Omonia Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Omonia N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Omonia N
5
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Apoel N
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Omonia N
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Pafos
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Omonia N
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Apollon L
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Omonia N
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
12:00 Kết thúc |
AEK Larnaca
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Omonia
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omonia Nicosia
Bạn đang tìm nhận định Omonia Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Omonia Nicosia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của Omonia Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Omonia Nicosia đã ghi nhận 26 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 83 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 21 trận giữ sạch lưới.
Omonia Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Omonia Nicosia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 13 | 13 | 26 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 43 | 83 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 16 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 2.4 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.9 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 12 | 9 | 21 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Willy Semedo
|
31 | MID | 7.84 |
|
Ewandro
|
29 | MID | 7.82 |
|
R. Mmaee
|
28 | FWD | 7.49 |
|
T. Chatzigiovanis
|
28 | MID | 7.39 |
|
N. Panagiotou
|
25 | DEF | 7.30 |
|
M. Tankovic
|
30 | MID | 7.16 |
|
S. Jovetić
|
36 | FWD | 7.09 |
|
A. Dionkou
|
24 | DEF | 7.09 |
|
S. Coulibaly
|
31 | DEF | 7.08 |
|
P. Andreou
|
19 | MID | 7.07 |
|
Fabiano
|
37 | GK | 7.06 |
|
S. Agouzoul
|
28 | DEF | 7.00 |
|
S. Simič
|
30 | DEF | 6.93 |
|
A. Christou
|
20 | DEF | 6.92 |
|
A. Khammas
|
26 | DEF | 6.90 |
|
J. Balkovec
|
31 | DEF | 6.90 |
|
C. Eiting
|
27 | MID | 6.88 |
|
C. Kyriakides
|
27 | GK | 6.87 |
|
F. Kitsos
|
22 | DEF | 6.85 |
|
F. Uzoho
|
27 | GK | 6.85 |
|
N. Eraković
|
26 | FWD | 6.84 |
|
A. Neophytou
|
20 | FWD | 6.82 |
|
E. Andreou
|
23 | MID | 6.78 |
|
G. Masouras
|
29 | DEF | 6.75 |
|
M. Odubajo
|
32 | DEF | 6.73 |
|
I. Kousoulos
|
29 | MID | 6.72 |
|
M. Mayambela
|
29 | MID | 6.70 |
|
M. Marić
|
27 | MID | 6.61 |
|
C. Konstantinidis
|
17 | DEF | 6.30 |




