Cuniburo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Giá trị chuyển nhượng: €6.62m
KEY INSIGHT
Cuniburo không thắng sân khách trong 14 trận gần nhất
Phong độ gần đây
LLWDL
40
Trận đấu đã nhận định
77.5%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
Cuniburo Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
20%
Nhận Định AI
Cung cấp bởi 
15:00 Kết thúc |
Manta FC
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Tecnico U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Cuniburo
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Cuniburo
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
17:30 Kết thúc |
Mushuc R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
Libertad
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Cuniburo
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
6.5/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Cuniburo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 40 trận đấu có sự tham gia của Cuniburo với tỷ lệ trúng 77.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
Liga ProEcuador • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 6 | 2 | 8 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 10 | 10 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 18 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 31 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 7 | 7 | 14 |
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà
5-0
Sân khách
1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà
1-3
Sân khách
3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà
5
Sân khách
3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà
3
Sân khách
3
Chuỗi trận
Thắng
3
Thua
5
Phạt đền
5
/ 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-3
9 G
5-3-2
8 G
4-1-4-1
6 G
3-5-2
5 G
62
Vàng
4
Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5
61%
22 Trận
Tài 1.5
28%
10 Trận
Tài 2.5
14%
5 Trận
Tài 3.5
6%
2 Trận
Tài 4.5
3%
1 Trận
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Monti Azpiazu
|
26 | FWD | 7.18 |
|
Danny Gabriel Luna Morán
|
34 | FWD | 7.09 |
|
G. Nardelli
|
25 | DEF | 7.08 |
|
L. Mitre
|
30 | GK | 6.97 |
|
Francisco Javier Mera Herrera
|
33 | MID | 6.94 |
|
K. Ushiña
|
29 | MID | 6.91 |
|
I. Iriarte
|
25 | DEF | 6.88 |
|
Luis Fernando Gómez Angulo
|
25 | MID | 6.88 |
|
A. Aguirre
|
32 | DEF | 6.86 |
|
J. Lugo
|
32 | FWD | 6.85 |
|
R. Ibarra
|
31 | MID | 6.85 |
|
Edison Tito Hernández Montaño
|
27 | DEF | 6.81 |
|
M. Carrasco
|
32 | MID | 6.80 |
|
N. Molina
|
26 | FWD | 6.79 |
|
C. Larotonda
|
26 | MID | 6.76 |
|
Madison Ariel Mina Ibarra
|
22 | MID | 6.72 |
|
J. Caicedo
|
26 | FWD | 6.72 |
|
L. Hernández
|
24 | FWD | 6.70 |
|
C. Oña
|
32 | MID | 6.68 |
|
A. Melo
|
23 | MID | 6.68 |
|
M. Santos
|
22 | GK | 6.67 |
|
J. Rodríguez
|
- | MID | 6.65 |
|
M. Julio
|
28 | MID | 6.61 |
|
E. Rodríguez
|
23 | DEF | 6.58 |
|
K. Coba
|
29 | DEF | 6.55 |
|
B. Obeid
|
17 | MID | 6.50 |
|
Joan Onofre López Reina
|
23 | GK | 6.30 |


