icon back

Romania

Romania Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €85.75m

Phong độ gần đây

WDWLW
17 Trận đấu đã nhận định
64.71% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Romania Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:45

Beendet
Romania
Romania
7 : 1
San Marino
San Marino
1.03
30
100

1

1.03

O2.5

1.15

NO

1.39

O2.5

1.15
8.5/10

15:45

Beendet
Bosnia H
Bosnia & Herzegovina
3 : 1
Romania
Romania red card
2.6
3.15
2.82

X2

1.5

O1.5

1.38

NO

1.9

O1.5

1.38
4.3/10

15:45

Beendet
Romania
Romania
1 : 0
Austria
Austria
4.5
3.8
1.76

2

1.76

O1.5

1.25

YES

1.75

2

1.76
8.5/10

15:45

Beendet
Cyprus
Cyprus
2 : 2
Romania
Romania
6
3.95
1.55

2

1.55

U3.5

1.29

YES

2

2

1.55
5.4/10

15:45

Beendet
Romania
Romania
2 : 0
Cyprus
Cyprus
1.29
5.4
11.16

1

1.29

O2.5

1.74

NO

1.62

1

1.29
10/10

15:45

Beendet
Austria
Austria
2 : 1
Romania
Romania
1.48
4.1
7

1

1.48

O1.5

1.3

YES

2.07

1

1.48
10/10

15:45

Beendet
San Marino
San Marino
1 : 5
Romania
Romania
41
12
1.05

2

1.05

O2.5

1.39

NO

1.3

O2.5

1.39
2.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Romania. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 17 trận đấu có sự tham gia của Romania với tỷ lệ trúng 64.71% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Man
D. Man
27 FWD 8.30
N. Stanciu
N. Stanciu
32 MID 7.80
I. Hagi
I. Hagi
27 MID 7.55
A. Mitriță
A. Mitriță
30 FWD 7.40
A. Burcă
A. Burcă
32 DEF 7.30
R. Marin
R. Marin
29 MID 7.30
M. Marin
M. Marin
27 MID 7.10
D. Alibec
D. Alibec
34 FWD 7.00
N. Bancu
N. Bancu
33 DEF 6.95
D. Politic
D. Politic
25 FWD 6.90
A. Rațiu
A. Rațiu
27 DEF 6.80
M. Popescu
M. Popescu
32 DEF 6.75
A. Șut
A. Șut
26 MID 6.70
D. Drăguş
D. Drăguş
26 FWD 6.60
F. Tănase
F. Tănase
31 MID 6.30
O. Moruțan
O. Moruțan
26 FWD 6.30
D. Ciobotariu
D. Ciobotariu
27 DEF 6.30
V. Dragomir
V. Dragomir
26 MID 6.20
H. Moldovan
H. Moldovan
27 GK 6.20
F. Niţă
F. Niţă
38 GK 6.20