1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. St Patrick's Athl.
St Patrick's Athl.

St Patrick's Athl. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m
KEY INSIGHT St Patrick's Athl. không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLL
172 Trận đấu đã nhận định
68.6% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Patrick's A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Drogheda U
Drogheda United
vs
St Patrick's Athl.
Patrick's A
4.5
3.3
1.9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
0 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
2.35
3.1
3.3

1

2.35

U2.5

1.58

NO

1.77

1X

1.34
6.3/10

12:00

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
2 : 0
Patrick's A
Patrick's A
4.1
3.45
1.96

2

1.96

O1.5

1.32

YES

1.81

O1.5

1.32
5/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
4 : 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.33
4.9
10

X2

3.45

U3.5

1.35

NO

1.65

NG

1.65
6.7/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
0 : 2
St. Patricks
St. Patricks
4.75
3.7
1.75

2

1.75

U3.5

1.33

YES

1.8

2

1.75
7.9/10

14:45

Kết thúc
St. Patricks
St. Patricks
0 : 0
Derry City
Derry City
2.25
3.15
3.6

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.78

1X

1.32
7.8/10

14:45

Kết thúc
St. Patricks
St. Patricks
4 : 1
Drogheda
Drogheda
1.73
3.65
6.3

1

1.73

U2.5

1.65

NO

1.68

1

1.73
8.5/10

15:00

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 3
St. Patricks
St. Patricks
2.35
3.1
3.35

1

2.35

U2.5

1.56

NO

1.77

1X

1.34
6.3/10

14:45

Kết thúc
St. Patricks
St. Patricks
1 : 0
Galway
Galway
1.77
3.5
5.1

1

1.77

U2.5

1.67

NO

1.78

U2.5

1.67
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St Patrick's Athl.

Bạn đang tìm nhận định St Patrick's Athl.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho St Patrick's Athl. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 172 trận đấu có sự tham gia của St Patrick's Athl. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, St Patrick's Athl. đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St Patrick's Athl. đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.85 xG5.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

St Patrick's Athl. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định St Patrick's Athl. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng426
Hòa112
Thua022
Bàn thắng ghi được13518
Bàn thắng để thủng lưới268
Trung bình ghi bàn2.61.01.8
Trung bình thủng lưới0.41.20.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
5-3-2 3 G
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 40%
4 Trận
Tài 3.5 30%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Hoare
S. Hoare
31 DEF 7.39
L. Turner
L. Turner
23 DEF 7.30
J. Anang
J. Anang
25 GK 7.28
R. Bartley
R. Bartley
19 MID 7.20
J. Redmond
J. Redmond
25 DEF 7.18
J. Lennon
J. Lennon
27 MID 7.14
D. Nugent
D. Nugent
24 MID 7.10
K. Leavy
K. Leavy
23 MID 7.06
Z. Elbouzedi
Z. Elbouzedi
27 DEF 7.03
C. Forrester
C. Forrester
33 MID 7.02
R. Palmer
R. Palmer
27 MID 6.98
J. Brown
J. Brown
27 DEF 6.98
T. Grivosti
T. Grivosti
26 DEF 6.96
A. Breslin
A. Breslin
28 DEF 6.95
B. Baggley
B. Baggley
23 MID 6.94
R. Boyce
R. Boyce
24 DEF 6.80
R. Edmondson
R. Edmondson
24 FWD 6.76
A. Keena
A. Keena
26 FWD 6.74
J. McClelland
J. McClelland
28 DEF 6.67
B. Canny
B. Canny
17 DEF 6.60
M. Mata
M. Mata
25 FWD 6.48
G. Nzingo
G. Nzingo
20 MID 6.23