1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Rotor-2
Rotor-2

Rotor-2 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -

Phong độ gần đây

DLWWL
6 Trận đấu đã nhận định
83.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Kết thúc
Rotor-2
Rotor-2
0 : 3
Ryazan
Ryazan
5.1
3.6
1.57

2

1.57

U3.5

1.28

NO

1.78

U3.5

1.28
5.1/10

07:00

Kết thúc
Saturn R
Saturn Ramenskoye
0 : 1
Rotor-2
Rotor-2
1.56
4
4.45

X2

2.12

U3.5

1.4

YES

1.74

U3.5

1.4
1.2/10

10:00

Kết thúc
Kvant
Kvant
1 : 3
Rotor-2
Rotor-2
4.4
3.85
1.6

2

1.6

O2.5

1.64

YES

1.69

2

1.6
4.2/10

09:00

Kết thúc
Rotor-2
Rotor-2
0 : 1
Salyut-Belgorod
Salyut-B
4.85
3.65
1.58

1X

2.07

U2.5

1.72

YES

2.02

U2.5

1.72
1.3/10

09:00

Kết thúc
Orel
Orel
0 : 0
Rotor-2
Rotor-2
1.55
4.2
4.35

1

1.55

O2.5

1.39

YES

1.49

1

1.55
5/10

07:00

Kết thúc
Metallurg L
Metallurg Lipetsk
2 : 1
Rotor-2
Rotor-2
1.52
4
4.85

1

1.52

U3.5

1.33

NO

1.83

1

1.52
2.5/10

07:00

Kết thúc
Penza
Zenit Penza
2 : 0
Rotor-2
Rotor-2
2.45
3.15
2.62

1

2.45

U2.5

1.71

NO

1.9

1X

1.37
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rotor-2

Bạn đang tìm nhận định Rotor-2? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rotor-2, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 6 trận đấu có sự tham gia của Rotor-2 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 83.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Rotor-2 đã ghi nhận 3 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Rotor-2 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rotor-2 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League - Group 3Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận268
Thắng033
Hòa011
Thua224
Bàn thắng ghi được167
Bàn thắng để thủng lưới459
Trung bình ghi bàn0.51.00.9
Trung bình thủng lưới2.00.81.1
Giữ sạch lưới033
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 13%
1 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Samoylov
D. Samoylov
20 FWD -
S. Prokofyev
S. Prokofyev
19 FWD -
S. Zubarev
S. Zubarev
19 MID -
V. Morozov
V. Morozov
24 FWD -
P. Trifonov
P. Trifonov
22 MID -
M. Tsipushtanov
M. Tsipushtanov
20 MID -
A. Luttsev
A. Luttsev
19 MID -
I. Sokolov
I. Sokolov
23 MID -
M. Kostyuk
M. Kostyuk
21 MID -
K. Kolesnikov
K. Kolesnikov
21 MID -
K. Dudarin
K. Dudarin
19 MID -
M. Maltsev
M. Maltsev
21 DEF -
E. Tarin
E. Tarin
20 DEF -
M. Kharlan
M. Kharlan
20 DEF -
T. Falchenko
T. Falchenko
19 DEF -
K. Dudkin
K. Dudkin
22 DEF -
Aleksey Pogudin
Aleksey Pogudin
21 DEF -
R. Akhmedkhanov
R. Akhmedkhanov
32 MID -
A. Baldov
A. Baldov
21 DEF -
Batyr Umirov
Batyr Umirov
20 GK -
M. Feklin
M. Feklin
19 GK -
I. Sutugin
I. Sutugin
22 MID -