1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ekstraklasa
  4. Korona Kielce
Korona Kielce

Korona Kielce Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €12.77m
KEY INSIGHT Korona Kielce bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Korona Kielce có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Korona Kielce có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWD
157 Trận đấu đã nhận định
71.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Korona Kielce Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.65
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Kết thúc
Cracovia K
Cracovia Krakow
1 : 1
Korona Kielce
Korona Kielce
2.14
3.35
4.2

1X

1.29

U3.5

1.28

YES

1.88

U3.5

1.28
3.9/10

14:30

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 0
Widzew Lodz
Widzew Lodz
2.55
3.1
3.15

1

2.55

U3.5

1.21

NO

1.78

U3.5

1.21
7.5/10

12:00

Kết thúc
Rakow C
Rakow Czestochowa
2 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
1.9
3.7
4.2

1

1.9

O1.5

1.28

YES

1.76

1X

1.28
8.5/10

11:30

Kết thúc
red card Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice
2.3
3.45
3.25

2

3.25

O1.5

1.26

YES

1.64

O1.5

1.26
6.1/10

08:45

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 1
GKS Katowice
GKS Katowice
2.15
3.65
3.35

1X

1.37

O1.5

1.23

YES

1.6

O1.5

1.23
4.6/10

11:30

Kết thúc
Gornik Zabrze
Gornik Zabrze
1 : 0
Korona Kielce
Korona Kielce
1.95
3.5
4.15

1

1.95

U3.5

1.36

NO

2

1X

1.28
8.6/10

14:30

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
1 : 1
Jagiellonia
Jagiellonia
2.7
3.5
2.55

2

2.55

O2.5

1.74

YES

1.61

O2.5

1.74
4.6/10

14:15

Kết thúc
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk
4 : 2
Korona Kielce
Korona Kielce red card
2.23
3.5
3.65

1

2.23

O1.5

1.24

YES

1.63

O1.5

1.24
4.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Korona Kielce

Bạn đang tìm nhận định Korona Kielce? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Korona Kielce, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 157 trận đấu có sự tham gia của Korona Kielce với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ekstraklasa, Korona Kielce đã ghi nhận 11 trận thắng, 9 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Korona Kielce đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.65 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Korona Kielce hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €12.77m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Korona Kielce đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EkstraklasaPoland • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng7411
Hòa549
Thua5813
Bàn thắng ghi được231639
Bàn thắng để thủng lưới172239
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới1.01.41.2
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn279
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 20 G
3-4-2-1 8 G
5-4-1 3 G
3-1-4-2 1 G
59 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Błanik
D. Błanik
28 FWD 7.23
X. Dziekoński
X. Dziekoński
22 GK 7.12
T. Svetlin
T. Svetlin
24 FWD 7.03
K. Minuczyc
K. Minuczyc
17 MID 7.00
M. Remacle
M. Remacle
28 MID 6.98
M. Pięczek
M. Pięczek
25 DEF 6.95
Pau Resta
Pau Resta
25 DEF 6.89
W. Długosz
W. Długosz
25 MID 6.88
K. Matuszewski
K. Matuszewski
24 MID 6.87
K. Sotiriou
K. Sotiriou
29 DEF 6.84
B. Smolarczyk
B. Smolarczyk
22 DEF 6.80
M. Stępiński
M. Stępiński
30 FWD 6.79
W. Kamiński
W. Kamiński
24 MID 6.75
S. Davidović
S. Davidović
20 MID 6.75
M. Strzeboński
M. Strzeboński
22 MID 6.70
V. Popov
V. Popov
25 DEF 6.66
S. Rubežić
S. Rubežić
25 DEF 6.65
K. Ciszek
K. Ciszek
18 DEF 6.64
Simon Gustafson
Simon Gustafson
30 MID 6.64
N. Niski
N. Niski
23 DEF 6.61
Antoñín Cortés
Antoñín Cortés
25 FWD 6.57
J. Budnicki
J. Budnicki
24 DEF 6.55
Nono
Nono
34 MID 6.53
M. Głowiński
M. Głowiński
19 FWD 6.50
Hubert Zwoźny
Hubert Zwoźny
22 MID 6.49
V. Nikolov
V. Nikolov
24 FWD 6.46
M. Cebula
M. Cebula
30 MID 6.45
A. Hancko
A. Hancko
17 MID 6.20