Zenit Penza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Penza
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zenit Penza
Bạn đang tìm nhận định Zenit Penza? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zenit Penza được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Zenit Penza với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Zenit Penza đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Zenit Penza hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zenit Penza đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 6 | 11 | 17 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 12 | 26 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 26 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.8 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.7 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 6 | 6 | 12 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
D. Konoplev
|
24 | FWD | - |
|
A. Komissarov
|
20 | FWD | - |
|
N. Kolesin
|
20 | FWD | - |
|
K. Grishin
|
18 | FWD | - |
|
Vladislav Feshchenko
|
21 | FWD | - |
|
M. Sayfutdinov
|
19 | MID | - |
|
G. Popov
|
21 | MID | - |
|
Pavel Makarov
|
23 | MID | - |
|
E. Egorov
|
23 | MID | - |
|
A. Chernyshev
|
19 | MID | - |
|
Sergey Chernenko
|
24 | MID | - |
|
D. Aftaev
|
23 | MID | - |
|
Y. Terechev
|
20 | DEF | - |
|
Y. Pustovitenko
|
21 | DEF | - |
|
A. Makushkin
|
28 | DEF | - |
|
D. Korolev
|
24 | DEF | - |
|
M. Kleyner
|
21 | DEF | - |
|
A. Datsenko
|
22 | DEF | - |
|
D. Kleyner
|
21 | DEF | - |
|
D. Medvedev
|
21 | GK | - |
|
S. Degtev
|
20 | GK | - |
