icon back

Trabzonspor

Trabzonspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.00m
KEY INSIGHT Trabzonspor ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Trabzonspor có trên 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Trabzonspor thắng 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
170 Trận đấu đã nhận định
71.76% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Trabzonspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.52
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Anstehend
Trabzonspor
Trabzonspor
vs
Rizespor
Rizespor
1.75
4
4.68

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Beendet
red card Kayserispor
Kayserispor
1 : 3
Trabzonspor
Trabzonspor
3.9
3.65
1.95

2

1.95

U3.5

1.5

YES

1.58

X2

1.3
8.5/10

13:30

Beendet
red card Basaksehir
Basaksehir
2 : 4
Trabzonspor
Trabzonspor
2.08
3.85
3.5

2

3.5

O2.5

1.5

YES

1.42

X2

1.82
5.7/10

13:00

Beendet
Trabzonspor
Trabzonspor
3 : 1
Karagumruk
Karagumruk
1.47
5.1
8

1

1.47

O2.5

1.75

NO

1.9

1

1.47
10/10

09:00

Beendet
Gaziantep
Gaziantep
1 : 2
Trabzonspor
Trabzonspor
3.9
3.6
2

2

2

O2.5

1.75

YES

1.62

X2

1.29
8.5/10

13:00

Beendet
Trabzonspor
Trabzonspor
2 : 3
Fenerbahce
Fenerbahce
3.48
3.7
2.08

2

2.08

O2.5

1.8

NO

2.25

X2

1.34
2.9/10

13:00

Beendet
Samsunspor
Samsunspor
0 : 3
Trabzonspor
Trabzonspor
2.5
3.3
3.2

2

3.2

U3.5

1.34

NO

2.14

AS

1.33
7.4/10

13:30

Beendet
Trabzonspor
Trabzonspor
3 : 0
Fethiyespor
Fethiyespor
1.14
9
17

1

1.14

O2.5

1.35

NO

1.71

O2.5

1.35
6/10

13:00

Beendet
Antalyaspor
Antalyaspor
1 : 1
Trabzonspor
Trabzonspor
4.4
3.6
1.95

2

1.95

U3.5

1.37

NO

2.06

X2

1.25
10/10

13:00

Beendet
Trabzonspor
Trabzonspor
2 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa red card
1.6
4.35
6.25

1

1.6

O2.5

1.63

NO

2.15

1

1.6
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Trabzonspor. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 170 trận đấu có sự tham gia của Trabzonspor với tỷ lệ trúng 71.76% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng7815
Hòa426
Thua123
Bàn thắng ghi được242448
Bàn thắng để thủng lưới121628
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới1.01.31.2
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 17 G
4-4-2 4 G
5-3-2 1 G
3-4-1-2 1 G
41 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
22 Trận
Tài 1.5 63%
15 Trận
Tài 2.5 33%
8 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
U. Çakır
U. Çakır
29 GK 7.70
C. Nwaiwu
C. Nwaiwu
22 DEF 7.49
P. Onuachu
P. Onuachu
31 FWD 7.27
A. Batagov
A. Batagov
23 DEF 7.25
S. Savić
S. Savić
35 DEF 7.23
O. Zubkov
O. Zubkov
29 MID 7.20
E. Muçi
E. Muçi
24 FWD 7.20
C. Inao Oulaï
C. Inao Oulaï
19 MID 7.09
A. Onana
A. Onana
29 GK 7.06
M. Eskihellaç
M. Eskihellaç
28 DEF 7.03
T. Jabol-Folcarelli
T. Jabol-Folcarelli
26 MID 6.98
Wagner Pina
Wagner Pina
23 DEF 6.94
G. Gürpüz
G. Gürpüz
23 MID 6.92
Felipe Augusto
Felipe Augusto
21 FWD 6.88
O. Tufan
O. Tufan
30 MID 6.88
R. Baniya
R. Baniya
26 DEF 6.77
S. Malkoçoğlu
S. Malkoçoğlu
20 MID 6.75
O. Yokuşlu
O. Yokuşlu
31 MID 6.72
E. Višća
E. Višća
35 MID 6.70
A. Boşluk
A. Boşluk
22 DEF 6.69
K. Olaigbe
K. Olaigbe
23 MID 6.67
B. Bouchouari
B. Bouchouari
24 MID 6.64
D. Drăguş
D. Drăguş
26 For 6.62
M. Løvik
M. Løvik
22 DEF 6.58
S. Saatçı
S. Saatçı
22 DEF 6.57
D. Sikan
D. Sikan
24 FWD 6.50
M. Cham
M. Cham
25 MID 6.50
U. Nayir
U. Nayir
32 FWD 6.48
A. Nwakaeme
A. Nwakaeme
36 MID 6.48
C. Çanak
C. Çanak
21 FWD 6.47
B. Mendy
B. Mendy
26 MID 6.30
P. Yıldırım
P. Yıldırım
21 For 6.28
B. Başkan
B. Başkan
19 MID -