1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Trabzonspor
Trabzonspor

Trabzonspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.00m
KEY INSIGHT Trabzonspor bất bại trong 10 trận gần nhất
TREND Trabzonspor có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Trabzonspor không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDD
176 Trận đấu đã nhận định
72.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Trabzonspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.69
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Konyaspor
Konyaspor
vs
Trabzonspor
Trabzonspor
3.15
3.5
2.28

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:45

Kết thúc
red card Samsunspor
Samsunspor
0 : 0
Trabzonspor
Trabzonspor
2.55
3.5
2.82

2

2.82

O2.5

1.93

YES

1.72

HS

1.26
4.2/10

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 1
Basaksehir
Basaksehir
1.91
3.85
3.8

1

1.91

U3.5

1.65

YES

1.5

1X

1.32
8.5/10

10:00

Kết thúc
Alanyaspor
Alanyaspor
1 : 1
Trabzonspor
Trabzonspor
3
3.4
2.5

2

2.5

O1.5

1.29

YES

1.67

O1.5

1.29
5.9/10

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
2 : 1
Galatasaray
Galatasaray
3.45
3.6
2.25

X2

1.37

O2.5

1.62

NO

2.55

O2.5

1.62
3.3/10

12:00

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
0 : 1
Trabzonspor
Trabzonspor
5.8
4.25
1.62

2

1.62

U3.5

1.45

NO

2.05

2

1.62
10/10

12:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 0
Rizespor
Rizespor
1.9
3.9
5.1

1

1.9

O2.5

1.66

YES

1.61

1

1.9
5.5/10

12:00

Kết thúc
red card Kayserispor
Kayserispor
1 : 3
Trabzonspor
Trabzonspor
3.9
3.65
1.95

2

1.95

U3.5

1.5

YES

1.58

X2

1.3
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Basaksehir
Basaksehir
2 : 4
Trabzonspor
Trabzonspor
2.08
3.85
3.5

2

3.5

O2.5

1.5

YES

1.42

X2

1.82
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trabzonspor

Bạn đang tìm nhận định Trabzonspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Trabzonspor được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 176 trận đấu có sự tham gia của Trabzonspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Trabzonspor đã ghi nhận 19 trận thắng, 7 trận hòa và 3 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Trabzonspor đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.69 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Trabzonspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €106.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Trabzonspor đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng91019
Hòa437
Thua123
Bàn thắng ghi được272956
Bàn thắng để thủng lưới131831
Trung bình ghi bàn1.91.91.9
Trung bình thủng lưới0.91.21.1
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 4-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
8 / 8
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-4-2 5 G
5-3-2 1 G
3-4-1-2 1 G
47 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
27 Trận
Tài 1.5 59%
17 Trận
Tài 2.5 31%
9 Trận
Tài 3.5 10%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
U. Çakır
U. Çakır
29 GK 7.70
C. Nwaiwu
C. Nwaiwu
22 DEF 7.45
A. Batagov
A. Batagov
23 DEF 7.25
O. Zubkov
O. Zubkov
29 MID 7.25
P. Onuachu
P. Onuachu
31 FWD 7.24
S. Savić
S. Savić
35 DEF 7.20
E. Muçi
E. Muçi
24 FWD 7.17
C. Inao Oulaï
C. Inao Oulaï
19 MID 7.14
A. Onana
A. Onana
29 GK 7.08
M. Eskihellaç
M. Eskihellaç
28 DEF 6.98
T. Jabol-Folcarelli
T. Jabol-Folcarelli
26 MID 6.94
G. Gürpüz
G. Gürpüz
23 MID 6.92
Wagner Pina
Wagner Pina
23 DEF 6.90
O. Tufan
O. Tufan
30 MID 6.89
Felipe Augusto
Felipe Augusto
21 FWD 6.87
R. Baniya
R. Baniya
26 DEF 6.77
S. Malkoçoğlu
S. Malkoçoğlu
20 MID 6.75
O. Yokuşlu
O. Yokuşlu
31 MID 6.72
E. Višća
E. Višća
35 MID 6.70
A. Boşluk
A. Boşluk
22 DEF 6.69
K. Olaigbe
K. Olaigbe
23 MID 6.67
M. Løvik
M. Løvik
22 DEF 6.67
B. Bouchouari
B. Bouchouari
24 MID 6.63
D. Drăguş
D. Drăguş
26 For 6.62
S. Saatçı
S. Saatçı
22 DEF 6.57
U. Nayir
U. Nayir
32 FWD 6.53
A. Nwakaeme
A. Nwakaeme
36 MID 6.51
D. Sikan
D. Sikan
24 FWD 6.50
M. Cham
M. Cham
25 MID 6.50
C. Çanak
C. Çanak
21 FWD 6.47
B. Mendy
B. Mendy
26 MID 6.30
P. Yıldırım
P. Yıldırım
21 For 6.28
B. Başkan
B. Başkan
19 MID -