Nhận định Bray Wanderers vs Longford Town - 19 thg 6, 2026
11.67
X3.75
24.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.22
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
1X1.17
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.22
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILongford T
Kiểm soát bóngBray Wanderers: 60%Longford Town: 40%
Tổng số cú sútBray Wanderers: 10Longford Town: 6
Sút trúng đíchBray Wanderers: 5Longford Town: 3
Sút trượtBray Wanderers: 4Longford Town: 3
Phạt gócBray Wanderers: 5Longford Town: 3
Thẻ vàngBray Wanderers: 3Longford Town: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Longford T
Tổng bàn thắngBray Wanderers: 3.8Longford Town: 2.2
Bàn thắng ghi đượcBray Wanderers: 2.2Longford Town: 1.2
Bàn thuaBray Wanderers: 1.6Longford Town: 1
Kiểm soát bóngBray Wanderers: 51%Longford Town: 46%
Tổng số cú sútBray Wanderers: 8.6Longford Town: 6.8
Sút trúng đíchBray Wanderers: 4.4Longford Town: 3.9
Sút trượtBray Wanderers: 4.2Longford Town: 2.9
Phạt gócBray Wanderers: 4.3Longford Town: 4.4
Thẻ vàngBray Wanderers: 3Longford Town: 2.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Longford T
ThắngBray Wanderers: 3Longford Town: 5
Trên 1.5 bànBray Wanderers: 9Longford Town: 7
Trên 2.5 bànBray Wanderers: 8Longford Town: 4
Trên 3.5 bànBray Wanderers: 6Longford Town: 2
Cả hai đội ghi bànBray Wanderers: 8Longford Town: 5
Thắng bất ngờBray Wanderers: 0Longford Town: 0
Thua bất ngờBray Wanderers: 0Longford Town: 0
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Longford Town1
Bray Wanderers0
13 thg 2, 26
Bray Wanderers1
Longford Town1
26 thg 9, 25
Bray Wanderers0
Longford Town2
26 thg 7, 25
Longford Town1
Bray Wanderers2
18 thg 4, 25
Bray Wanderers4
Longford Town0
15 thg 2, 25
Longford Town0
Bray Wanderers1
06 thg 9, 24
Longford Town1
Bray Wanderers0
04 thg 7, 24
Bray Wanderers0
Longford Town1
13 thg 4, 24
Longford Town0
Bray Wanderers3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 64-29 | 68 |
| 2 |
|
31 | 55-40 | 49 |
| 3 |
|
31 | 59-44 | 47 |
| 4 |
|
31 | 38-43 | 45 |
| 5 |
|
31 | 39-36 | 42 |
| 6 |
|
31 | 41-41 | 41 |
| 7 |
|
31 | 33-36 | 41 |
| 8 |
|
31 | 34-46 | 37 |
| 9 |
|
31 | 31-45 | 33 |
| 10 |
|
31 | 29-63 | 25 |