1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Rotor-2
Rotor-2

Rotor-2 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Rotor-2 có dưới 3.5 bàn trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

Không có dữ liệu gần đây
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Penza
Zenit Penza
vs
Rotor-2
Rotor-2
2.45
3.15
2.62

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rotor-2

Bạn đang tìm nhận định Rotor-2? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Rotor-2 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Rotor-2 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Rotor-2 đã ghi nhận 6 trận thắng, 8 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 46 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Rotor-2 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Rotor-2 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Second League - Group 3Russia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng606
Hòa358
Thua6915
Bàn thắng ghi được20929
Bàn thắng để thủng lưới222446
Trung bình ghi bàn1.30.61.0
Trung bình thủng lưới1.51.71.6
Giữ sạch lưới516
Không ghi bàn6814
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-6
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 7
31-45 16
46-60 6
61-75 9
76-90 15
61 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
15 Trận
Tài 1.5 31%
9 Trận
Tài 2.5 17%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Samoylov
D. Samoylov
20 FWD -
S. Prokofyev
S. Prokofyev
19 FWD -
S. Zubarev
S. Zubarev
19 MID -
V. Morozov
V. Morozov
24 FWD -
P. Trifonov
P. Trifonov
22 MID -
M. Tsipushtanov
M. Tsipushtanov
20 MID -
A. Luttsev
A. Luttsev
19 MID -
I. Sokolov
I. Sokolov
23 MID -
M. Kostyuk
M. Kostyuk
21 MID -
K. Kolesnikov
K. Kolesnikov
21 MID -
K. Dudarin
K. Dudarin
19 MID -
M. Maltsev
M. Maltsev
21 DEF -
E. Tarin
E. Tarin
20 DEF -
M. Kharlan
M. Kharlan
20 DEF -
T. Falchenko
T. Falchenko
19 DEF -
K. Dudkin
K. Dudkin
22 DEF -
Aleksey Pogudin
Aleksey Pogudin
21 DEF -
R. Akhmedkhanov
R. Akhmedkhanov
32 MID -
A. Baldov
A. Baldov
21 DEF -
Batyr Umirov
Batyr Umirov
20 GK -
M. Feklin
M. Feklin
19 GK -
I. Sutugin
I. Sutugin
22 MID -