icon back

FK Spartak Zdrepceva KRV

FK Spartak Zdrepceva KRV Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €8.90m
KEY INSIGHT FK Spartak Zdrepceva KRV không thắng trong 18 trận gần nhất
TREND FK Spartak Zdrepceva KRV không thắng sân khách trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDDL
145 Trận đấu đã nhận định
62.07% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Sp. Subotica Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:00

終了
red card Sp. Subotica
Sp. Subotica
0 : 1
IMT Novi Beograd
IMT N
2.82
3.15
2.8

2

2.8

U3.5

1.24

NO

1.88

U3.5

1.24
4.4/10

10:30

終了
Napredak
Napredak
1 : 1
Sp. Subotica
Sp. Subotica
2.55
3.15
2.95

X

3.15

O1.5

1.45

YES

2.02

O1.5

1.45
7.8/10

11:00

終了
Sp. Subotica
Sp. Subotica
3 : 3
Radnicki 1923
Radnicki 1923
2.85
3.2
2.67

2

2.67

U3.5

1.22

NO

1.87

X2

1.44
8.5/10

10:00

終了
Partizan
Partizan
2 : 1
Sp. Subotica
Sp. Subotica
1.17
7
13

1

1.17

O2.5

1.33

YES

1.89

1

1.17
10/10

10:00

終了
Sp. Subotica
Sp. Subotica
0 : 3
Zeleznicar P
Zeleznicar P
3.5
3.3
2.15

2

2.15

U3.5

1.23

NO

1.78

X2

1.33
8.5/10

09:30

終了
Novi Pazar
Novi Pazar
2 : 2
Sp. Subotica
Sp. Subotica
1.7
3.6
5.4

1

1.7

U3.5

1.25

NO

1.77

1

1.7
7.2/10

04:00

終了
Arka Gdynia
Arka Gdynia
4 : 1
Sp. Subotica
Sp. Subotica
2.15
3.75
2.8

1

2.15

O2.5

1.59

YES

1.54

1X

1.36
5.3/10

10:00

終了
red card Sp. Subotica
Sp. Subotica
1 : 3
Cukaricki
Cukaricki
3.7
3.4
2.05

2

2.05

U3.5

1.25

YES

1.88

X2

1.31
5.7/10

10:30

終了
Sp. Subotica
Sp. Subotica
1 : 1
Zemun
Zemun
2.05
3.35
3.55

2

3.55

U2.5

1.93

NO

2.01

U2.5

1.93
4.1/10

01:00

終了
Kolubara
Kolubara
0 : 3
FK Spartak Zdrepceva KRV
Spartak Z
7.56
4.22
1.36

X2

1.05

U3.5

1.25

NO

1.51

U3.5

1.25
5.7/10

01:00

終了
Spartak Z
FK Spartak Zdrepceva KRV
3 : 1
Proleter Novi SAD
Proleter
1.97
3.15
3.35

1

1.97

U3.5

1.26

NO

1.85

U3.5

1.26
4.9/10

01:00

終了
Metalac
Metalac GM
2 : 0
FK Spartak Zdrepceva KRV
Spartak Z
2.35
3
2.63

1X

1.38

O1.5

1.25

NO

2.12

1X

1.38
1.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FK Spartak Zdrepceva KRV. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 145 trận đấu có sự tham gia của FK Spartak Zdrepceva KRV với tỷ lệ trúng 62.07% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super LigaSerbia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng213
Hòa459
Thua6713
Bàn thắng ghi được181028
Bàn thắng để thủng lưới271946
Trung bình ghi bàn1.50.81.1
Trung bình thủng lưới2.31.51.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn167
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
5-4-1 5 G
3-4-3 4 G
3-4-1-2 2 G
70 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 72%
18 Trận
Tài 1.5 32%
8 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Subotić
L. Subotić
22 DEF 7.11
S. Tomović
S. Tomović
24 MID 6.98
D. Minic
D. Minic
17 GK 6.90
N. Kuveljić
N. Kuveljić
28 MID 6.84
M. Bešić
M. Bešić
33 MID 6.83
N. Krsmanović
N. Krsmanović
22 DEF 6.81
N. Milunović
N. Milunović
36 DEF 6.80
Léo Antônio
Léo Antônio
28 MID 6.78
Lincoln
Lincoln
25 FWD 6.75
Kayque
Kayque
25 MID 6.73
Aleksa Trajkovic
Aleksa Trajkovic
18 MID 6.73
V. Jocić
V. Jocić
19 MID 6.71
B. Ramírez
B. Ramírez
25 MID 6.68
Ezequiel
Ezequiel
27 FWD 6.67
F. Holender
F. Holender
31 MID 6.62
K. Osei
K. Osei
25 FWD 6.61
A. Vulić
A. Vulić
24 GK 6.60
E. Mehmedović
E. Mehmedović
22 MID 6.60
D. Kolarić
D. Kolarić
20 DEF 6.59
J. Mulato
J. Mulato
22 FWD 6.57
D. Pavković
D. Pavković
31 FWD 6.55
M. Dulić
M. Dulić
21 GK 6.55
Francis Ebuka Nwokeabia
Francis Ebuka Nwokeabia
20 MID 6.51
L. Bijelović
L. Bijelović
24 FWD 6.50
B. Sekulić
B. Sekulić
34 DEF 6.49
V. Vitorović
V. Vitorović
25 DEF 6.48
S. Stojanović
S. Stojanović
24 FWD 6.48
I. Babić
I. Babić
23 FWD 6.48
Y. Bilingi
Y. Bilingi
26 DEF 6.46
U. Čejić
U. Čejić
21 MID 6.45
Andjelko Pavlovic
Andjelko Pavlovic
18 FWD 6.43
V. Prijović
V. Prijović
23 DEF 6.40
Caju
Caju
30 DEF 6.17
N. Grujić
N. Grujić
17 GK 5.30
D. Friday
D. Friday
18 FWD -