1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Samsunspor
Samsunspor

Samsunspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.35m
KEY INSIGHT Samsunspor có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Samsunspor bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
170 Trận đấu đã nhận định
72.35% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Samsunspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
3 : 0
Goztepe
Goztepe red card
3.6
3.55
2.25

1

3.6

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
6/10

13:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
3 : 0
Samsunspor
Samsunspor
1.8
3.95
4.6

1

1.8

O1.5

1.2

NO

2.32

O1.5

1.2
3.5/10

13:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
4 : 1
Galatasaray
Galatasaray red card
4.8
4.4
1.7

2

1.7

O2.5

1.59

YES

1.62

2

1.7
8.5/10

10:00

Kết thúc
Alanyaspor
Alanyaspor
2 : 3
Samsunspor
Samsunspor
2.25
3.4
3.5

2

3.5

O1.5

1.34

YES

1.76

O1.5

1.34
4.9/10

11:45

Kết thúc
red card Samsunspor
Samsunspor
0 : 0
Trabzonspor
Trabzonspor
2.55
3.5
2.82

2

2.82

O2.5

1.93

YES

1.72

HS

1.26
4.2/10

10:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
2 : 1
Besiktas
Besiktas
3.5
3.55
2.15

2

2.15

O1.5

1.21

YES

1.6

X2

1.38
8.5/10

13:00

Kết thúc
red card Eyupspor
Eyupspor
1 : 2
Samsunspor
Samsunspor
4.1
3.5
1.95

2

1.95

U3.5

1.34

YES

1.79

X2

1.27
8.8/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
4 : 1
Samsunspor
Samsunspor red card
2.4
3.4
3

2

3

O1.5

1.29

YES

1.67

O1.5

1.29
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Samsunspor

Bạn đang tìm nhận định Samsunspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Samsunspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Samsunspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.35%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Samsunspor đã ghi nhận 12 trận thắng, 12 trận hòa và 9 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Samsunspor đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.26 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Samsunspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Samsunspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng6612
Hòa7512
Thua369
Bàn thắng ghi được192443
Bàn thắng để thủng lưới172845
Trung bình ghi bàn1.21.41.3
Trung bình thủng lưới1.11.61.4
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn639
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-1-4-1 12 G
4-3-3 3 G
3-4-2-1 3 G
73 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 39%
13 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. van Drongelen
R. van Drongelen
27 DEF 7.03
A. Makoumbou
A. Makoumbou
27 MID 6.94
A. Musaba
A. Musaba
25 FWD 6.93
Afonso Sousa
Afonso Sousa
25 MID 6.91
O. Ntcham
O. Ntcham
29 MID 6.90
L. Dimata
L. Dimata
28 FWD 6.90
C. Holse
C. Holse
26 MID 6.89
İ. Eğribayat
İ. Eğribayat
27 GK 6.87
Marius
Marius
28 FWD 6.83
O. Kocuk
O. Kocuk
30 GK 6.81
A. Muja
A. Muja
27 FWD 6.80
Badra Diabbate Ali
Badra Diabbate Ali
19 DEF 6.80
C. Yüksel
C. Yüksel
28 MID 6.79
E. Tavşan
E. Tavşan
24 FWD 6.78
Z. Yavru
Z. Yavru
34 DEF 6.77
Y. Kayan
Y. Kayan
27 MID 6.75
E. Kılınç
E. Kılınç
31 FWD 6.75
L. Tómasson
L. Tómasson
25 DEF 6.73
S. Gönül
S. Gönül
28 DEF 6.73
C. Ndiaye
C. Ndiaye
30 FWD 6.72
Ľ. Šatka
Ľ. Šatka
30 DEF 6.70
Y. Çift
Y. Çift
22 DEF 6.66
T. Borevković
T. Borevković
28 DEF 6.65
K. Assoumou
K. Assoumou
23 MID 6.65
T. Coulibaly
T. Coulibaly
24 FWD 6.62
M. Mouandilmadji
M. Mouandilmadji
27 FWD 6.61
E. Aydin
E. Aydin
21 MID 6.58
J. Mendes
J. Mendes
23 DEF 6.57
S. Aydoğdu
S. Aydoğdu
35 MID 6.50
E. Ceesay
E. Ceesay
19 MID 6.50
P. Yaldır
P. Yaldır
22 FWD 6.42
Tahsin Bülbül 
Tahsin Bülbül 
19 MID 6.35
E. Albak
E. Albak
20 DEF 5.80