Korona Kielce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Korona Kielce Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:45 Sắp diễn ra |
Korona Kielce
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:30 Kết thúc |
Gornik Zabrze
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Korona Kielce
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
14:15 Kết thúc |
Lechia Gdansk
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
06:15 Kết thúc |
Korona Kielce
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Pogon
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
08:45 Kết thúc |
Korona Kielce
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
11:30 Kết thúc |
Motor Lublin
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Korona Kielce
Bạn đang tìm nhận định Korona Kielce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Korona Kielce được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 153 trận đấu có sự tham gia của Korona Kielce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Korona Kielce đã ghi nhận 10 trận thắng, 7 trận hòa và 11 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Korona Kielce đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.65 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Korona Kielce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.77m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Korona Kielce đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 6 | 4 | 10 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 16 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 19 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Błanik
|
28 | FWD | 7.19 |
|
X. Dziekoński
|
22 | GK | 7.12 |
|
T. Svetlin
|
24 | FWD | 7.08 |
|
K. Minuczyc
|
17 | MID | 7.00 |
|
M. Remacle
|
28 | MID | 6.95 |
|
M. Pięczek
|
25 | DEF | 6.93 |
|
K. Matuszewski
|
24 | MID | 6.90 |
|
W. Długosz
|
25 | MID | 6.89 |
|
Pau Resta
|
25 | DEF | 6.87 |
|
M. Stępiński
|
30 | FWD | 6.87 |
|
K. Sotiriou
|
29 | DEF | 6.86 |
|
S. DavidoviÄ
|
20 | MID | 6.80 |
|
B. Smolarczyk
|
22 | DEF | 6.79 |
|
W. Kamiński
|
24 | MID | 6.75 |
|
M. Strzeboński
|
22 | MID | 6.70 |
|
V. Popov
|
25 | DEF | 6.66 |
|
K. Ciszek
|
18 | DEF | 6.64 |
|
S. Rubežić
|
25 | DEF | 6.62 |
|
N. Niski
|
23 | DEF | 6.61 |
|
Antoñín Cortés
|
25 | FWD | 6.60 |
|
J. Budnicki
|
24 | DEF | 6.55 |
|
Hubert Zwoźny
|
22 | MID | 6.50 |
|
Nono
|
34 | MID | 6.50 |
|
M. Głowiński
|
19 | FWD | 6.50 |
|
Simon Gustafson
|
30 | MID | 6.50 |
|
M. Cebula
|
30 | MID | 6.47 |
|
V. Nikolov
|
24 | FWD | 6.43 |
|
A. Hancko
|
17 | MID | 6.20 |




