1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. St Patrick's Athl.
St Patrick's Athl.

St Patrick's Athl. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m
KEY INSIGHT St Patrick's Athl. có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND St Patrick's Athl. kiểm soát bóng trên 60% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWW
112 Trận đấu đã nhận định
65.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Patrick's A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.49
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Patrick's A
St Patrick's Athl.
vs
Dundalk
Dundalk
1.59
4.1
5.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
2 : 1
Wexford
Wexford
1.16
7.3
13

1

1.16

U3.5

1.8

NO

1.78

U3.5

1.8
5.5/10

14:30

Kết thúc
Doncaster
Doncaster
2 : 4
Patrick's A
Patrick's A
2.12
3.8
4.05

1

2.12

U3.5

1.41

NO

2.18

U3.5

1.41
4.9/10

15:00

Kết thúc
Waterford
Waterford
1 : 1
Patrick's A
Patrick's A
5.1
4.2
1.61

1

5.1

O1.5

1.21

YES

1.7

O1.5

1.21
4.6/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
3 : 0
Galway United
Galway U
1.44
4.5
6.75

1

1.44

U3.5

1.47

YES

1.84

1

1.44
5.4/10

15:00

Kết thúc
red card Bohemians
Bohemians
2 : 0
Patrick's A
Patrick's A
2.55
3.15
3.1

1

2.55

O1.5

1.35

YES

1.8

1X

1.4
3.1/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
2 : 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.24
6
12

X2

4.15

U3.5

1.52

NO

1.67

U3.5

1.52
4.7/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
2 : 0
Drogheda United
Drogheda U
1.4
4.6
7.8

1

1.4

O1.5

1.26

NO

1.75

1

1.4
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St Patrick's Athl.

Bạn đang tìm nhận định St Patrick's Athl.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St Patrick's Athl., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của St Patrick's Athl. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, St Patrick's Athl. đã ghi nhận 12 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 23 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St Patrick's Athl. đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.49 xG7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

St Patrick's Athl. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St Patrick's Athl. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

St Patrick's Athl. chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng9312
Hòa145
Thua246
Bàn thắng ghi được271138
Bàn thắng để thủng lưới61319
Trung bình ghi bàn2.31.01.7
Trung bình thủng lưới0.51.20.8
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn369
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
5-3-2 3 G
3-4-2-1 3 G
3-4-3 2 G
34 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
14 Trận
Tài 1.5 52%
12 Trận
Tài 2.5 35%
8 Trận
Tài 3.5 17%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Hoare
S. Hoare
31 DEF 7.29
J. Lennon
J. Lennon
27 MID 7.24
Z. Elbouzedi
Z. Elbouzedi
27 DEF 7.21
J. Redmond
J. Redmond
25 DEF 7.21
L. Turner
L. Turner
23 DEF 7.21
R. Bartley
R. Bartley
19 MID 7.20
K. Leavy
K. Leavy
23 MID 7.14
J. Anang
J. Anang
25 GK 6.98
B. Baggley
B. Baggley
23 MID 6.88
R. Palmer
R. Palmer
27 MID 6.88
J. Brown
J. Brown
27 DEF 6.85
R. Edmondson
R. Edmondson
24 FWD 6.81
A. Keena
A. Keena
26 FWD 6.80
R. Boyce
R. Boyce
24 DEF 6.80
J. McClelland
J. McClelland
28 DEF 6.62
B. Canny
B. Canny
17 DEF 6.60
M. Mata
M. Mata
25 FWD 6.45
G. Nzingo
G. Nzingo
20 MID 6.37
S. Rooney
S. Rooney
17 FWD 6.35
A. Breslin
A. Breslin
28 DEF 6.30
S. Power
S. Power
27 FWD 6.30
D. Nugent
D. Nugent
24 MID 6.24
T. Grivosti
T. Grivosti
26 DEF 6.12
C. Forrester
C. Forrester
33 MID 5.99
D. Rogers
D. Rogers
31 GK 5.29