1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. St Patrick's Athl.
St Patrick's Athl.

St Patrick's Athl. Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.05m

Phong độ gần đây

DWLDL
180 Trận đấu đã nhận định
68.33% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Patrick's A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Sắp diễn ra
Patrick's A
St Patrick's Athl.
vs
Drogheda United
Drogheda U
1.37
4.7
9

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 0
St Patrick's Athl.
Patrick's A
2.47
3.15
3

1

2.47

U2.5

1.65

NO

1.87

1X

1.39
8.5/10

14:45

Kết thúc
Derry City
Derry City
0 : 0
Patrick's A
Patrick's A
3.15
3.1
2.5

2

2.5

U2.5

1.6

NO

1.81

X2

1.38
4.2/10

14:45

Kết thúc
red card Patrick's A
St Patrick's Athl.
0 : 1
Shelbourne
Shelbourne
1.87
3.45
4.35

1

1.87

O1.5

1.38

YES

2

1X

1.23
8.5/10

15:00

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
4 : 1
Waterford
Waterford
1.3
6
10.5

1

1.3

O2.5

1.55

YES

2

1

1.3
5.7/10

12:00

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1 : 1
Patrick's A
Patrick's A
5.6
3.95
1.67

2

1.67

U3.5

1.31

YES

1.99

2

1.67
7.2/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
2 : 2
St Patrick's Athl.
Patrick's A
3.7
3.45
2

2

2

O1.5

1.3

YES

1.78

X2

1.29
7/10

14:45

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
3 : 1
Bohemians
Bohemians
2.32
3.2
3.45

1

2.32

U2.5

1.64

NO

1.87

1X

1.37
8.8/10

14:45

Kết thúc
Drogheda U
Drogheda United
1 : 3
St Patrick's Athl.
Patrick's A
4.7
3.35
1.85

1X

1.98

U2.5

1.69

YES

2.02

U2.5

1.69
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược St Patrick's Athl.

Bạn đang tìm nhận định St Patrick's Athl.? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho St Patrick's Athl., do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 180 trận đấu có sự tham gia của St Patrick's Athl. với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, St Patrick's Athl. đã ghi nhận 9 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 18 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, St Patrick's Athl. đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.11 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

St Patrick's Athl. hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.05m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định St Patrick's Athl. đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận9918
Thắng639
Hòa145
Thua224
Bàn thắng ghi được201131
Bàn thắng để thủng lưới61016
Trung bình ghi bàn2.21.21.7
Trung bình thủng lưới0.71.10.9
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 10 G
5-3-2 3 G
3-4-3 2 G
3-4-2-1 1 G
29 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 61%
11 Trận
Tài 1.5 50%
9 Trận
Tài 2.5 39%
7 Trận
Tài 3.5 22%
4 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Hoare
S. Hoare
31 DEF 7.38
J. Redmond
J. Redmond
25 DEF 7.23
J. Lennon
J. Lennon
27 MID 7.23
R. Bartley
R. Bartley
19 MID 7.20
Z. Elbouzedi
Z. Elbouzedi
27 DEF 7.16
L. Turner
L. Turner
23 DEF 7.14
K. Leavy
K. Leavy
23 MID 7.08
J. Anang
J. Anang
25 GK 6.99
D. Nugent
D. Nugent
24 MID 6.92
B. Baggley
B. Baggley
23 MID 6.91
C. Forrester
C. Forrester
33 MID 6.91
R. Palmer
R. Palmer
27 MID 6.86
J. Brown
J. Brown
27 DEF 6.85
R. Edmondson
R. Edmondson
24 FWD 6.84
T. Grivosti
T. Grivosti
26 DEF 6.80
R. Boyce
R. Boyce
24 DEF 6.80
A. Breslin
A. Breslin
28 DEF 6.75
A. Keena
A. Keena
26 FWD 6.73
J. McClelland
J. McClelland
28 DEF 6.62
B. Canny
B. Canny
17 DEF 6.60
S. Rooney
S. Rooney
17 FWD 6.50
M. Mata
M. Mata
25 FWD 6.44
G. Nzingo
G. Nzingo
20 MID 6.37