1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Omonia Nicosia
Omonia Nicosia

Omonia Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.65m
KEY INSIGHT Omonia Nicosia ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Omonia Nicosia bất bại trong 12 trận gần nhất
TREND Omonia Nicosia bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
195 Trận đấu đã nhận định
70.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Omonia N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:30

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
5 : 2
Apollon Limassol
Apollon L
1.91
4
3.8

1X

1.28

U3.5

1.62

YES

1.5

U3.5

1.62
4.8/10

11:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
0 : 3
Omonia Nicosia
Omonia N
5.8
3.95
1.73

2

1.73

U3.5

1.39

NO

1.95

U3.5

1.39
4.2/10

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
1 : 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca red card
1.54
4.1
6.5

1X

1.14

U3.5

1.44

YES

1.8

U3.5

1.44
4.6/10

12:00

Kết thúc
Pafos
Pafos
0 : 2
Omonia N
Omonia N
1.45
4.75
6.5

X2

2.9

O2.5

1.57

NO

2

O2.5

1.57
2.6/10

12:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
3 : 0
Aris
Aris
1.48
4.8
6.25

X2

2.8

O2.5

1.6

YES

1.75

X2

2.8
2.4/10

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
2 : 3
Omonia Nicosia
Omonia N red card
4
3.4
2

X

3.4

O1.5

1.27

YES

1.68

O1.5

1.27
5.2/10

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 0
Apoel Nicosia
Apoel N
1.56
4.15
5.8

1

1.56

O1.5

1.22

YES

1.74

1

1.56
7.6/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
0 : 2
Omonia N
Omonia N
2.95
3.25
2.5

X2

1.42

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.4/10

13:30

Kết thúc
Omonia
Omonia
5 : 0
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.33
5.25
10

1

1.33

U3.5

1.54

YES

2.15

1

1.33
8.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omonia Nicosia

Bạn đang tìm nhận định Omonia Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Omonia Nicosia, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 195 trận đấu có sự tham gia của Omonia Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Omonia Nicosia đã ghi nhận 26 trận thắng, 6 trận hòa và 3 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 83 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 21 trận giữ sạch lưới.

Omonia Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Omonia Nicosia đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng131326
Hòa426
Thua033
Bàn thắng ghi được404383
Bàn thắng để thủng lưới61622
Trung bình ghi bàn2.42.42.4
Trung bình thủng lưới0.40.90.6
Giữ sạch lưới12921
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-4-2 9 G
4-5-1 1 G
3-4-3 1 G
70 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 91%
32 Trận
Tài 1.5 74%
26 Trận
Tài 2.5 40%
14 Trận
Tài 3.5 20%
7 Trận
Tài 4.5 11%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Willy Semedo
Willy Semedo
31 MID 7.84
Ewandro
Ewandro
29 MID 7.82
R. Mmaee
R. Mmaee
28 FWD 7.49
T. Chatzigiovanis
T. Chatzigiovanis
28 MID 7.39
N. Panagiotou
N. Panagiotou
25 DEF 7.30
M. Tankovic
M. Tankovic
30 MID 7.16
S. Jovetić
S. Jovetić
36 FWD 7.09
A. Dionkou
A. Dionkou
24 DEF 7.09
S. Coulibaly
S. Coulibaly
31 DEF 7.08
P. Andreou
P. Andreou
19 MID 7.07
Fabiano
Fabiano
37 GK 7.06
S. Agouzoul
S. Agouzoul
28 DEF 7.00
S. Simič
S. Simič
30 DEF 6.93
A. Christou
A. Christou
20 DEF 6.92
A. Khammas
A. Khammas
26 DEF 6.90
J. Balkovec
J. Balkovec
31 DEF 6.90
C. Eiting
C. Eiting
27 MID 6.88
C. Kyriakides
C. Kyriakides
27 GK 6.87
F. Kitsos
F. Kitsos
22 DEF 6.85
F. Uzoho
F. Uzoho
27 GK 6.85
N. Eraković
N. Eraković
26 FWD 6.84
A. Neophytou
A. Neophytou
20 FWD 6.82
E. Andreou
E. Andreou
23 MID 6.78
G. Masouras
G. Masouras
29 DEF 6.75
M. Odubajo
M. Odubajo
32 DEF 6.73
I. Kousoulos
I. Kousoulos
29 MID 6.72
M. Mayambela
M. Mayambela
29 MID 6.70
M. Marić
M. Marić
27 MID 6.61
C. Konstantinidis
C. Konstantinidis
17 DEF 6.30