1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Zenit Penza
Zenit Penza

Zenit Penza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Zenit Penza thua 6 trận gần nhất
TREND Zenit Penza không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
5 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Kết thúc
Penza
Zenit Penza
1 : 0
Strogino
Strogino
2.22
2.95
3.15

1

2.22

O2.5

1.83

YES

1.64

1X

1.27
3.3/10

00:00

Kết thúc
SKA II
SKA Khabarovsk II
5 : 0
Zenit Penza
Penza
1.63
3.85
4.15

1

1.63

O2.5

1.47

YES

1.54

1

1.63
6.1/10

11:00

Kết thúc
Spartak T
FK Spartak Tambov
2 : 0
Zenit Penza
Penza
1.4
4.2
6.2

1

1.4

O2.5

1.8

NO

1.7

1

1.4
8/10

07:00

Kết thúc
Penza
Zenit Penza
0 : 1
Avangard K
Avangard K
2.32
3.5
2.55

1X

1.4

U3.5

1.34

NO

2.1

U3.5

1.34
3.7/10

07:00

Kết thúc
Penza
Zenit Penza
0 : 2
Ryazan
Ryazan
2.92
3.25
2.17

X

3.25

U3.5

1.27

YES

1.75

U3.5

1.27
1.3/10

07:00

Kết thúc
Penza
Zenit Penza
2 : 0
Rotor-2
Rotor-2
2.45
3.15
2.62

1

2.45

U2.5

1.71

NO

1.9

1X

1.37
4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zenit Penza

Bạn đang tìm nhận định Zenit Penza? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Zenit Penza, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 5 trận đấu có sự tham gia của Zenit Penza với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 100%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Zenit Penza đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 6 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Zenit Penza hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Zenit Penza đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League - Group 3Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng101
Hòa101
Thua336
Bàn thắng ghi được628
Bàn thắng để thủng lưới81018
Trung bình ghi bàn1.20.71.0
Trung bình thủng lưới1.63.32.3
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 63%
5 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Konoplev
D. Konoplev
24 FWD -
A. Komissarov
A. Komissarov
20 FWD -
N. Kolesin
N. Kolesin
20 FWD -
K. Grishin
K. Grishin
18 FWD -
Vladislav Feshchenko
Vladislav Feshchenko
21 FWD -
M. Sayfutdinov
M. Sayfutdinov
19 MID -
G. Popov
G. Popov
21 MID -
Pavel Makarov
Pavel Makarov
23 MID -
E. Egorov
E. Egorov
23 MID -
A. Chernyshev
A. Chernyshev
19 MID -
Sergey Chernenko
Sergey Chernenko
24 MID -
D. Aftaev
D. Aftaev
23 MID -
Y. Terechev
Y. Terechev
20 DEF -
Y. Pustovitenko
Y. Pustovitenko
21 DEF -
A. Makushkin
A. Makushkin
28 DEF -
D. Korolev
D. Korolev
24 DEF -
M. Kleyner
M. Kleyner
21 DEF -
A. Datsenko
A. Datsenko
22 DEF -
D. Kleyner
D. Kleyner
21 DEF -
D. Medvedev
D. Medvedev
21 GK -
S. Degtev
S. Degtev
20 GK -