Latvia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €9.48m
KEY INSIGHT
Latvia không thắng trong 9 trận gần nhất
TREND
Latvia không nhận thẻ đỏ trong 22 trận gần nhất
Phong độ gần đây
LLDLL
15
Trận đấu đã nhận định
73.33%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Latvia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.1
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
13:00 Finalizado |
Serbia
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5/10 |
15:45 Finalizado |
Latvia
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
10:00 Finalizado |
Latvia
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
|
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.1/10 |
15:45 Finalizado |
Albania
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
10:00 Finalizado |
Latvia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
15:45 Finalizado |
Latvia
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Latvia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Latvia với tỷ lệ trúng 73.33% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Không có dữ liệu mùa giải
Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Zviedris
|
28 | GK | 7.25 |
|
R. Savaļnieks
|
32 | DEF | 7.05 |
|
A. Černomordijs
|
29 | DEF | 6.95 |
|
R. Jurkovskis
|
29 | DEF | 6.90 |
|
J. Ikaunieks
|
30 | MID | 6.80 |
|
D. Balodis
|
27 | DEF | 6.80 |
|
D. Šits
|
21 | FWD | 6.80 |
|
N. Sliede
|
21 | DEF | 6.70 |
|
D. Meļņiks
|
23 | MID | 6.65 |
|
A. Saveļjevs
|
26 | MID | 6.60 |
|
A. Cigaņiks
|
28 | DEF | 6.60 |
|
V. Gutkovskis
|
30 | FWD | 6.55 |
|
A. Jaunzems
|
26 | DEF | 6.55 |
|
D. Zelenkovs
|
25 | MID | 6.45 |
|
E. Dašķevičs
|
23 | MID | 6.30 |
|
R. Krollis
|
24 | FWD | 6.20 |



