1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Romania
Romania

Romania Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €85.75m

Phong độ gần đây

DWLWL
34 Trận đấu đã nhận định
67.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Romania Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Turkey
Turkey
1 : 0
Romania
Romania
1.5
5
7.5

1

1.5

O1.5

1.2

NO

2.05

1

1.5
8.8/10

14:45

Kết thúc
Romania
Romania
7 : 1
San Marino
San Marino
1.03
30
100

1

1.03

O2.5

1.15

NO

1.39

O2.5

1.15
8.5/10

14:45

Kết thúc
Bosnia H
Bosnia & Herzegovina
3 : 1
Romania
Romania red card
2.6
3.15
2.82

X2

1.5

O1.5

1.38

NO

1.9

O1.5

1.38
4.3/10

14:45

Kết thúc
Romania
Romania
1 : 0
Austria
Austria
4.5
3.8
1.76

2

1.76

O1.5

1.25

YES

1.75

2

1.76
8.5/10

14:45

Kết thúc
Cyprus
Cyprus
2 : 2
Romania
Romania
6
3.95
1.55

2

1.55

U3.5

1.29

YES

2

2

1.55
5.4/10

14:45

Kết thúc
Romania
Romania
2 : 0
Cyprus
Cyprus
1.29
5.4
11.16

1

1.29

O2.5

1.74

NO

1.62

1

1.29
10/10

14:45

Kết thúc
Austria
Austria
2 : 1
Romania
Romania
1.48
4.1
7

1

1.48

O1.5

1.3

YES

2.07

1

1.48
10/10

14:45

Kết thúc
San Marino
San Marino
1 : 5
Romania
Romania
41
12
1.05

2

1.05

O2.5

1.39

NO

1.3

O2.5

1.39
2.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Romania

Bạn đang tìm nhận định Romania? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Romania được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 34 trận đấu có sự tham gia của Romania với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup - Qualification Europe, Romania đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Romania hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €85.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Romania đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

World Cup - Qualification EuropeWorld • Mùa giải 2024
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng314
Hòa011
Thua123
Bàn thắng ghi được10919
Bàn thắng để thủng lưới2810
Trung bình ghi bàn2.52.32.4
Trung bình thủng lưới0.52.01.3
Giữ sạch lưới202
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-1
Sân khách 1-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 6 G
4-2-3-1 2 G
14 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 25%
2 Trận
Tài 4.5 25%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ș. Baiaram
Ș. Baiaram
23 FWD 9.00
I. Hagi
I. Hagi
27 MID 7.46
D. Man
D. Man
27 FWD 7.41
N. Bancu
N. Bancu
33 DEF 7.28
N. Stanciu
N. Stanciu
32 MID 7.23
H. Moldovan
H. Moldovan
27 GK 7.23
D. Olaru
D. Olaru
27 MID 7.20
A. Burcă
A. Burcă
32 DEF 7.17
D. Bîrligea
D. Bîrligea
25 FWD 7.08
A. Mitriță
A. Mitriță
30 FWD 7.00
M. Popescu
M. Popescu
32 DEF 6.98
F. Tănase
F. Tănase
31 FWD 6.98
R. Marin
R. Marin
29 MID 6.92
M. Marin
M. Marin
27 MID 6.91
D. Politic
D. Politic
25 MID 6.90
V. Screciu
V. Screciu
25 MID 6.90
V. Mihăilă
V. Mihăilă
26 For 6.90
C. Petrila
C. Petrila
25 MID 6.90
A. Șut
A. Șut
26 MID 6.87
V. Chiricheș
V. Chiricheș
36 MID 6.80
A. Rațiu
A. Rațiu
27 DEF 6.75
D. Sorescu
D. Sorescu
28 MID 6.75
D. Miculescu
D. Miculescu
24 FWD 6.75
D. Drăguş
D. Drăguş
26 For 6.72
D. Alibec
D. Alibec
35 For 6.70
V. Ghiță
V. Ghiță
27 DEF 6.70
A. Dobre
A. Dobre
27 FWD 6.70
B. Racovițan
B. Racovițan
25 DEF 6.70
L. Munteanu
L. Munteanu
23 FWD 6.65
A. Chipciu
A. Chipciu
36 MID 6.60
L. Eissat
L. Eissat
20 DEF 6.60
I. Radu
I. Radu
28 GK 6.55
O. Moruțan
O. Moruțan
26 For 6.50
V. Dragomir
V. Dragomir
26 MID 6.43
F. Niţă
F. Niţă
38 GK 6.30
Ș. Târnovanu
Ș. Târnovanu
25 GK 6.20
D. Ciobotariu
D. Ciobotariu
27 DEF 6.20