Urvalsdeild Iceland Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Urvalsdeild Iceland. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 66.9%.
Trên 1.5 bàn
77%
Trên 2.5 bàn
58%
Trên 3.5 bàn
38%
Cả hai đội ghi bàn
56%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
43%
Hòa
30%
Đội khách thắng
27%
Đội nhà thắng
43%
Hòa
30%
Đội khách thắng
27%
Đã nhận định
568
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
66.9%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Hafnarfjordur
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
13:15 Kết thúc |
Vikingur
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
9.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Stjarnan
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
2.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
IBV V
3
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
GG |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Akranes
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Vestri
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16:15 Kết thúc |
Valur
4
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
16:15 Kết thúc |
Fram
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.8/10 |
Besta deild 2025
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vikingur Reykjavik
|
22 | 12 | 6 | 4 | 47:27 | 42 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
Valur Reykjavik
|
22 | 12 | 4 | 6 | 53:35 | 40 |
L
D
W
L
D
|
| 3 |
Stjarnan
|
22 | 12 | 4 | 6 | 43:35 | 40 |
L
D
L
L
D
|
| 4 |
Breidablik
|
22 | 9 | 7 | 6 | 37:35 | 34 |
W
L
W
D
D
|
| 5 |
FH hafnarfjordur
|
22 | 8 | 6 | 8 | 41:35 | 30 |
L
D
L
D
D
|
| 6 |
Fram Reykjavik
|
22 | 8 | 5 | 9 | 32:31 | 29 |
W
D
L
W
L
|
| 7 |
IBV Vestmannaeyjar
|
22 | 8 | 5 | 9 | 24:28 | 29 |
L
L
L
W
D
|
| 8 |
KA Akureyri
|
22 | 8 | 5 | 9 | 29:39 | 29 |
W
W
D
L
W
|
| 9 |
Vestri
|
22 | 8 | 3 | 11 | 23:28 | 27 |
L
D
D
L
L
|
| 10 |
KR Reykjavik
|
22 | 6 | 6 | 10 | 42:51 | 24 |
W
W
D
L
L
|
| 11 |
IA Akranes
|
22 | 7 | 1 | 14 | 26:43 | 22 |
W
L
W
W
W
|
| 12 |
Afturelding
|
22 | 5 | 6 | 11 | 29:39 | 21 |
L
D
D
W
D
|
Besta deild 2025, Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vikingur Reykjavik
|
27 | 17 | 6 | 4 | 58:31 | 57 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
Valur Reykjavik
|
27 | 13 | 6 | 8 | 61:46 | 45 |
L
D
W
L
D
|
| 3 |
Stjarnan
|
27 | 12 | 6 | 9 | 50:45 | 42 |
L
D
L
L
D
|
| 4 |
Breidablik
|
27 | 11 | 9 | 7 | 46:42 | 42 |
W
L
W
D
D
|
| 5 |
Fram Reykjavik
|
27 | 10 | 6 | 11 | 41:40 | 36 |
W
D
L
W
L
|
| 6 |
FH hafnarfjordur
|
27 | 8 | 9 | 10 | 49:46 | 33 |
L
D
L
D
D
|
Besta deild 2025, Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
KA Akureyri
|
27 | 11 | 6 | 10 | 45:49 | 39 |
W
W
D
L
W
|
| 2 |
IA Akranes
|
27 | 11 | 1 | 15 | 37:50 | 34 |
W
L
W
W
W
|
| 3 |
IBV Vestmannaeyjar
|
27 | 9 | 6 | 12 | 34:37 | 33 |
L
L
L
W
D
|
| 4 |
KR Reykjavik
|
27 | 8 | 7 | 12 | 55:62 | 31 |
W
W
D
L
L
|
| 5 |
Vestri
|
27 | 8 | 5 | 14 | 26:44 | 29 |
L
D
D
L
L
|
| 6 |
Afturelding
|
27 | 6 | 9 | 12 | 36:46 | 27 |
L
D
D
W
D
|

















