1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Omonia Nicosia
Omonia Nicosia

Omonia Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.65m
KEY INSIGHT Omonia Nicosia bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Omonia Nicosia ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Omonia Nicosia có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWWW
190 Trận đấu đã nhận định
70.53% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Omonia N Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Sắp diễn ra
Apollon L
Apollon Limassol
vs
Omonia Nicosia
Omonia N
3.45
3.3
2.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 0
Apoel Nicosia
Apoel N
1.56
4.15
5.8

1

1.56

O1.5

1.22

YES

1.74

1

1.56
7.6/10

12:00

Kết thúc
AEK Larnaca
AEK Larnaca
0 : 2
Omonia N
Omonia N
2.95
3.25
2.5

X2

1.42

U3.5

1.35

NO

2.15

U3.5

1.35
7.4/10

12:00

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
2 : 0
Pafos
Pafos
2
3.6
3.55

1

2

O1.5

1.22

YES

1.6

1X

1.31
5.7/10

10:00

Kết thúc
Aris
Aris
2 : 2
Omonia
Omonia
3.65
3.65
1.96

2

1.96

O1.5

1.24

NO

2.12

O1.5

1.24
4.4/10

13:30

Kết thúc
Omonia
Omonia
5 : 0
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia
1.33
5.25
10

1

1.33

U3.5

1.54

YES

2.15

1

1.33
8.3/10

12:00

Kết thúc
Omonia A
Omonia Aradippou
0 : 2
Omonia Nicosia
Omonia
5.9
4.2
1.6

1

5.9

U3.5

1.42

NO

1.89

U3.5

1.42
6/10

12:00

Kết thúc
Omonia
Omonia
1 : 1
Apollon
Apollon
2.07
3.35
3.65

2

3.65

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Omonia Nicosia

Bạn đang tìm nhận định Omonia Nicosia? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Omonia Nicosia được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 190 trận đấu có sự tham gia của Omonia Nicosia với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.53%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 1. Division, Omonia Nicosia đã ghi nhận 21 trận thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 69 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Omonia Nicosia hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €16.65m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Omonia Nicosia đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng111021
Hòa325
Thua033
Bàn thắng ghi được343569
Bàn thắng để thủng lưới51419
Trung bình ghi bàn2.42.32.4
Trung bình thủng lưới0.40.90.7
Giữ sạch lưới10717
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 19 G
4-4-2 5 G
4-5-1 1 G
3-4-3 1 G
54 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 90%
26 Trận
Tài 1.5 72%
21 Trận
Tài 2.5 38%
11 Trận
Tài 3.5 24%
7 Trận
Tài 4.5 14%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Willy Semedo
Willy Semedo
31 MID 7.88
Ewandro
Ewandro
29 MID 7.83
R. Mmaee
R. Mmaee
28 FWD 7.52
N. Panagiotou
N. Panagiotou
25 DEF 7.36
S. Jovetić
S. Jovetić
36 FWD 7.30
T. Chatzigiovanis
T. Chatzigiovanis
28 MID 7.20
M. Tankovic
M. Tankovic
30 MID 7.16
P. Andreou
P. Andreou
19 MID 7.10
S. Coulibaly
S. Coulibaly
31 DEF 7.08
S. Simič
S. Simič
30 DEF 7.05
S. Agouzoul
S. Agouzoul
28 DEF 7.00
E. Andreou
E. Andreou
23 MID 6.97
A. Christou
A. Christou
20 DEF 6.95
A. Dionkou
A. Dionkou
24 DEF 6.95
N. Eraković
N. Eraković
26 FWD 6.93
A. Khammas
A. Khammas
26 DEF 6.90
Fabiano
Fabiano
37 GK 6.85
F. Kitsos
F. Kitsos
22 DEF 6.85
J. Balkovec
J. Balkovec
31 DEF 6.85
F. Uzoho
F. Uzoho
27 GK 6.85
C. Eiting
C. Eiting
27 MID 6.78
A. Neophytou
A. Neophytou
20 FWD 6.73
M. Odubajo
M. Odubajo
32 DEF 6.65
G. Masouras
G. Masouras
29 DEF 6.60
I. Kousoulos
I. Kousoulos
29 MID 6.60
M. Marić
M. Marić
27 MID 6.60
C. Kyriakides
C. Kyriakides
27 GK 6.60
C. Konstantinidis
C. Konstantinidis
17 DEF 6.30