St Patrick's Athl. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Patrick's A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:45 Sắp diễn ra |
Patrick's A
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:45 Kết thúc |
Derry City
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Patrick's A
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Patrick's A
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Sligo Rovers
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
7.2/10 |
14:45 Kết thúc |
Galway U
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Patrick's A
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Drogheda U
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược St Patrick's Athl.
Bạn đang tìm nhận định St Patrick's Athl.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St Patrick's Athl., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của St Patrick's Athl. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, St Patrick's Athl. đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, St Patrick's Athl. đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.11 xG và 5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
St Patrick's Athl. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St Patrick's Athl. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 9 | 18 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 4 | 5 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 11 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 10 | 16 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.2 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.1 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 4 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
S. Hoare
|
31 | DEF | 7.38 |
|
J. Redmond
|
25 | DEF | 7.23 |
|
J. Lennon
|
27 | MID | 7.23 |
|
R. Bartley
|
19 | MID | 7.20 |
|
Z. Elbouzedi
|
27 | DEF | 7.16 |
|
L. Turner
|
23 | DEF | 7.14 |
|
K. Leavy
|
23 | MID | 7.08 |
|
J. Anang
|
25 | GK | 6.99 |
|
D. Nugent
|
24 | MID | 6.92 |
|
B. Baggley
|
23 | MID | 6.91 |
|
C. Forrester
|
33 | MID | 6.91 |
|
R. Palmer
|
27 | MID | 6.86 |
|
J. Brown
|
27 | DEF | 6.85 |
|
R. Edmondson
|
24 | FWD | 6.84 |
|
T. Grivosti
|
26 | DEF | 6.80 |
|
R. Boyce
|
24 | DEF | 6.80 |
|
A. Breslin
|
28 | DEF | 6.75 |
|
A. Keena
|
26 | FWD | 6.73 |
|
J. McClelland
|
28 | DEF | 6.62 |
|
B. Canny
|
17 | DEF | 6.60 |
|
S. Rooney
|
17 | FWD | 6.50 |
|
M. Mata
|
25 | FWD | 6.44 |
|
G. Nzingo
|
20 | MID | 6.37 |




