Strogino Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Penza
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
3.3/10 |
06:00 Kết thúc |
Strogino
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
00:00 Kết thúc |
SKA II
4
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
06:00 Kết thúc |
Strogino
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Strogino
Bạn đang tìm nhận định Strogino? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Strogino, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 3 trận đấu có sự tham gia của Strogino với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Strogino đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 5 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Strogino hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Strogino đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 8 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.7 | 2.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
K. Shoronov
|
19 | FWD | - |
|
M. Mikaelyan
|
19 | FWD | - |
|
S. Guzyuk
|
19 | FWD | - |
|
R. Torosyan
|
19 | MID | - |
|
V. Saushkin
|
19 | MID | - |
|
I. Molibog
|
18 | MID | - |
|
V. Manukyan
|
17 | MID | - |
|
R. Khuranov
|
19 | MID | - |
|
S. Chekhlov
|
19 | MID | - |
|
A. Alekseenkov
|
17 | MID | - |
|
N. Bogatikov
|
19 | MID | - |
|
K. Tarnolitskiy
|
19 | DEF | - |
|
A. Solovjev
|
18 | DEF | - |
|
Y. Skulmovskiy
|
16 | DEF | - |
|
A. Muldarov
|
19 | DEF | - |
|
D. Bogatikov
|
15 | DEF | - |
|
M. Belentyev
|
16 | DEF | - |
|
I. Voronov
|
18 | GK | - |


