Longford Town Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Longford T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Bray W
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
Longford T
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Longford T
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Finn Harps
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Longford T
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Wexford
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Longford T
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
UCD
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
10/10 |
14:30 Kết thúc |
Longford T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Longford Town
Bạn đang tìm nhận định Longford Town? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Longford Town, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của Longford Town với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First Division, Longford Town đã ghi nhận 5 trận thắng, 7 trận hòa và 6 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Longford Town hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €25.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Longford Town đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Longford Town chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 5 | 7 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 9 | 7 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 11 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.2 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Halwax
|
23 | GK | 7.64 |
|
D. Norris
|
22 | MID | 7.15 |
|
A. Walsh
|
23 | DEF | 7.13 |
|
D. O'Shea
|
25 | DEF | 6.91 |
|
E. Topcu
|
20 | MID | 6.91 |
|
S. Ugbesia
|
21 | - | 6.90 |
|
A. Spain
|
24 | DEF | 6.87 |
|
O. Hand
|
22 | DEF | 6.82 |
|
J. Giurgi
|
23 | MID | 6.81 |
|
R. Fay
|
22 | MID | 6.79 |
|
Eric Christophe Yoro
|
21 | DEF | 6.60 |
|
K. Robinson
|
23 | - | 6.58 |
|
D. Murtagh
|
- | FWD | 6.58 |
|
A. Doran
|
22 | MID | 6.57 |
|
E. Milongo
|
21 | DEF | 6.52 |
|
Pharrell Manuel
|
20 | MID | 6.51 |
|
E. James
|
22 | FWD | 6.26 |
|
O. Irhue
|
21 | DEF | 6.23 |
|
M. Boudiaf
|
23 | MID | 6.19 |
|
F. Campbell
|
22 | MID | 6.13 |
|
E. Oluwafemi
|
20 | DEF | 5.96 |
|
R. Boyle
|
20 | DEF | 5.84 |
|
J. Ibrahim
|
23 | MID | 5.80 |
|
D. George
|
27 | FWD | - |
|
J. Norton
|
19 | - | - |
|
L. Wade Slater
|
27 | MID | - |






