SKN ST. Polten Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
SKN S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Sturm Graz II
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
St. Polten
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.1/10 |
12:00 Kết thúc |
St. Polten
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.4/10 |
14:30 Kết thúc |
St. Polten
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.7/10 |
14:30 Kết thúc |
First Vienna
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Wiener SC
4
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
06:00 Kết thúc |
LASK
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Bregenz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.2/10 |
01:00 Kết thúc |
ST. Polten
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
1.8/10 |
01:00 Kết thúc |
ST. Polten
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược SKN ST. Polten
Bạn đang tìm nhận định SKN ST. Polten? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho SKN ST. Polten được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của SKN ST. Polten với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.86%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 2. Liga, SKN ST. Polten đã ghi nhận 12 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
SKN ST. Polten hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định SKN ST. Polten đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 10 | 20 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 15 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 13 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.3 | 1.5 | 1.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.3 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Thesker
|
34 | DEF | 6.49 |
|
T. Gemicibaşı
|
29 | MID | 5.70 |





