Chuyển đến nội dung
Romania
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Romania Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

34
Trận đấu đã nhận định
67.6%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
LWLWDW
Phong độ gần đây
1.60
Bàn thắng / Trận
Không có trận sắp diễn ra

Romania hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Romania Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Dứt điểmTrúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
50%

Thống kê mùa giải

World Cup - Qualification Europe Thế Giới · Mùa giải 2024
8Số trận Tỷ lệ thắng 50%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận448
Thắng314
Hòa011
Thua123
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thua2810
Trung bình ghi bàn2.52.32.4
Trung bình thủng lưới0.52.01.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà7-1
Sân khách1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà0-1
Sân khách3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà7
Sân khách5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà1
Sân khách3
Chuỗi trận
Thắng1
Thua1
Phạt đền
3/ 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
1–4
0-15
3–1
16-30
4–1
31-45
1–3
46-60
1–1
61-75
4–2
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-36 G
4-2-3-12 G
14Vàng
1Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.588%
7 Trận
Tài 1.550%
4 Trận
Tài 2.525%
2 Trận
Tài 3.525%
2 Trận
Tài 4.525%
2 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ș. Baiaram Ș. Baiaram 23 FWD 9.00
I. Hagi I. Hagi 27 MID 7.46
D. Man D. Man 27 FWD 7.41
N. Bancu N. Bancu 33 DEF 7.28
N. Stanciu N. Stanciu 32 MID 7.23
H. Moldovan H. Moldovan 27 GK 7.23
D. Olaru D. Olaru 27 MID 7.20
A. Burcă A. Burcă 32 DEF 7.17
D. Bîrligea D. Bîrligea 25 FWD 7.08
A. Mitriță A. Mitriță 30 FWD 7.00
M. Popescu M. Popescu 32 DEF 6.98
F. Tănase F. Tănase 31 FWD 6.98
R. Marin R. Marin 29 MID 6.92
M. Marin M. Marin 27 MID 6.91
D. Politic D. Politic 25 MID 6.90
V. Screciu V. Screciu 25 MID 6.90
V. Mihăilă V. Mihăilă 26 For 6.90
C. Petrila C. Petrila 25 MID 6.90
A. Șut A. Șut 26 MID 6.87
V. Chiricheș V. Chiricheș 36 MID 6.80
A. Rațiu A. Rațiu 27 DEF 6.75
D. Sorescu D. Sorescu 28 MID 6.75
D. Miculescu D. Miculescu 24 FWD 6.75
D. Drăguş D. Drăguş 26 For 6.72
D. Alibec D. Alibec 35 For 6.70
V. Ghiță V. Ghiță 27 DEF 6.70
A. Dobre A. Dobre 27 FWD 6.70
B. Racovițan B. Racovițan 25 DEF 6.70
L. Munteanu L. Munteanu 23 FWD 6.65
A. Chipciu A. Chipciu 36 MID 6.60
L. Eissat L. Eissat 20 DEF 6.60
I. Radu I. Radu 28 GK 6.55
O. Moruțan O. Moruțan 26 For 6.50
V. Dragomir V. Dragomir 26 MID 6.43
F. Niţă F. Niţă 38 GK 6.30
Ș. Târnovanu Ș. Târnovanu 25 GK 6.20
D. Ciobotariu D. Ciobotariu 27 DEF 6.20

Xếp hạng

Thế Giới - World Cup - Qualification Europe
# Đội T B Đ
1 Áo 8 22-4 19
2 Bosnia 8 17-7 17
3 Romania 8 19-10 13
4 Síp 8 11-11 8
5 San Marino 8 2-39 0
Promotion - World Cup Promotion - World Cup (Promotion)

Nhận Định & Soi Kèo Romania

Bạn đang tìm nhận định Romania? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Romania, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Romania với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Romania đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Romania hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €103.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Romania đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Romania chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.