icon back

Omonia Nicosia

Omonia Nicosia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €16.65m
KEY INSIGHT Omonia Nicosia không nhận thẻ đỏ trong 34 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDW
184 Trận đấu đã nhận định
69.57% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Omonia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.3
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Ukončeno
Omonia A
Omonia Aradippou
0 : 2
Omonia Nicosia
Omonia
5.9
4.2
1.6

1

5.9

U3.5

1.42

NO

1.89

U3.5

1.42
6/10

13:00

Ukončeno
Omonia
Omonia
1 : 1
Apollon
Apollon
2.07
3.35
3.65

2

3.65

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
4.2/10

13:45

Ukončeno
Rijeka
Rijeka
3 : 1
Omonia
Omonia
2.32
3.3
3.25

1

2.32

U3.5

1.33

YES

1.76

1X

1.37
4.7/10

16:00

Ukončeno
Omonia
Omonia
0 : 1
Rijeka
Rijeka red card
2.12
3.5
3.95

X2

1.82

O1.5

1.39

YES

1.9

O1.5

1.39
3.7/10

11:00

Ukončeno
APOEL
APOEL
1 : 0
Omonia
Omonia
2.55
3.2
3.15

2

3.15

O1.5

1.33

NO

2.05

X2

1.55
8.6/10

11:00

Ukončeno
Omonia
Omonia
3 : 0
Paralimni
Paralimni
1.04
19
56

1

1.04

O2.5

1.18

NO

1.33

O2.5

1.18
6.8/10

13:00

Ukončeno
Pafos
Pafos
2 : 4
Omonia
Omonia
2.67
3.2
2.85

2

2.85

O1.5

1.33

NO

2.02

O1.5

1.33
5.5/10

13:00

Ukončeno
Omonia
Omonia
1 : 2
AEL Limassol
AEL Limassol
1.65
4.25
5.5

1

1.65

O2.5

1.65

NO

2.05

1

1.65
8/10

10:00

Ukončeno
Omonia
Omonia
1 : 0
Krasava
Krasava
1.19
6.5
15.5

1

1.19

O2.5

1.52

NO

1.66

HS2+

1.3
10/10

13:00

Ukončeno
Aris
Aris
3 : 5
Omonia
Omonia
2.75
3.25
2.7

2

2.7

U3.5

1.36

YES

1.67

U3.5

1.36
7.5/10

10:00

Ukončeno
Omonia
Omonia
2 : 0
Anorthosis
Anorthosis
1.32
5.1
9.5

1

1.32

U3.5

1.5

NO

1.78

1

1.32
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Omonia Nicosia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 184 trận đấu có sự tham gia của Omonia Nicosia với tỷ lệ trúng 69.57% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng9817
Hòa314
Thua033
Bàn thắng ghi được272956
Bàn thắng để thủng lưới51217
Trung bình ghi bàn2.32.42.3
Trung bình thủng lưới0.41.00.7
Giữ sạch lưới8513
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 8
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
4-4-2 4 G
4-5-1 1 G
3-4-3 1 G
45 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
21 Trận
Tài 1.5 67%
16 Trận
Tài 2.5 42%
10 Trận
Tài 3.5 25%
6 Trận
Tài 4.5 13%
3 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Willy Semedo
Willy Semedo
31 MID 7.95
S. Jovetić
S. Jovetić
36 FWD 7.55
N. Panagiotou
N. Panagiotou
25 DEF 7.40
T. Chatzigiovanis
T. Chatzigiovanis
28 MID 7.35
Ewandro
Ewandro
29 MID 7.20
S. Coulibaly
S. Coulibaly
31 DEF 7.20
M. Tankovic
M. Tankovic
30 MID 7.18
E. Andreou
E. Andreou
23 MID 7.10
S. Agouzoul
S. Agouzoul
28 DEF 7.00
R. Mmaee
R. Mmaee
28 FWD 6.97
A. Christou
A. Christou
20 DEF 6.95
P. Andreou
P. Andreou
19 MID 6.93
N. Eraković
N. Eraković
26 FWD 6.93
A. Khammas
A. Khammas
26 DEF 6.90
S. Simič
S. Simič
30 DEF 6.90
Fabiano
Fabiano
37 GK 6.85
F. Kitsos
F. Kitsos
22 DEF 6.85
C. Eiting
C. Eiting
27 MID 6.80
A. Neophytou
A. Neophytou
20 FWD 6.77
G. Masouras
G. Masouras
29 DEF 6.75
A. Dionkou
A. Dionkou
24 DEF 6.73
I. Kousoulos
I. Kousoulos
29 MID 6.70
M. Marić
M. Marić
27 MID 6.65
M. Odubajo
M. Odubajo
32 DEF 6.65
J. Balkovec
J. Balkovec
31 DEF 6.30