Rodina Moskva III Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Spartak T
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
07:00 Kết thúc |
Rodina III
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rodina Moskva III
Bạn đang tìm nhận định Rodina Moskva III? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rodina Moskva III, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Rodina Moskva III với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Rodina Moskva III đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rodina Moskva III đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 4 | 8 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.5 | 2.1 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Belkovskiy
|
20 | FWD | - |
|
N. Trapitsyn
|
22 | MID | - |
|
V. Pastushkov
|
19 | MID | - |
|
R. Mudrak
|
16 | MID | - |
|
A. Kriulskiy
|
17 | MID | - |
|
A. Glotov
|
17 | MID | - |
|
A. Andreev
|
16 | MID | - |
|
R. Berzegov
|
22 | MID | - |
|
I. Gorbachev
|
18 | DEF | - |
|
P. Baranov
|
20 | DEF | - |
|
R. Tarasov
|
18 | GK | - |
|
A. Evstratov
|
17 | DEF | - |
|
A. Belokhonov
|
21 | FWD | - |
|
A. Gaziev
|
23 | FWD | - |
|
A. Burkov
|
20 | MID | - |
|
I. Atamanskiy
|
20 | MID | - |
|
N. Postnikov
|
20 | DEF | - |
|
E. Kolobov
|
19 | DEF | - |

