1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Trabzonspor
Trabzonspor

Trabzonspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €106.00m
KEY INSIGHT Trabzonspor có dưới 3.5 bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWLW
181 Trận đấu đã nhận định
72.38% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Trabzonspor Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.38
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:45

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
2 : 1
Konyaspor
Konyaspor
2.15
3.5
4

1

2.15

U3.5

1.37

NO

2.1

U3.5

1.37
6.3/10

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
0 : 3
Genclerbirligi
Genclerbirligi
2.9
3.55
2.55

1

2.9

U3.5

1.47

YES

1.57

U3.5

1.47
5.6/10

13:30

Kết thúc
Genclerbirligi
Genclerbirligi S.K.
1 : 2
Trabzonspor
Trabzonspor
6.9
4.5
1.58

2

1.58

U3.5

1.4

NO

1.94

U3.5

1.4
5.7/10

13:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
1 : 2
Trabzonspor
Trabzonspor
1.8
4.3
4.2

2

4.2

U3.5

1.95

NO

2.92

U3.5

1.95
6.3/10

13:00

Kết thúc
red card Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 1
Goztepe
Goztepe
1.8
3.9
4.9

1

1.8

U3.5

1.5

NO

2.27

U3.5

1.5
5.2/10

13:00

Kết thúc
Konyaspor
Konyaspor
2 : 1
Trabzonspor
Trabzonspor
3.2
3.5
2.25

2

2.25

O1.5

1.23

YES

1.58

X2

1.38
8.7/10

11:45

Kết thúc
red card Samsunspor
Samsunspor
0 : 0
Trabzonspor
Trabzonspor
2.55
3.5
2.82

2

2.82

O2.5

1.93

YES

1.72

HS

1.26
4.2/10

13:00

Kết thúc
Trabzonspor
Trabzonspor
1 : 1
Basaksehir
Basaksehir
1.91
3.85
3.8

1

1.91

U3.5

1.65

YES

1.5

1X

1.32
8.5/10

10:00

Kết thúc
Alanyaspor
Alanyaspor
1 : 1
Trabzonspor
Trabzonspor
3
3.4
2.5

2

2.5

O1.5

1.29

YES

1.67

O1.5

1.29
5.9/10

12:00

Kết thúc
Eyupspor
Eyupspor
0 : 1
Trabzonspor
Trabzonspor
5.8
4.25
1.62

2

1.62

U3.5

1.45

NO

2.05

2

1.62
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Trabzonspor

Bạn đang tìm nhận định Trabzonspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Trabzonspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của Trabzonspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.38%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Türkiye Kupası, Trabzonspor đã ghi nhận 6 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Trabzonspor đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.38 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Trabzonspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €106.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Trabzonspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Türkiye KupasıTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng246
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được51318
Bàn thắng để thủng lưới145
Trung bình ghi bàn1.73.32.6
Trung bình thủng lưới0.31.00.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 1 G
4-1-4-1 1 G
4-2-3-1 1 G
12 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 71%
5 Trận
Tài 2.5 43%
3 Trận
Tài 3.5 29%
2 Trận
Tài 4.5 14%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Onana
A. Onana
29 GK 10.00
E. Muçi
E. Muçi
24 MID 8.70
M. Eskihellaç
M. Eskihellaç
28 DEF 7.90
A. Nwakaeme
A. Nwakaeme
36 FWD 7.70
C. Nwaiwu
C. Nwaiwu
22 DEF 7.50
O. Zubkov
O. Zubkov
29 MID 7.50
Wagner Pina
Wagner Pina
23 DEF 7.30
S. Savić
S. Savić
35 DEF 7.30
P. Onuachu
P. Onuachu
31 FWD 7.30
T. Jabol-Folcarelli
T. Jabol-Folcarelli
26 MID 7.00
C. Inao Oulaï
C. Inao Oulaï
19 MID 6.90
B. Bouchouari
B. Bouchouari
24 MID 6.70
O. Tufan
O. Tufan
30 MID 6.60
Felipe Augusto
Felipe Augusto
21 MID 6.30
M. Løvik
M. Løvik
22 DEF 6.30
U. Nayir
U. Nayir
32 FWD 5.50
S. Malkoçoğlu
S. Malkoçoğlu
20 MID -