1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Omonia Nicosia
Omonia Nicosia

Omonia Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.65m
KEY INSIGHT Omonia Nicosia bất bại trong 16 trận gần nhất
TREND Omonia Nicosia bất bại trên sân nhà trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDW
127 Trận đấu đã nhận định
70.87% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Omonia N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
red card Omonia N
Omonia Nicosia
1 : 0
Kairat Almaty
Kairat Almaty
1.69
3.9
5.55

1

1.69

O1.5

1.36

NO

1.74

1

1.69
7.2/10

12:00

Kết thúc
Korona Kielce
Korona Kielce
0 : 0
Omonia N
Omonia N
2.62
3.5
2.6

2

2.6

U3.5

1.58

YES

1.48

X2

1.47
4/10

11:30

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 2
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.72
3.65
2.45

1

2.72

O2.5

1.59

YES

1.52

1X

1.53
5.5/10

12:30

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 1
Dinamo Bucuresti
Dinamo B
2.42
3.45
2.6

1

2.42

O2.5

1.63

YES

1.55

1X

1.42
4.4/10

10:30

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
5 : 2
Apollon Limassol
Apollon L
1.91
4
3.8

1X

1.28

U3.5

1.62

YES

1.5

U3.5

1.62
4.8/10

11:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
0 : 3
Omonia Nicosia
Omonia N
5.8
3.95
1.73

2

1.73

U3.5

1.39

NO

1.95

U3.5

1.39
4.2/10

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca red card
1.54
4.1
6.5

1X

1.14

U3.5

1.44

YES

1.8

U3.5

1.44
4.6/10

12:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
0 : 2
Omonia N
Omonia N
1.45
4.75
6.5

X2

2.9

O2.5

1.57

NO

2

O2.5

1.57
2.6/10

12:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
3 : 0
Aris
Aris
1.48
4.8
6.25

X2

2.8

O2.5

1.6

YES

1.75

X2

2.8
2.4/10

13:30

Kết thúc
Omonia
Omonia
5 : 0
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.33
5.25
10

1

1.33

U3.5

1.54

YES

2.15

1

1.33
8.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omonia Nicosia

Bạn đang tìm nhận định Omonia Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Omonia Nicosia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 127 trận đấu có sự tham gia của Omonia Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Omonia Nicosia đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Omonia Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Omonia Nicosia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Omonia Nicosia chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101
Thắng101
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được202
Bàn thắng để thủng lưới101
Trung bình ghi bàn2.00.02.0
Trung bình thủng lưới1.00.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Willy Semedo
Willy Semedo
31 MID 7.84
Ewandro
Ewandro
29 MID 7.82
R. Mmaee
R. Mmaee
28 FWD 7.49
T. Chatzigiovanis
T. Chatzigiovanis
28 MID 7.39
N. Panagiotou
N. Panagiotou
25 DEF 7.30
M. Tankovic
M. Tankovic
30 MID 7.16
S. Jovetić
S. Jovetić
36 FWD 7.09
A. Dionkou
A. Dionkou
24 DEF 7.09
S. Coulibaly
S. Coulibaly
31 DEF 7.08
P. Andreou
P. Andreou
19 MID 7.07
Fabiano
Fabiano
37 GK 7.06
S. Agouzoul
S. Agouzoul
28 DEF 7.00
S. Simič
S. Simič
30 DEF 6.93
A. Christou
A. Christou
20 DEF 6.92
A. Khammas
A. Khammas
26 DEF 6.90
J. Balkovec
J. Balkovec
31 DEF 6.90
C. Eiting
C. Eiting
27 MID 6.88
C. Kyriakides
C. Kyriakides
27 GK 6.87
F. Kitsos
F. Kitsos
22 DEF 6.85
F. Uzoho
F. Uzoho
27 GK 6.85
N. Eraković
N. Eraković
26 FWD 6.84
A. Neophytou
A. Neophytou
20 FWD 6.82
E. Andreou
E. Andreou
23 MID 6.78
G. Masouras
G. Masouras
29 DEF 6.75
M. Odubajo
M. Odubajo
32 DEF 6.73
I. Kousoulos
I. Kousoulos
29 MID 6.72
M. Mayambela
M. Mayambela
29 MID 6.70
M. Marić
M. Marić
27 MID 6.61
C. Konstantinidis
C. Konstantinidis
17 DEF 6.30