1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. Lahti
Lahti

Lahti Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €1.15m
KEY INSIGHT Lahti bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Lahti có dưới 2.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Lahti có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
78 Trận đấu đã nhận định
70.51% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Lahti Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Ilves
Ilves
vs
Lahti
Lahti
2.2
3.6
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Mariehamn
Mariehamn
0 : 2
Lahti
Lahti
5.8
4.35
1.52

1X

2.57

O2.5

1.7

YES

1.78

O2.5

1.7
2.6/10

08:00

Kết thúc
Lahti
Lahti
2 : 0
HJK Helsinki
HJK Helsinki
3
3.55
2.35

2

2.35

O2.5

1.66

YES

1.56

O2.5

1.66
4.9/10

08:00

Kết thúc
Lahti
Lahti
1 : 0
Gnistan
Gnistan
2.35
3.4
2.92

X

3.4

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
4.4/10

14:00

Kết thúc
AC Oulu
AC Oulu
1 : 1
Lahti
Lahti
1.97
3.65
4

1

1.97

U3.5

1.39

YES

1.7

1X

1.28
7.6/10

11:00

Kết thúc
Lahti
Lahti
0 : 0
Turku PS
Turku PS
1.81
3.6
4.35

1

1.81

U3.5

1.37

NO

2

1X

1.24
8.5/10

14:00

Kết thúc
Gnistan
Gnistan
1 : 0
Lahti
Lahti
2.47
3.4
2.77

X

3.4

O1.5

1.25

YES

1.63

O1.5

1.25
6/10

12:00

Kết thúc
Lahti
Lahti
2 : 3
SJK
SJK
2.25
3.7
3.1

1

2.25

O1.5

1.24

NO

2.25

1X

1.42
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Lahti

Bạn đang tìm nhận định Lahti? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Lahti, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 78 trận đấu có sự tham gia của Lahti với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, Lahti đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Lahti đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 2.03 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Lahti hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Lahti đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Lahti chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9615
Thắng415
Hòa314
Thua246
Bàn thắng ghi được14418
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn1.60.71.2
Trung bình thủng lưới0.91.21.0
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
1 / 3
33.33% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 11 G
4-2-3-1 1 G
3-4-3 1 G
43 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
11 Trận
Tài 1.5 27%
4 Trận
Tài 2.5 7%
1 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Tòfol Montiel
Tòfol Montiel
25 MID 7.25
O. Maukonen
O. Maukonen
18 GK 7.17
Martim Ferreira
Martim Ferreira
22 FWD 7.11
Neemias Barbosa
Neemias Barbosa
25 - 7.02
Y. Cassubie
Y. Cassubie
25 MID 7.01
J. Muller
J. Muller
22 DEF 6.99
N. Gianini Dantas
N. Gianini Dantas
27 DEF 6.98
R. Sans
R. Sans
26 DEF 6.93
R. Yapi
R. Yapi
25 DEF 6.76
M. Sarr
M. Sarr
25 FWD 6.63
Neemias
Neemias
25 FWD 6.62
O. Koskinen
O. Koskinen
22 MID 6.58
J. Ojanen
J. Ojanen
20 FWD 6.40
Nícolas
Nícolas
27 - 6.38
J. Ojanen
J. Ojanen
20 - 6.38
A. Lindholm
A. Lindholm
21 FWD 5.55
J. Lehtonen
J. Lehtonen
26 DEF 5.10
E. Andersson
E. Andersson
28 MID 5.10
A. Belabid
A. Belabid
20 MID 4.48
V. Vehkonen
V. Vehkonen
24 DEF 4.44
D. Heikkinen
D. Heikkinen
23 MID 4.16
T. Inkinen
T. Inkinen
22 DEF 3.96
A. Kabashi
A. Kabashi
30 MID 3.28