SKN ST. Polten Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SKN S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
SKN S
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Kapfenberg
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
14:00 Kết thúc |
SKN S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Floridsdo
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
04:30 Kết thúc |
SKN S
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Austria L
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
SKN S
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Sturm Graz II
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
12:00 Kết thúc |
St. Polten
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
ST. Polten
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SKN ST. Polten
Bạn đang tìm nhận định SKN ST. Polten? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho SKN ST. Polten, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 128 trận đấu có sự tham gia của SKN ST. Polten với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 78.13%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, SKN ST. Polten đã ghi nhận 16 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 46 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.
SKN ST. Polten hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định SKN ST. Polten đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 19 | 46 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 16 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 5 | 12 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |





