1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Úrvalsdeild
  4. Valur Reykjavik
Valur Reykjavik

Valur Reykjavik Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.47m
KEY INSIGHT Valur Reykjavik ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Valur Reykjavik có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Valur Reykjavik ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
132 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Valur R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.64
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 5
Vikingur Reykjavik
Vikingur
7
5.6
1.38

2

1.38

O2.5

1.3

YES

1.47

O2.5

1.3
8.7/10

15:15

Kết thúc
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3 : 1
Valur R
Valur R red card
1.62
4.9
4.2

2

4.2

O3.5

1.47

YES

1.26

GG

1.26
8.5/10

14:00

Kết thúc
KA Akureyri
KA Akureyri
0 : 1
Valur R
Valur R
2.35
3.95
2.7

X

3.95

O2.5

1.37

YES

1.35

O2.5

1.37
7/10

14:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
3 : 2
Breidablik
Breidablik
2.8
3.9
2.2

X2

1.44

O2.5

1.36

YES

1.35

O2.5

1.36
7.2/10

15:15

Kết thúc
Fram R
Fram Reykjavik
3 : 2
Valur Reykjavik
Valur R
2
3.9
3.6

1

2

O2.5

1.39

YES

1.38

GG

1.38
8/10

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
1 : 4
KR Reykjavik
KR Reykjavik
3.05
4.25
1.95

2

1.91

O3.5

1.53

YES

1.23

GG

1.23
8/10

15:15

Kết thúc
Stjarnan
Stjarnan
2 : 4
Valur R
Valur R
1.74
4.3
3.85

1

1.74

O2.5

1.32

YES

1.34

GG

1.34
5/10

15:15

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
3 : 0
FH hafnarfjordur
Hafnarfjordur
2.47
3.6
2.7

2

2.7

O2.5

1.5

YES

1.43

O2.5

1.5
6.8/10

12:30

Kết thúc
Valur R
Valur Reykjavik
2 : 1
IBV Vestmannaeyjar
IBV V
2.18
3.7
3.4

2

3.4

O2.5

1.5

YES

1.47

O2.5

1.5
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Valur Reykjavik

Bạn đang tìm nhận định Valur Reykjavik? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Valur Reykjavik, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Valur Reykjavik với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Úrvalsdeild, Valur Reykjavik đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 18 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Valur Reykjavik đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 1.64 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Valur Reykjavik hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Valur Reykjavik đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

ÚrvalsdeildIceland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng325
Hòa000
Thua224
Bàn thắng ghi được10818
Bàn thắng để thủng lưới9817
Trung bình ghi bàn2.02.02.0
Trung bình thủng lưới1.82.01.9
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 2-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
31-45 2
46-60 4
61-75 6
76-90 7
21 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
9 Trận
Tài 1.5 56%
5 Trận
Tài 2.5 33%
3 Trận
Tài 3.5 11%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Jónsson
J. Jónsson
26 MID 8.01
P. Pedersen
P. Pedersen
34 FWD 7.81
B. Heimisson
B. Heimisson
25 MID 7.53
F. Schram
F. Schram
30 GK 7.48
K. Sigurðsson
K. Sigurðsson
34 MID 7.38
L. Heimisson
L. Heimisson
22 MID 7.32
M. Nakkim
M. Nakkim
29 DEF 7.14
T. Haraldsson
T. Haraldsson
29 MID 6.94
A. Skoglund
A. Skoglund
28 MID 6.87
B. Jónsson
B. Jónsson
20 FWD 6.82
B. Antonsson
B. Antonsson
30 MID 6.81
A. Pálsson
A. Pálsson
27 MID 6.80
A. Hoti
A. Hoti
22 MID 6.71
O. Kjartansson
O. Kjartansson
23 MID 6.58
S. Ágústsson
S. Ágústsson
24 GK 6.46
M. Lundemo
M. Lundemo
31 MID 6.43
S. Stefánsson
S. Stefánsson
19 DEF 6.41
S. Lárusson
S. Lárusson
33 DEF 6.32
O. Ómarsson
O. Ómarsson
30 DEF 6.21
K. Kristjánsson
K. Kristjánsson
18 MID 6.07
T. Magnússon
T. Magnússon
23 MID -
J. Pálsson
J. Pálsson
22 DEF -
H. Eyjólfsson
H. Eyjólfsson
35 DEF -
A. Jóhannsson
A. Jóhannsson
35 MID -