1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Superettan
  4. IFK Norrkoping
IFK Norrkoping

IFK Norrkoping Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €9.23m
KEY INSIGHT IFK Norrkoping bất bại trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDWWW
136 Trận đấu đã nhận định
67.65% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Norrkoping Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:05

Sắp diễn ra
Norrkoping
IFK Norrkoping
vs
Varbergs B
Varbergs B
2.1
3.6
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
red card Oddevold
Oddevold
1 : 2
IFK Norrkoping
Norrkoping
2.15
3.55
3.05

X2

1.7

U3.5

1.47

NO

2.35

U3.5

1.47
3/10

11:00

Kết thúc
Helsingborg
Helsingborg
0 : 2
IFK Norrkoping
Norrkoping
3.35
3.55
2.05

2

2.05

O2.5

1.65

YES

1.57

X2

1.34
3.2/10

13:05

Kết thúc
Norrkoping
IFK Norrkoping
2 : 0
Osters IF
Osters IF
1.68
4.1
4.7

X2

2.2

O2.5

1.55

YES

1.57

O2.5

1.55
2.6/10

11:00

Kết thúc
IK brage
IK brage
0 : 0
IFK Norrkoping
Norrkoping
3.35
3.55
2.2

X2

1.37

O2.5

1.63

YES

1.53

GG

1.53
6.2/10

13:00

Kết thúc
Norrkoping
IFK Norrkoping
1 : 1
United Nordic
Nordic United
1.85
3.85
4.4

1

1.85

O2.5

1.57

YES

1.53

GG

1.53
6.2/10

11:00

Kết thúc
Sundsvall
GIF Sundsvall
1 : 3
IFK Norrkoping
Norrkoping
4.25
3.75
1.91

2

1.91

O2.5

1.75

YES

1.65

X2

1.28
6.5/10

13:00

Kết thúc
Falkenberg
Falkenbergs FF
1 : 0
IFK Norrkoping
Norrkoping
3
3.4
2.32

1

3

U3.5

1.41

YES

1.64

1X

1.6
5.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược IFK Norrkoping

Bạn đang tìm nhận định IFK Norrkoping? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho IFK Norrkoping, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của IFK Norrkoping với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superettan, IFK Norrkoping đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 8 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

IFK Norrkoping hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €9.23m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định IFK Norrkoping đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

IFK Norrkoping chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

SuperettanSweden • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận4610
Thắng235
Hòa112
Thua123
Bàn thắng ghi được10717
Bàn thắng để thủng lưới448
Trung bình ghi bàn2.51.21.7
Trung bình thủng lưới1.00.70.8
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 5 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 1 G
4-4-1-1 1 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 40%
4 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Sernelius
N. Sernelius
19 DEF 8.07
R. Nelson
R. Nelson
28 MID 8.03
T. Prica
T. Prica
23 MID 7.67
E. Jemal
E. Jemal
22 FWD 7.50
A. Opsahl
A. Opsahl
21 DEF 7.37
M. Neffati
M. Neffati
21 DEF 7.23
T. Krantz
T. Krantz
19 GK 7.20
A. Eriksson
A. Eriksson
25 DEF 7.13
A. Aleksanjan
A. Aleksanjan
19 FWD 7.13
C. Nyman
C. Nyman
33 FWD 7.03
Mbaye Cisse
Mbaye Cisse
19 MID 7.00
D. Mitov Nilsson
D. Mitov Nilsson
34 GK 6.90
J. Weber
J. Weber
20 DEF 6.90
Abdoulie Tamba
Abdoulie Tamba
19 DEF 6.70
F. Dagerstål
F. Dagerstål
28 DEF 6.65
T. Sandberg
T. Sandberg
20 DEF 6.60
A. Brönner
A. Brönner
17 MID 6.57
Olle Falth Viggo
Olle Falth Viggo
16 DEF 6.53
Å. Andersson
Å. Andersson
18 FWD 6.50
L. Lif
L. Lif
20 MID 6.40
A. Hjelm
A. Hjelm
17 FWD -