icon back

Fortaleza EC

Fortaleza EC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.17m
KEY INSIGHT Fortaleza EC bất bại trong 11 trận gần nhất
TREND Fortaleza EC không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất
TREND Fortaleza EC có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDD
172 Trận đấu đã nhận định
66.28% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Fortaleza Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:00

終了
Ceara
Ceara
1 : 1
Fortaleza
Fortaleza
2.6
3
3.55

1

2.6

U2.5

1.55

NO

1.83

U2.5

1.55
6.3/10

17:00

終了
Fortaleza
Fortaleza
1 : 1
Ceara
Ceara
2.92
2.9
3.25

X

2.9

U2.5

1.42

NO

1.7

U2.5

1.42
6/10

20:30

終了
Fortaleza
Fortaleza
4 : 3
Maguary PE
Maguary PE
1.3
5.3
10.5

1

1.3

U3.5

1.36

NO

1.53

1

1.3
8/10

16:00

終了
Fortaleza
Fortaleza
2 : 0
Ferroviario
Ferroviario red card
1.25
4.9
9.5

1

1.25

U3.5

1.42

NO

1.65

1

1.25
8/10

15:30

終了
Ferroviario
Ferroviario
0 : 2
Fortaleza
Fortaleza
8.9
4.25
1.5

2

1.5

U3.5

1.32

NO

1.72

U3.5

1.32
8/10

17:00

終了
Ceara
Ceara
0 : 0
Fortaleza
Fortaleza
2.48
3.1
3.6

1

2.48

U2.5

1.58

NO

1.82

U2.5

1.58
3/10

15:30

終了
Fortaleza
Fortaleza
1 : 1
Iguatu
Iguatu red card
1.29
6.8
13

1

1.29

U3.5

1.63

NO

1.6

1

1.29
10/10

19:30

終了
Fortaleza
Fortaleza
1 : 0
Floresta EC
Floresta EC
1.5
5
11.5

1

1.5

U3.5

1.47

NO

1.72

U3.5

1.47
6.7/10

19:30

終了
Horizonte
Horizonte
0 : 1
Fortaleza EC
Fortaleza
9
4.5
1.46

1

9

U3.5

1.29

YES

2.4

1X

2.95
5.1/10

17:00

終了
Fortaleza
Fortaleza
1 : 0
Maracana
Maracana red card
1.13
7.9
24

1

1.13

U3.5

1.7

NO

1.43

1

1.13
5/10

19:30

終了
Fortaleza
Fortaleza
4 : 0
Quixada
Quixada red card
1.13
7.7
22

2

22

U3.5

1.6

NO

1.44

X2

6.2
2.4/10

17:00

終了
red card Ferroviario
Ferroviario
0 : 0
Fortaleza
Fortaleza
6.2
3.7
1.62

2

1.62

U3.5

1.28

NO

1.7

2

1.62
5/10

19:30

終了
Fortaleza
Fortaleza EC
7 : 0
Cariri
Cariri
1.08
9.95
19

1

1.08

U3.5

1.94

NO

1.53

U3.5

1.94
1.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fortaleza EC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 172 trận đấu có sự tham gia của Fortaleza EC với tỷ lệ trúng 66.28% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Cearense - 1Brazil • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng426
Hòa224
Thua000
Bàn thắng ghi được10313
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn1.70.81.3
Trung bình thủng lưới0.30.00.2
Giữ sạch lưới448
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 5
31-45 5
46-60 6
61-75 5
76-90 4
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Gustavo Mancha
Gustavo Mancha
21 DEF 7.11
M. Quarcoo
M. Quarcoo
21 - 6.70
Renato Kayzer
Renato Kayzer
29 FWD -
Brenno
Brenno
26 GK -
João Ricardo
João Ricardo
37 GK -
Diogo Barbosa
Diogo Barbosa
33 DEF -
Felipe Jonatan
Felipe Jonatan
27 DEF -
G. Ávila
G. Ávila
24 DEF -
E. Brítez
E. Brítez
33 DEF -
Tinga
Tinga
32 DEF -
T. Cardona
T. Cardona
30 DEF -
B. Kuscevic
B. Kuscevic
29 DEF -
Titi
Titi
37 DEF -
Bruno Pacheco
Bruno Pacheco
34 DEF -
Pedro Augusto
Pedro Augusto
28 MID -
Lucas Sasha
Lucas Sasha
35 MID -
Lucca
Lucca
21 MID -
D. Borrero
D. Borrero
23 MID -
E. Martínez
E. Martínez
31 MID -
Yago Pikachu
Yago Pikachu
33 MID -
T. Pochettino
T. Pochettino
29 MID -
G. Fernández
G. Fernández
34 MID -
Matheus Rossetto
Matheus Rossetto
29 MID -
José Welison
José Welison
30 MID -
Calebe
Calebe
25 MID -
Breno Lopes
Breno Lopes
29 FWD -
J. Lucero
J. Lucero
34 FWD -
Marinho
Marinho
35 FWD -
K. Andrade
K. Andrade
20 FWD -
Kaue
Kaue
21 FWD -
Moisés
Moisés
29 FWD -
E. Mancuso
E. Mancuso
26 DEF -
David Luiz
David Luiz
38 DEF -