Korona Kielce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Korona Kielce Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:45 Kết thúc |
Korona Kielce
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Motor Lublin
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Korona Kielce
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Radomiak
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Korona Kielce
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Legia
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
10:30 Sắp diễn ra |
Korona Kielce
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Kết thúc |
Korona Kielce
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Korona Kielce
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
09:00 Kết thúc |
Chojniczanka
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Korona Kielce. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của Korona Kielce với tỷ lệ trúng 70.75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 12 | 23 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 13 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 13 | 26 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
X. Dziekoński
|
22 | GK | 7.16 |
|
D. Błanik
|
28 | FWD | 7.13 |
|
M. Stępiński
|
30 | FWD | 7.08 |
|
T. Svetlin
|
24 | FWD | 7.03 |
|
K. Minuczyc
|
17 | MID | 7.00 |
|
M. Remacle
|
28 | MID | 6.98 |
|
W. Długosz
|
25 | MID | 6.95 |
|
K. Matuszewski
|
24 | MID | 6.94 |
|
K. Sotiriou
|
29 | DEF | 6.92 |
|
Pau Resta
|
25 | DEF | 6.84 |
|
M. Pięczek
|
25 | DEF | 6.81 |
|
B. Smolarczyk
|
22 | DEF | 6.79 |
|
W. Kamiński
|
24 | MID | 6.75 |
|
S. DavidoviÄ
|
20 | MID | 6.71 |
|
M. Strzeboński
|
22 | MID | 6.70 |
|
V. Popov
|
25 | DEF | 6.66 |
|
K. Ciszek
|
18 | DEF | 6.64 |
|
N. Niski
|
23 | DEF | 6.61 |
|
Antoñín Cortés
|
25 | FWD | 6.61 |
|
J. Budnicki
|
24 | DEF | 6.55 |
|
M. Cebula
|
30 | MID | 6.53 |
|
M. Głowiński
|
19 | FWD | 6.50 |
|
S. Rubežić
|
25 | DEF | 6.48 |
|
Nono
|
34 | MID | 6.47 |
|
Hubert Zwoźny
|
22 | MID | 6.45 |
|
V. Nikolov
|
24 | FWD | 6.43 |
|
Simon Gustafson
|
30 | MID | 6.43 |






