icon back

Lahti

Lahti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.15m
KEY INSIGHT Lahti bất bại trên sân nhà trong 20 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDL
109 Trận đấu đã nhận định
69.72% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Ferdig
Mariehamn
Mariehamn
4 : 0
Lahti
Lahti
2.75
3.4
2.5

2

2.5

O2.5

1.72

YES

1.61

O2.5

1.72
3/10

08:30

Ferdig
Gnistan
Gnistan
0 : 0
Lahti
Lahti
2.15
4.2
2.72

2

2.72

O2.5

1.57

YES

1.56

X2

1.64
6.7/10

13:30

Ferdig
Inter Turku
Inter Turku
1 : 0
Lahti
Lahti
1.65
4.1
5.1

1

1.65

O2.5

1.62

YES

1.72

1

1.65
4.9/10

09:00

Ferdig
Lahti
Lahti
5 : 1
Turku PS
Turku PS
2.2
4
2.85

1

2.2

O2.5

1.27

YES

1.29

1X

1.4
5.7/10

12:30

Ferdig
Lahti
Lahti
3 : 0
SJK Akatemia
SJK Akatemia
1.22
8
7

1

1.22

O2.5

1.28

YES

1.67

O2.5

1.28
5.7/10

10:00

Ferdig
Lahti
Lahti
1 : 0
PK-35
PK-35
1.4
4.55
6.5

X

4.55

O2.5

1.55

YES

1.72

O2.5

1.55
4.7/10

11:30

Ferdig
SalPa
SalPa
1 : 4
Lahti
Lahti
8.43
4.75
1.31

2

1.31

O2.5

1.61

YES

1.92

O2.5

1.61
5.8/10

12:30

Ferdig
Lahti
Lahti
2 : 1
JaPS
JaPS
1.44
4.5
6.3

X2

2.64

O2.5

1.57

YES

1.73

O2.5

1.57
2.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Lahti. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 109 trận đấu có sự tham gia của Lahti với tỷ lệ trúng 69.72% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

League CupFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng202
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được707
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn3.50.01.8
Trung bình thủng lưới0.50.50.5
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 1
3 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 50%
2 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 25%
1 Trận
Tài 4.5 25%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Koskinen
O. Koskinen
22 MID 7.57
V. Huovila
V. Huovila
19 MID 7.39
Martim Ferreira
Martim Ferreira
22 DEF 7.20
D. Heikkinen
D. Heikkinen
23 MID 7.11
Piu Piu
Piu Piu
23 DEF 7.11
R. Sans
R. Sans
26 DEF 7.08
A. Peltola
A. Peltola
21 MID 7.04
A. Kanté
A. Kanté
25 MID 6.69
N. Hasa
N. Hasa
22 MID 6.60
J. Muzinga
J. Muzinga
23 FWD 6.58
E. Oteng
E. Oteng
24 MID 6.44
Casagrande
Casagrande
26 GK -
A. Babiker
A. Babiker
22 FWD -
A. Belabid
A. Belabid
20 MID -
A. Lindholm
A. Lindholm
21 MID -
T. Inkinen
T. Inkinen
22 DEF -
T. Karkulowski
T. Karkulowski
21 DEF -
E. Laamanen
E. Laamanen
20 DEF -
O. Maukonen
O. Maukonen
18 GK -