icon back

Korona Kielce

Korona Kielce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.77m
KEY INSIGHT Korona Kielce có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLW
147 Trận đấu đã nhận định
70.75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Korona Kielce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:45

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
2 : 1
Nieciecza
Nieciecza
1.87
3.9
4.9

1

1.87

U3.5

1.52

NO

2.18

U3.5

1.52
6.6/10

12:30

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
2 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
2.35
3.4
3.25

X

3.4

U3.5

1.42

YES

1.68

U3.5

1.42
3.5/10

12:30

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 2
Lech Poznan
Lech Poznan
2.95
3.45
2.4

2

2.4

U3.5

1.48

NO

2.35

X2

1.44
7.6/10

13:00

Kết thúc
red card Radomiak
Radomiak Radom
0 : 2
Korona Kielce
Korona Kielce
2.2
3.5
3.3

1

2.2

U3.5

1.44

NO

2.25

1X

1.36
8.5/10

13:00

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 2
Zaglebie
Zaglebie
1.75
3.5
5.1

1

1.75

U3.5

1.28

NO

1.77

U3.5

1.28
7.6/10

12:30

Kết thúc
Legia
Legia
1 : 2
Korona Kielce
Korona Kielce
1.91
3.6
4.3

1X

1.27

U3.5

1.31

YES

1.92

U3.5

1.31
5.8/10

10:30

Sắp diễn ra
Korona Kielce
Korona Kielce
vs
Vojvodina
Vojvodina
2.93
3.95
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
0 : 0
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
4
4.5
1.61

1

4

U3.5

1.47

YES

1.68

U3.5

1.47
3.9/10

09:00

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
3 : 1
Trnava
Trnava
2.37
3.65
2.52

X2

1.49

U3.5

1.44

YES

1.57

U3.5

1.44
3.1/10

09:00

Kết thúc
Chojniczanka
Chojniczanka
1 : 1
Korona Kielce
Korona Kielce red card
5.1
4.2
1.61

X2

1.15

U3.5

1.37

YES

1.83

U3.5

1.37
3.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Korona Kielce. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 147 trận đấu có sự tham gia của Korona Kielce với tỷ lệ trúng 70.75% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng448
Hòa246
Thua549
Bàn thắng ghi được141327
Bàn thắng để thủng lưới131326
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.21.11.1
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 17 G
5-4-1 3 G
3-4-2-1 2 G
3-1-4-2 1 G
44 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
16 Trận
Tài 1.5 30%
7 Trận
Tài 2.5 17%
4 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
X. Dziekoński
X. Dziekoński
22 GK 7.16
D. Błanik
D. Błanik
28 FWD 7.13
M. Stępiński
M. Stępiński
30 FWD 7.08
T. Svetlin
T. Svetlin
24 FWD 7.03
K. Minuczyc
K. Minuczyc
17 MID 7.00
M. Remacle
M. Remacle
28 MID 6.98
W. Długosz
W. Długosz
25 MID 6.95
K. Matuszewski
K. Matuszewski
24 MID 6.94
K. Sotiriou
K. Sotiriou
29 DEF 6.92
Pau Resta
Pau Resta
25 DEF 6.84
M. Pięczek
M. Pięczek
25 DEF 6.81
B. Smolarczyk
B. Smolarczyk
22 DEF 6.79
W. Kamiński
W. Kamiński
24 MID 6.75
S. Davidović
S. Davidović
20 MID 6.71
M. Strzeboński
M. Strzeboński
22 MID 6.70
V. Popov
V. Popov
25 DEF 6.66
K. Ciszek
K. Ciszek
18 DEF 6.64
N. Niski
N. Niski
23 DEF 6.61
Antoñín Cortés
Antoñín Cortés
25 FWD 6.61
J. Budnicki
J. Budnicki
24 DEF 6.55
M. Cebula
M. Cebula
30 MID 6.53
M. Głowiński
M. Głowiński
19 FWD 6.50
S. Rubežić
S. Rubežić
25 DEF 6.48
Nono
Nono
34 MID 6.47
Hubert Zwoźny
Hubert Zwoźny
22 MID 6.45
V. Nikolov
V. Nikolov
24 FWD 6.43
Simon Gustafson
Simon Gustafson
30 MID 6.43