1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Larisa
Larisa

Larisa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.73m
KEY INSIGHT Larisa không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất
TREND Larisa để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Larisa có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDWL
95 Trận đấu đã nhận định
68.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Larisa Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.90
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
3 : 2
Larisa
Larisa
2.15
3.3
3.5

1

2.15

U2.5

1.85

NO

2.02

U2.5

1.85
5.9/10

12:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
2 : 1
Atromitos
Atromitos
2.55
3.3
3.15

X2

1.65

O1.5

1.35

YES

1.81

O1.5

1.35
4.5/10

12:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
1 : 1
Larisa
Larisa
2.42
3.2
3.3

1X

1.35

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
4/10

10:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
1 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
2.72
3.2
2.82

1X

1.47

U2.5

1.64

NO

1.88

1X

1.47
2/10

10:30

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
1 : 1
Larisa
Larisa red card
3.15
3
2.62

X2

1.38

U2.5

1.53

NO

1.74

U2.5

1.53
4/10

13:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
0 : 1
Panserraikos
Panserraikos
1.77
3.45
5

1

1.77

U2.5

1.58

NO

1.7

1X

1.19
6.9/10

10:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
1 : 1
Kifisia
Kifisia
2.8
3.2
2.75

2

2.75

U2.5

1.68

NO

1.88

U2.5

1.68
4.8/10

10:00

Kết thúc
red card Atromitos
Atromitos
3 : 2
Larisa
Larisa
1.78
3.45
5.7

1

1.78

U2.5

1.62

NO

1.65

1X

1.16
8.5/10

12:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 0
Larisa
AEL Larissa
1.14
9.5
37

1

1.14

O1.5

1.16

NO

1.48

1

1.14
10/10

08:00

Kết thúc
Apollon P
Apollon Pontou
1 : 3
Larisa
Larisa
23
11.77
1.04

2

1.04

O2.5

1.2

NO

1.72

NG

1.72
6/10

01:00

Kết thúc
Veria
Veria
1 : 3
Larisa
Larisa
2.9
3.05
2.35

2

2.35

U2.5

1.58

NO

1.75

X2

1.36
3/10

01:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Larissa FC
0 : 2
Larisa
Larisa
14
5.45
1.2

1X

3.3

U3.5

1.33

NO

1.38

U3.5

1.33
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Larisa

Bạn đang tìm nhận định Larisa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Larisa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Larisa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.42%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Larisa đã ghi nhận 5 trận thắng, 15 trận hòa và 15 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 53 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Larisa đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 0.90 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.

Larisa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.73m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Larisa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng325
Hòa8715
Thua7815
Bàn thắng ghi được171532
Bàn thắng để thủng lưới272653
Trung bình ghi bàn0.90.90.9
Trung bình thủng lưới1.51.51.5
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn4610
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3 9 G
4-4-2 6 G
5-4-1 5 G
4-4-1-1 4 G
113 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
25 Trận
Tài 1.5 20%
7 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Atanasov
J. Atanasov
26 MID 7.08
A. Anagnostopoulos
A. Anagnostopoulos
31 GK 7.05
N. Melissas
N. Melissas
32 GK 6.94
T. Venetikidis
T. Venetikidis
24 GK 6.91
Ľ. Tupta
Ľ. Tupta
27 FWD 6.88
Y. Maçon
Y. Maçon
27 DEF 6.87
L. Rosić
L. Rosić
32 DEF 6.84
G. Naor
G. Naor
26 MID 6.83
Á. Sagal
Á. Sagal
32 FWD 6.82
Amr Warda
Amr Warda
32 FWD 6.81
D. Batubinsika
D. Batubinsika
29 DEF 6.76
A. Ouattara
A. Ouattara
22 DEF 6.74
P. Bagalianis
P. Bagalianis
24 DEF 6.73
E. Vignato
E. Vignato
25 FWD 6.70
S. Chakla
S. Chakla
32 DEF 6.69
G. Kakuta
G. Kakuta
34 MID 6.69
F. Pérez
F. Pérez
26 FWD 6.68
P. Sisto
P. Sisto
31 FWD 6.68
C. Giousis
C. Giousis
26 MID 6.66
K. Apostolakis
K. Apostolakis
24 MID 6.66
V. Sourlis
V. Sourlis
23 MID 6.65
T. Papageorgiou
T. Papageorgiou
38 DEF 6.65
D. Ólafsson
D. Ólafsson
30 DEF 6.65
L. Andrada
L. Andrada
24 MID 6.62
T. Iliadis
T. Iliadis
29 DEF 6.62
L. Garate
L. Garate
32 FWD 6.60
E. Pantelakis
E. Pantelakis
30 DEF 6.59
S. Mourgos
S. Mourgos
27 MID 6.56
E. Ferigra
E. Ferigra
26 DEF 6.56
G. Pasas
G. Pasas
35 MID 6.49
Z. Chatzistravos
Z. Chatzistravos
26 MID 6.46
K. Owusu
K. Owusu
20 FWD 6.46
P. Deligiannidis
P. Deligiannidis
29 DEF 6.44
P. Staikos
P. Staikos
29 MID 6.43
J. Ngoy
J. Ngoy
28 FWD 6.43
B. Kovačević
B. Kovačević
29 DEF 6.30