icon back

Strasbourg

Strasbourg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €317.45m
KEY INSIGHT Strasbourg bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Strasbourg có trên 5 cú sút trúng đích trong 5 trận gần nhất
TREND Strasbourg có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
162 Trận đấu đã nhận định
73.46% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Strasbourg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.87
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Nadcházející
Rijeka
Rijeka
vs
Strasbourg
Strasbourg
3.85
3.75
2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Ukončeno
Auxerre
Auxerre
0 : 0
Strasbourg
Strasbourg
4.4
3.6
2.2

2

2.2

O1.5

1.34

YES

1.81

X2

1.33
8.5/10

16:00

Ukončeno
Strasbourg
Strasbourg
2 : 1
Reims
Reims
1.65
4.2
6

1

1.65

O1.5

1.24

YES

1.77

1

1.65
7.1/10

15:45

Ukončeno
Strasbourg
Strasbourg
1 : 1
Lens
Lens
2.35
3.6
3.15

1X

1.41

O2.5

1.74

YES

1.62

O2.5

1.74
8/10

15:45

Ukončeno
Strasbourg
Strasbourg
3 : 1
Lyon
Lyon
2.4
3.5
3.1

1

2.4

O1.5

1.28

YES

1.67

O1.5

1.28
6.6/10

12:00

Ukončeno
Marseille
Marseille
2 : 2
Strasbourg
Strasbourg
1.91
4
4

1

1.91

O2.5

1.67

YES

1.59

O2.5

1.67
10/10

12:15

Ukončeno
Le Havre
Le Havre
2 : 1
Strasbourg
Strasbourg red card
4.55
3.8
1.85

2

1.85

U3.5

1.37

NO

1.98

X2

1.24
8.5/10

16:00

Ukončeno
Strasbourg
Strasbourg
3 : 1
Monaco
Monaco
2.45
3.5
3

1

2.45

O2.5

1.6

YES

1.49

1X

1.44
5.3/10

10:00

Ukončeno
Strasbourg
Strasbourg
2 : 1
Metz
Metz
1.45
5
7.75

1

1.45

O2.5

1.69

YES

1.92

1

1.45
8.6/10

13:00

Ukončeno
Avranches
Avranches
0 : 6
Strasbourg
Strasbourg
11
6
1.27

2

1.27

O2.5

1.55

NO

1.82

2

1.27
5.4/10

16:00

Ukončeno
Strasbourg
Strasbourg
3 : 1
Breidablik
Breidablik
1.25
7.2
11.75

1

1.28

U3.5

1.9

NO

2.02

1

1.28
5.6/10

16:00

Ukončeno
Hacken
Hacken
1 : 2
Strasbourg
Strasbourg
3
3.74
2.18

2

2.18

O2.5

1.67

YES

1.55

O2.5

1.67
7.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Strasbourg. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 162 trận đấu có sự tham gia của Strasbourg với tỷ lệ trúng 73.46% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng246
Hòa202
Thua000
Bàn thắng ghi được6814
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn1.52.01.8
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 2-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 2 G
4-3-3 2 G
4-3-1-2 1 G
3-3-3-1 1 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 63%
5 Trận
Tài 2.5 25%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Godo
M. Godo
22 MID 7.50
V. Barco
V. Barco
21 DEF 7.23
D. Bakwa
D. Bakwa
23 FWD 7.20
S. El Mourabet
S. El Mourabet
20 MID 7.20
J. Enciso
J. Enciso
21 MID 7.20
E. Emegha
E. Emegha
22 FWD 7.18
S. Nanasi
S. Nanasi
23 MID 7.16
M. Penders
M. Penders
20 GK 7.14
S. Amo-Ameyaw
S. Amo-Ameyaw
19 MID 7.12
Diego Moreira
Diego Moreira
21 FWD 7.10
A. Omobamidele
A. Omobamidele
23 DEF 7.05
I. Doukouré
I. Doukouré
22 DEF 6.98
M. Sarr
M. Sarr
20 DEF 6.97
A. Ouattara
A. Ouattara
20 MID 6.94
B. Chilwell
B. Chilwell
29 DEF 6.93
M. Amougou
M. Amougou
19 MID 6.92
L. Høgsberg
L. Høgsberg
19 DEF 6.90
F. Lemaréchal
F. Lemaréchal
22 MID 6.82
Rafael Luís
Rafael Luís
20 MID 6.80
K. Páez
K. Páez
18 MID 6.75
K. Johnsson
K. Johnsson
35 GK 6.70
M. Oyedele
M. Oyedele
21 MID 6.70
G. Doué
G. Doué
23 DEF 6.62
J. Mwanga
J. Mwanga
22 MID 6.60
R. Nzingoula
R. Nzingoula
20 MID 6.58
J. Panichelli
J. Panichelli
23 FWD 6.52
E. Sobol
E. Sobol
30 DEF 6.50
S. Coulibaly
S. Coulibaly
22 DEF -