1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Orel
Orel

Orel Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Orel không nhận thẻ đỏ trong 19 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDLWL
4 Trận đấu đã nhận định
25% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Orel
Orel
1 : 5
FK Spartak Tambov
Spartak T
5.25
3.15
1.67

2

1.67

U3.5

1.26

NO

1.83

2

1.67
5.3/10

11:00

Kết thúc
Orel
Orel
1 : 0
Avangard Kursk
Avangard K
2.67
2.72
2.72

X

2.72

U2.5

1.64

NO

1.92

1X

1.35
2/10

11:00

Kết thúc
Orel
Orel
0 : 2
Volna Nizhegorodskaya
Volna N red card
4.1
3.7
1.67

1

4.1

O2.5

1.64

YES

1.65

1X

1.95
3.3/10

09:00

Kết thúc
Ryazan
Ryazan
1 : 1
Orel
Orel
1.85
3.6
3.5

1

1.85

O2.5

1.65

YES

1.62

1

1.85
3.5/10

09:00

Kết thúc
Orel
Orel
0 : 0
Rotor-2
Rotor-2
1.55
4.2
4.35

1

1.55

O2.5

1.39

YES

1.49

1

1.55
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Orel

Bạn đang tìm nhận định Orel? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Orel, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 4 trận đấu có sự tham gia của Orel với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Orel đã ghi nhận 3 trận thắng, 3 trận hòa và 2 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Orel hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Orel đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League - Group 3Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng123
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được21012
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn0.52.51.5
Trung bình thủng lưới0.81.51.1
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
6 Trận
Tài 1.5 25%
2 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Yakushin
A. Yakushin
22 MID -
G. Gogrichiani
G. Gogrichiani
25 FWD -
L. Maltsev
L. Maltsev
20 FWD -
M. Tarasov
M. Tarasov
24 MID -
Ivan Shcherbakov
Ivan Shcherbakov
26 MID -
S. Peterson
S. Peterson
24 MID -
Artem Luksha
Artem Luksha
26 MID -
D. Merkulov
D. Merkulov
24 MID -
A. Leonov
A. Leonov
20 MID -
Danil Kuzmin
Danil Kuzmin
23 MID -
N. Krasov
N. Krasov
25 MID -
Ivan Stavtsev
Ivan Stavtsev
22 DEF -
G. Borisov
G. Borisov
21 MID -
E. Simakov
E. Simakov
26 DEF -
S. Pyatin
S. Pyatin
19 DEF -
Sergei Khmelevskoy
Sergei Khmelevskoy
30 DEF -
S. Cherepanov
S. Cherepanov
23 DEF -
S. Luzin
S. Luzin
21 DEF -
Dmitriy Kopylov
Dmitriy Kopylov
27 DEF -
I. Bobryshov
I. Bobryshov
28 DEF -
P. Zemskov
P. Zemskov
23 GK -
Nikita Kotov
Nikita Kotov
22 GK -