1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Samsunspor
Samsunspor

Samsunspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.35m
KEY INSIGHT Samsunspor có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Samsunspor bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWL
110 Trận đấu đã nhận định
69.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Samsunspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Dunkerque
Dunkerque
2 : 1
Samsunspor
Samsunspor
3.25
3.3
2.35

2

2.35

O1.5

1.28

YES

1.7

2

2.35
6.2/10

13:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
3 : 0
Goztepe
Goztepe red card
3.6
3.55
2.25

1

3.6

O1.5

1.27

YES

1.63

O1.5

1.27
6/10

13:00

Kết thúc
Basaksehir
Basaksehir
3 : 0
Samsunspor
Samsunspor
1.8
3.95
4.6

1

1.8

O1.5

1.2

NO

2.32

O1.5

1.2
3.5/10

13:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
4 : 1
Galatasaray
Galatasaray red card
4.8
4.4
1.7

2

1.7

O2.5

1.59

YES

1.62

2

1.7
8.5/10

10:00

Kết thúc
Alanyaspor
Alanyaspor
2 : 3
Samsunspor
Samsunspor
2.25
3.4
3.5

2

3.5

O1.5

1.34

YES

1.76

O1.5

1.34
4.9/10

11:45

Kết thúc
red card Samsunspor
Samsunspor
0 : 0
Trabzonspor
Trabzonspor
2.55
3.5
2.82

2

2.82

O2.5

1.93

YES

1.72

HS

1.26
4.2/10

10:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
2 : 1
Besiktas
Besiktas
3.5
3.55
2.15

2

2.15

O1.5

1.21

YES

1.6

X2

1.38
8.5/10

13:00

Kết thúc
red card Eyupspor
Eyupspor
1 : 2
Samsunspor
Samsunspor
4.1
3.5
1.95

2

1.95

U3.5

1.34

YES

1.79

X2

1.27
8.8/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
4 : 1
Samsunspor
Samsunspor red card
2.4
3.4
3

2

3

O1.5

1.29

YES

1.67

O1.5

1.29
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Samsunspor

Bạn đang tìm nhận định Samsunspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Samsunspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 110 trận đấu có sự tham gia của Samsunspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Samsunspor đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Samsunspor đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.26 xG4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Samsunspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Samsunspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Samsunspor chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng000
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được044
Bàn thắng để thủng lưới066
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.03.03.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. van Drongelen
R. van Drongelen
27 DEF 7.03
A. Makoumbou
A. Makoumbou
27 MID 6.94
A. Musaba
A. Musaba
25 FWD 6.93
Afonso Sousa
Afonso Sousa
25 MID 6.91
O. Ntcham
O. Ntcham
29 MID 6.90
L. Dimata
L. Dimata
28 FWD 6.90
C. Holse
C. Holse
26 MID 6.89
İ. Eğribayat
İ. Eğribayat
27 GK 6.87
Marius
Marius
28 FWD 6.83
O. Kocuk
O. Kocuk
30 GK 6.81
A. Muja
A. Muja
27 FWD 6.80
Badra Diabbate Ali
Badra Diabbate Ali
19 DEF 6.80
C. Yüksel
C. Yüksel
28 MID 6.79
E. Tavşan
E. Tavşan
24 FWD 6.78
Z. Yavru
Z. Yavru
34 DEF 6.77
Y. Kayan
Y. Kayan
27 MID 6.75
E. Kılınç
E. Kılınç
31 FWD 6.75
L. Tómasson
L. Tómasson
25 DEF 6.73
S. Gönül
S. Gönül
28 DEF 6.73
C. Ndiaye
C. Ndiaye
30 FWD 6.72
Ľ. Šatka
Ľ. Šatka
30 DEF 6.70
Y. Çift
Y. Çift
22 DEF 6.66
T. Borevković
T. Borevković
28 DEF 6.65
K. Assoumou
K. Assoumou
23 MID 6.65
T. Coulibaly
T. Coulibaly
24 FWD 6.62
M. Mouandilmadji
M. Mouandilmadji
27 FWD 6.61
E. Aydin
E. Aydin
21 MID 6.58
J. Mendes
J. Mendes
23 DEF 6.57
S. Aydoğdu
S. Aydoğdu
35 MID 6.50
E. Ceesay
E. Ceesay
19 MID 6.50
P. Yaldır
P. Yaldır
22 FWD 6.42
Tahsin Bülbül 
Tahsin Bülbül 
19 MID 6.35
E. Albak
E. Albak
20 DEF 5.80