1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Korona Kielce
Korona Kielce

Korona Kielce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.77m
KEY INSIGHT Korona Kielce có trên 15 cú sút trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLDL
153 Trận đấu đã nhận định
71.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Korona Kielce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:45

Sắp diễn ra
Korona Kielce
Korona Kielce
vs
GKS Katowice
GKS Katowice
2.3
3.6
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
1 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
1.95
3.5
4.15

1

1.95

U3.5

1.36

NO

2

1X

1.28
8.6/10

14:30

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 1
Jagiellonia
Jagiellonia
2.7
3.5
2.55

2

2.55

O2.5

1.74

YES

1.61

O2.5

1.74
4.6/10

14:15

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4 : 2
Korona Kielce
Korona Kielce red card
2.23
3.5
3.65

1

2.23

O1.5

1.24

YES

1.63

O1.5

1.24
4.9/10

06:15

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
3 : 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia
2
3.45
4.5

1X

1.27

U3.5

1.36

YES

1.86

U3.5

1.36
4.6/10

13:00

Kết thúc
Pogon
Pogon Szczecin
2 : 1
Korona Kielce
Korona Kielce
2.15
3.55
3.35

1

2.15

U3.5

1.44

NO

2.23

1X

1.38
8/10

08:45

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
2 : 1
Nieciecza
Nieciecza
1.87
3.9
4.9

1

1.87

U3.5

1.52

NO

2.18

U3.5

1.52
6.6/10

11:30

Kết thúc
Motor Lublin
Motor Lublin
2 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
2.35
3.4
3.25

X

3.4

U3.5

1.42

YES

1.68

U3.5

1.42
3.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Korona Kielce

Bạn đang tìm nhận định Korona Kielce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Korona Kielce được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Korona Kielce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Korona Kielce đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Korona Kielce đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.65 xG4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Korona Kielce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Korona Kielce đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng6410
Hòa347
Thua5611
Bàn thắng ghi được201636
Bàn thắng để thủng lưới151934
Trung bình ghi bàn1.41.11.3
Trung bình thủng lưới1.11.41.2
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 19 G
3-4-2-1 4 G
5-4-1 3 G
3-1-4-2 1 G
47 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Błanik
D. Błanik
28 FWD 7.19
X. Dziekoński
X. Dziekoński
22 GK 7.12
T. Svetlin
T. Svetlin
24 FWD 7.08
K. Minuczyc
K. Minuczyc
17 MID 7.00
M. Remacle
M. Remacle
28 MID 6.95
M. Pięczek
M. Pięczek
25 DEF 6.93
K. Matuszewski
K. Matuszewski
24 MID 6.90
W. Długosz
W. Długosz
25 MID 6.89
Pau Resta
Pau Resta
25 DEF 6.87
M. Stępiński
M. Stępiński
30 FWD 6.87
K. Sotiriou
K. Sotiriou
29 DEF 6.86
S. Davidović
S. Davidović
20 MID 6.80
B. Smolarczyk
B. Smolarczyk
22 DEF 6.79
W. Kamiński
W. Kamiński
24 MID 6.75
M. Strzeboński
M. Strzeboński
22 MID 6.70
V. Popov
V. Popov
25 DEF 6.66
K. Ciszek
K. Ciszek
18 DEF 6.64
S. Rubežić
S. Rubežić
25 DEF 6.62
N. Niski
N. Niski
23 DEF 6.61
Antoñín Cortés
Antoñín Cortés
25 FWD 6.60
J. Budnicki
J. Budnicki
24 DEF 6.55
Hubert Zwoźny
Hubert Zwoźny
22 MID 6.50
Nono
Nono
34 MID 6.50
M. Głowiński
M. Głowiński
19 FWD 6.50
Simon Gustafson
Simon Gustafson
30 MID 6.50
M. Cebula
M. Cebula
30 MID 6.47
V. Nikolov
V. Nikolov
24 FWD 6.43
A. Hancko
A. Hancko
17 MID 6.20