1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Pro Serie B
  4. Cuniburo
Cuniburo

Cuniburo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.62m
KEY INSIGHT Cuniburo không thắng sân khách trong 17 trận gần nhất
TREND Cuniburo có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
82 Trận đấu đã nhận định
71.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

16:30

Sắp diễn ra
Cuniburo
Cuniburo
vs
22 de Julio
22 de Julio
1.63
3.65
4.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

16:30

Kết thúc
Gualaceo SC
Gualaceo SC
0 : 0
Cuniburo
Cuniburo
2.62
3.2
2.52

X2

1.41

U2.5

1.69

NO

1.83

U2.5

1.69
4.8/10

16:30

Kết thúc
Cuniburo
Cuniburo
0 : 1
9 de Octubre
9 de Octubre
1.7
3.45
5.25

X

3.45

U2.5

1.62

NO

1.68

U2.5

1.62
5.7/10

16:30

Kết thúc
Cumbaya
Cumbaya
1 : 1
Cuniburo
Cuniburo
3.25
3.15
2.25

1

3.25

U2.5

1.6

NO

1.75

1X

1.6
5.5/10

14:00

Kết thúc
Manta FC
Manta
3 : 1
Cuniburo
Cuniburo
2.21
3.2
3.3

X

3.2

U3.5

1.29

NO

1.95

U3.5

1.29
4.4/10

13:00

Kết thúc
Tecnico U
Tecnico Universitario
1 : 1
Cuniburo
Cuniburo
2.22
3.05
3.2

1

2.22

U2.5

1.6

NO

1.79

U2.5

1.6
5.8/10

13:00

Kết thúc
Cuniburo
Cuniburo
2 : 0
Manta FC
Manta FC red card
1.71
3.46
4.6

1

1.71

O1.5

1.33

NO

1.77

1

1.71
6.5/10

13:00

Kết thúc
red card Cuniburo
Cuniburo
1 : 2
Tecnico Universitario
Tecnico U
2.45
3.1
2.95

X

3.1

U2.5

1.65

NO

1.86

U2.5

1.65
4.4/10

01:00

Kết thúc
Cuniburo
Cuniburo
5 : 0
Guayaquil
Guayaquil
1.87
3.06
4.08

1

1.87

U2.5

1.56

NO

1.68

HS

1.25
6.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Cuniburo

Bạn đang tìm nhận định Cuniburo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Cuniburo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 82 trận đấu có sự tham gia của Cuniburo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Pro Serie B, Cuniburo đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Cuniburo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Cuniburo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Liga Pro Serie BEcuador • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa011
Thua112
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn1.50.51.0
Trung bình thủng lưới0.51.00.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 25%
1 Trận
Tài 2.5 25%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. Monti Azpiazu
R. Monti Azpiazu
26 FWD 7.18
Danny Gabriel Luna Morán
Danny Gabriel Luna Morán
34 FWD 7.09
G. Nardelli
G. Nardelli
25 DEF 7.08
L. Mitre
L. Mitre
30 GK 6.97
Francisco Javier Mera Herrera
Francisco Javier Mera Herrera
33 MID 6.94
K. Ushiña
K. Ushiña
29 MID 6.91
I. Iriarte
I. Iriarte
25 DEF 6.88
Luis Fernando Gómez Angulo
Luis Fernando Gómez Angulo
25 MID 6.88
A. Aguirre
A. Aguirre
32 DEF 6.86
J. Lugo
J. Lugo
32 FWD 6.85
R. Ibarra
R. Ibarra
31 MID 6.85
Edison Tito Hernández Montaño
Edison Tito Hernández Montaño
27 DEF 6.81
M. Carrasco
M. Carrasco
32 MID 6.80
N. Molina
N. Molina
26 FWD 6.79
C. Larotonda
C. Larotonda
26 MID 6.76
Madison Ariel Mina Ibarra
Madison Ariel Mina Ibarra
22 MID 6.72
J. Caicedo
J. Caicedo
26 FWD 6.72
L. Hernández
L. Hernández
24 FWD 6.70
C. Oña
C. Oña
32 MID 6.68
A. Melo
A. Melo
23 MID 6.68
M. Santos
M. Santos
22 GK 6.67
J. Rodríguez
J. Rodríguez
- MID 6.65
M. Julio
M. Julio
28 MID 6.61
E. Rodríguez
E. Rodríguez
23 DEF 6.58
K. Coba
K. Coba
29 DEF 6.55
B. Obeid
B. Obeid
17 MID 6.50
Joan Onofre López Reina
Joan Onofre López Reina
23 GK 6.30