1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. First Division
  4. Longford Town
Longford Town

Longford Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €25.00Th.
KEY INSIGHT Longford Town để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Longford Town có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDWW
154 Trận đấu đã nhận định
57.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Longford T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Bray W
Bray Wanderers
vs
Longford Town
Longford T
1.67
3.65
4.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Longford T
Longford Town
2 : 1
Cobh Ramblers
Cobh Ramblers
2.52
3.2
2.7

X2

1.52

U3.5

1.3

NO

2.05

U3.5

1.3
4.2/10

14:45

Kết thúc
Longford T
Longford Town
3 : 1
Treaty United
Treaty United
2.35
3.15
3.2

1

2.35

U3.5

1.26

NO

1.93

U3.5

1.26
8/10

14:45

Kết thúc
Finn Harps
Finn Harps
2 : 2
Longford T
Longford T
2.52
3.3
3.05

X2

1.54

U3.5

1.32

YES

1.74

U3.5

1.32
8.2/10

14:30

Kết thúc
red card Longford T
Longford Town
0 : 2
Cork City
Cork City
5.35
3.7
1.7

2

1.7

U3.5

1.34

YES

1.84

U3.5

1.34
6.5/10

14:45

Kết thúc
Wexford
Wexford
1 : 2
Longford T
Longford T
1.88
3.45
4.3

1

1.88

U3.5

1.34

NO

2

U3.5

1.34
10/10

12:00

Kết thúc
Longford T
Longford Town
1 : 1
Athlone Town
Athlone Town
2.3
3.25
3.25

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.91

U3.5

1.26
8/10

14:45

Kết thúc
UCD
UCD
2 : 0
Longford Town
Longford T
1.85
3.45
4.5

1

1.85

U3.5

1.33

NO

1.98

U3.5

1.33
10/10

14:30

Kết thúc
Longford T
Longford Town
1 : 0
Kerry
Kerry
2.15
3.3
3.35

1

2.15

U3.5

1.3

NO

1.97

U3.5

1.3
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Longford Town

Bạn đang tìm nhận định Longford Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Longford Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Longford Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First Division, Longford Town đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Longford Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Longford Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Longford Town chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

First DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng415
Hòa257
Thua336
Bàn thắng ghi được9716
Bàn thắng để thủng lưới71118
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới0.81.21.0
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 5
31-45 8
46-60 8
61-75 3
76-90 9
40 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
11 Trận
Tài 1.5 22%
4 Trận
Tài 2.5 6%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Halwax
H. Halwax
23 GK 7.64
D. Norris
D. Norris
22 MID 7.15
A. Walsh
A. Walsh
23 DEF 7.13
D. O'Shea
D. O'Shea
25 DEF 6.91
E. Topcu
E. Topcu
20 MID 6.91
S. Ugbesia
S. Ugbesia
21 - 6.90
A. Spain
A. Spain
24 DEF 6.87
O. Hand
O. Hand
22 DEF 6.82
J. Giurgi
J. Giurgi
23 MID 6.81
R. Fay
R. Fay
22 MID 6.79
Eric Christophe Yoro
Eric Christophe Yoro
21 DEF 6.60
K. Robinson
K. Robinson
23 - 6.58
D. Murtagh
D. Murtagh
- FWD 6.58
A. Doran
A. Doran
22 MID 6.57
E. Milongo
E. Milongo
21 DEF 6.52
Pharrell Manuel
Pharrell Manuel
20 MID 6.51
E. James
E. James
22 FWD 6.26
O. Irhue
O. Irhue
21 DEF 6.23
M. Boudiaf
M. Boudiaf
23 MID 6.19
F. Campbell
F. Campbell
22 MID 6.13
E. Oluwafemi
E. Oluwafemi
20 DEF 5.96
R. Boyle
R. Boyle
20 DEF 5.84
J. Ibrahim
J. Ibrahim
23 MID 5.80
D. George
D. George
27 FWD -
J. Norton
J. Norton
19 - -
L. Wade Slater
L. Wade Slater
27 MID -