Nhận định Longford Town vs Cobh Ramblers - 13 thg 6, 2026
12.52
X3.20
22.70
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.30
Tối đa 3 bàn thắng
4.2/10
Kèo 1X2
X21.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.71
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICobh Ramblers
Kiểm soát bóngLongford Town: 48%Cobh Ramblers: 52%
Tổng số cú sútLongford Town: 7Cobh Ramblers: 8
Sút trúng đíchLongford Town: 4Cobh Ramblers: 6
Sút trượtLongford Town: 3Cobh Ramblers: 3
Phạt gócLongford Town: 4Cobh Ramblers: 4
Thẻ vàngLongford Town: 2Cobh Ramblers: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cobh Ramblers
Tổng bàn thắngLongford Town: 2.1Cobh Ramblers: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLongford Town: 1Cobh Ramblers: 1.4
Bàn thuaLongford Town: 1.1Cobh Ramblers: 1
Kiểm soát bóngLongford Town: 46%Cobh Ramblers: 51%
Tổng số cú sútLongford Town: 6.6Cobh Ramblers: 8.9
Sút trúng đíchLongford Town: 3.8Cobh Ramblers: 5.9
Sút trượtLongford Town: 2.8Cobh Ramblers: 3
Phạt gócLongford Town: 4.2Cobh Ramblers: 4
Thẻ vàngLongford Town: 2.1Cobh Ramblers: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cobh Ramblers
ThắngLongford Town: 4Cobh Ramblers: 6
Trên 1.5 bànLongford Town: 7Cobh Ramblers: 7
Trên 2.5 bànLongford Town: 3Cobh Ramblers: 4
Trên 3.5 bànLongford Town: 2Cobh Ramblers: 2
Cả hai đội ghi bànLongford Town: 4Cobh Ramblers: 3
Thắng bất ngờLongford Town: 0Cobh Ramblers: 1
Thua bất ngờLongford Town: 0Cobh Ramblers: 0
Đối đầu
6
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Cobh Ramblers0
Longford Town0
21 thg 2, 26
Longford Town1
Cobh Ramblers2
10 thg 10, 25
Longford Town3
Cobh Ramblers1
01 thg 8, 25
Cobh Ramblers3
Longford Town1
14 thg 6, 25
Longford Town1
Cobh Ramblers1
07 thg 3, 25
Cobh Ramblers5
Longford Town0
12 thg 10, 24
Longford Town2
Cobh Ramblers0
02 thg 8, 24
Cobh Ramblers1
Longford Town0
25 thg 5, 24
Longford Town0
Cobh Ramblers0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 62-26 | 68 |
| 2 |
|
30 | 53-38 | 48 |
| 3 |
|
30 | 58-44 | 44 |
| 4 |
|
30 | 39-35 | 42 |
| 5 |
|
30 | 35-41 | 42 |
| 6 |
|
30 | 41-39 | 41 |
| 7 |
|
30 | 31-34 | 40 |
| 8 |
|
30 | 33-43 | 37 |
| 9 |
|
30 | 29-45 | 30 |
| 10 |
|
30 | 26-62 | 22 |