Nhận định Waterford vs Patrick's A - 10 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
1.21
4.6/10
Kèo 1X2
15.10
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.21
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.76
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPatrick's A
xGWaterford: 1.72Patrick's A: 1.44
Kiểm soát bóngWaterford: 36%Patrick's A: 64%
Tổng số cú sútWaterford: 13Patrick's A: 17
Sút trúng đíchWaterford: 5Patrick's A: 5
Sút trượtWaterford: 5Patrick's A: 7
Phạt gócWaterford: 5Patrick's A: 7
Thẻ vàngWaterford: 3Patrick's A: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Patrick's A
Bàn thắng kỳ vọngWaterford: 1.93Patrick's A: 1.46
Tổng bàn thắngWaterford: 4.4Patrick's A: 2.2
Bàn thắng ghi đượcWaterford: 2.3Patrick's A: 1.4
Bàn thuaWaterford: 2.1Patrick's A: 0.8
Kiểm soát bóngWaterford: 37%Patrick's A: 57%
Tổng số cú sútWaterford: 14.3Patrick's A: 18.1
Sút trúng đíchWaterford: 4.9Patrick's A: 5
Sút trượtWaterford: 4.8Patrick's A: 7.3
Phạm lỗiWaterford: 15.4Patrick's A: 9.3
Phạt gócWaterford: 4.9Patrick's A: 7
Việt vịWaterford: 2.5Patrick's A: 1.5
Thẻ vàngWaterford: 2.7Patrick's A: 1.5
Tổng số đường chuyềnWaterford: 238Patrick's A: 450
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Patrick's A
ThắngWaterford: 4Patrick's A: 4
Trên 1.5 bànWaterford: 10Patrick's A: 7
Trên 2.5 bànWaterford: 9Patrick's A: 3
Trên 3.5 bànWaterford: 7Patrick's A: 2
Cả hai đội ghi bànWaterford: 8Patrick's A: 3
Thắng bất ngờWaterford: 2Patrick's A: 0
Thua bất ngờWaterford: 0Patrick's A: 0
Đối đầu
5
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
St Patrick's Athl.4
Waterford1
20 thg 3, 26
Waterford0
St Patrick's Athl.2
24 thg 10, 25
St Patrick's Athl.1
Waterford1
03 thg 8, 25
Waterford0
St Patrick's Athl.2
23 thg 5, 25
St Patrick's Athl.2
Waterford2
28 thg 3, 25
Waterford1
St Patrick's Athl.2
20 thg 9, 24
St Patrick's Athl.3
Waterford0
04 thg 7, 24
Waterford1
St Patrick's Athl.0
19 thg 4, 24
St Patrick's Athl.1
Waterford1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 43-24 | 54 |
| 2 |
|
28 | 45-23 | 50 |
| 3 |
|
28 | 47-34 | 47 |
| 4 |
|
28 | 43-43 | 37 |
| 5 |
|
26 | 36-38 | 34 |
| 6 |
|
28 | 38-37 | 33 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 33 |
| 8 |
|
28 | 37-48 | 29 |
| 9 |
|
28 | 31-45 | 28 |
| 10 |
|
28 | 23-45 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation