1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. St Patrick's Athl.
St Patrick's Athl.

St Patrick's Athl. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m
KEY INSIGHT St Patrick's Athl. không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWW
173 Trận đấu đã nhận định
68.21% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Patrick's A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.85
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
3 : 1
Bohemians
Bohemians
2.32
3.2
3.45

1

2.32

U2.5

1.64

NO

1.87

1X

1.37
8.8/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 3
St Patrick's Athl.
Patrick's A
4.7
3.35
1.85

1X

1.98

U2.5

1.69

YES

2.02

U2.5

1.69
6/10

15:00

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
0 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
2.35
3.1
3.3

1

2.35

U2.5

1.58

NO

1.77

1X

1.34
6.3/10

12:00

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
2 : 0
Patrick's A
Patrick's A
4.1
3.45
1.96

2

1.96

O1.5

1.32

YES

1.81

O1.5

1.32
5/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
4 : 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.33
4.9
10

X2

3.45

U3.5

1.35

NO

1.65

NG

1.65
6.7/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
0 : 2
St. Patricks
St. Patricks
4.75
3.7
1.75

2

1.75

U3.5

1.33

YES

1.8

2

1.75
7.9/10

14:45

Kết thúc
St. Patricks
St. Patricks
0 : 0
Derry City
Derry City
2.25
3.15
3.6

1

2.25

U2.5

1.6

NO

1.78

1X

1.32
7.8/10

14:45

Kết thúc
St. Patricks
St. Patricks
4 : 1
Drogheda
Drogheda
1.73
3.65
6.3

1

1.73

U2.5

1.65

NO

1.68

1

1.73
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St Patrick's Athl.

Bạn đang tìm nhận định St Patrick's Athl.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho St Patrick's Athl. được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của St Patrick's Athl. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, St Patrick's Athl. đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 11 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 9 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St Patrick's Athl. đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.85 xG5.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

St Patrick's Athl. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định St Patrick's Athl. đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6511
Thắng426
Hòa112
Thua123
Bàn thắng ghi được13518
Bàn thắng để thủng lưới369
Trung bình ghi bàn2.21.01.6
Trung bình thủng lưới0.51.20.8
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 7 G
5-3-2 3 G
3-4-2-1 1 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
6 Trận
Tài 1.5 45%
5 Trận
Tài 2.5 36%
4 Trận
Tài 3.5 27%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Hoare
S. Hoare
31 DEF 7.39
L. Turner
L. Turner
23 DEF 7.31
R. Bartley
R. Bartley
19 MID 7.20
J. Anang
J. Anang
25 GK 7.18
J. Redmond
J. Redmond
25 DEF 7.18
K. Leavy
K. Leavy
23 MID 7.11
J. Lennon
J. Lennon
27 MID 7.10
D. Nugent
D. Nugent
24 MID 7.03
R. Palmer
R. Palmer
27 MID 6.98
Z. Elbouzedi
Z. Elbouzedi
27 DEF 6.95
C. Forrester
C. Forrester
33 MID 6.92
J. Brown
J. Brown
27 DEF 6.91
B. Baggley
B. Baggley
23 MID 6.90
T. Grivosti
T. Grivosti
26 DEF 6.88
A. Breslin
A. Breslin
28 DEF 6.86
A. Keena
A. Keena
26 FWD 6.84
R. Boyce
R. Boyce
24 DEF 6.80
R. Edmondson
R. Edmondson
24 FWD 6.79
J. McClelland
J. McClelland
28 DEF 6.67
B. Canny
B. Canny
17 DEF 6.60
M. Mata
M. Mata
25 FWD 6.48
G. Nzingo
G. Nzingo
20 MID 6.23