Strasbourg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Strasbourg Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
5
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Stade B
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Angers
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Vallecano
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
11:15 Kết thúc |
Strasbourg
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Lorient
2
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
11:15 Kết thúc |
Strasbourg
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
FSV Mainz 05
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Strasbourg
Bạn đang tìm nhận định Strasbourg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Strasbourg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của Strasbourg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Strasbourg đã ghi nhận 14 trận thắng, 8 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Strasbourg đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.32 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Strasbourg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €317.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Strasbourg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 3 | 5 | 8 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 28 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 28 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.6 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 2 | 9 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Bakwa
|
23 | FWD | 7.57 |
|
K. Johnsson
|
35 | GK | 7.20 |
|
V. Barco
|
21 | MID | 7.17 |
|
J. Enciso
|
21 | MID | 6.98 |
|
Diego Moreira
|
21 | FWD | 6.97 |
|
M. Penders
|
20 | GK | 6.95 |
|
S. El Mourabet
|
20 | MID | 6.95 |
|
G. Doué
|
23 | DEF | 6.94 |
|
E. Emegha
|
22 | FWD | 6.91 |
|
A. Omobamidele
|
23 | DEF | 6.87 |
|
M. Godo
|
22 | FWD | 6.87 |
|
J. Panichelli
|
23 | FWD | 6.85 |
|
Gessime Yassine
|
20 | FWD | 6.82 |
|
Tyrese Noubissie
|
16 | MID | 6.80 |
|
M. Sarr
|
20 | DEF | 6.79 |
|
M. Oyedele
|
21 | MID | 6.79 |
|
S. Amo-Ameyaw
|
19 | DEF | 6.76 |
|
L. Høgsberg
|
19 | DEF | 6.76 |
|
A. Anselmino
|
20 | DEF | 6.70 |
|
S. Nanasi
|
23 | MID | 6.69 |
|
A. Ouattara
|
20 | DEF | 6.67 |
|
B. Chilwell
|
29 | MID | 6.64 |
|
I. Doukouré
|
22 | DEF | 6.62 |
|
M. Amougou
|
19 | MID | 6.61 |
|
Rafael LuÃs
|
20 | MID | 6.59 |
|
J. Mwanga
|
22 | DEF | 6.58 |
|
F. Lemaréchal
|
22 | MID | 6.57 |
|
K. Páez
|
18 | MID | 6.50 |
|
Yaya Diémé
|
18 | FWD | 6.45 |
|
D. Fofana
|
23 | FWD | 6.42 |
|
Jean-Baptiste Bosey
|
17 | FWD | 6.30 |
|
A. Cisse
|
19 | DEF | 6.30 |
|
R. Nzingoula
|
20 | MID | 6.23 |
|
Idrissa Sabaly
|
18 | MID | 6.20 |
|
A. Sylla
|
23 | DEF | - |





