1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Samsunspor
Samsunspor

Samsunspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €55.35m

Phong độ gần đây

DLWWD
167 Trận đấu đã nhận định
72.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Samsunspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.23
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:00

Sắp diễn ra
Alanyaspor
Alanyaspor
vs
Samsunspor
Samsunspor
2.4
3.35
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:45

Kết thúc
red card Samsunspor
Samsunspor
0 : 0
Trabzonspor
Trabzonspor
2.55
3.5
2.82

2

2.82

O2.5

1.93

YES

1.72

HS

1.26
4.2/10

10:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
2 : 1
Besiktas
Besiktas
3.5
3.55
2.15

2

2.15

O1.5

1.21

YES

1.6

X2

1.38
8.5/10

13:00

Kết thúc
red card Eyupspor
Eyupspor
1 : 2
Samsunspor
Samsunspor
4.1
3.5
1.95

2

1.95

U3.5

1.34

YES

1.79

X2

1.27
8.8/10

13:00

Kết thúc
Rizespor
Rizespor
4 : 1
Samsunspor
Samsunspor red card
2.4
3.4
3

2

3

O1.5

1.29

YES

1.67

O1.5

1.29
4/10

07:30

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
2 : 2
Konyaspor
Konyaspor red card
2.23
3.4
3.55

1

2.23

U3.5

1.33

NO

2.05

U3.5

1.33
7.5/10

15:00

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
0 : 1
Samsunspor
Samsunspor
1.62
4
6.5

1

1.62

O1.5

1.39

YES

2.15

O1.5

1.39
5.5/10

12:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
2 : 1
Kayserispor
Kayserispor
2.1
3.45
4.1

1

2.1

U3.5

1.35

NO

2.05

1X

1.3
8.8/10

12:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
3 : 2
Samsunspor
Samsunspor
1.5
4.5
7.75

X2

2.85

O1.5

1.3

NO

1.82

O1.5

1.3
3.7/10

12:30

Kết thúc
Antalyaspor
Antalyaspor
0 : 2
Samsunspor
Samsunspor
5.25
4
1.67

2

1.67

U3.5

1.51

YES

1.67

X2

1.18
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Samsunspor

Bạn đang tìm nhận định Samsunspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Samsunspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 167 trận đấu có sự tham gia của Samsunspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Samsunspor đã ghi nhận 9 trận thắng, 12 trận hòa và 8 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Samsunspor đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.23 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Samsunspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €55.35m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Samsunspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng459
Hòa7512
Thua358
Bàn thắng ghi được132134
Bàn thắng để thủng lưới152338
Trung bình ghi bàn0.91.41.2
Trung bình thủng lưới1.11.51.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn628
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 12 G
4-2-3-1 11 G
4-3-3 3 G
3-4-2-1 2 G
60 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
21 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
R. van Drongelen
R. van Drongelen
27 DEF 7.06
Afonso Sousa
Afonso Sousa
25 MID 7.02
A. Makoumbou
A. Makoumbou
27 MID 6.99
A. Musaba
A. Musaba
25 FWD 6.93
C. Holse
C. Holse
26 MID 6.91
L. Dimata
L. Dimata
28 FWD 6.90
O. Ntcham
O. Ntcham
29 MID 6.87
O. Kocuk
O. Kocuk
30 GK 6.84
İ. Eğribayat
İ. Eğribayat
27 GK 6.80
A. Muja
A. Muja
27 FWD 6.80
L. Tómasson
L. Tómasson
25 DEF 6.79
C. Yüksel
C. Yüksel
28 MID 6.79
Z. Yavru
Z. Yavru
34 DEF 6.78
E. Kılınç
E. Kılınç
31 FWD 6.75
Badra Diabbate Ali
Badra Diabbate Ali
19 DEF 6.75
Ľ. Šatka
Ľ. Šatka
30 DEF 6.74
E. Tavşan
E. Tavşan
24 FWD 6.72
S. Gönül
S. Gönül
28 DEF 6.71
T. Borevković
T. Borevković
28 DEF 6.70
Y. Kayan
Y. Kayan
27 MID 6.69
Y. Çift
Y. Çift
22 DEF 6.67
C. Ndiaye
C. Ndiaye
30 FWD 6.67
Marius
Marius
28 FWD 6.66
K. Assoumou
K. Assoumou
23 MID 6.65
T. Coulibaly
T. Coulibaly
24 FWD 6.64
M. Mouandilmadji
M. Mouandilmadji
27 FWD 6.61
E. Aydin
E. Aydin
21 MID 6.58
J. Mendes
J. Mendes
23 DEF 6.55
S. Aydoğdu
S. Aydoğdu
35 MID 6.50
E. Ceesay
E. Ceesay
19 MID 6.50
P. Yaldır
P. Yaldır
22 FWD 6.42
Tahsin Bülbül 
Tahsin Bülbül 
19 MID 6.35