1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Zenit Penza
Zenit Penza

Zenit Penza Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: -
KEY INSIGHT Zenit Penza không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

Không có dữ liệu gần đây
0 Trận đấu đã nhận định
0% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Penza
Zenit Penza
vs
Rotor-2
Rotor-2
2.45
3.15
2.62

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Zenit Penza

Bạn đang tìm nhận định Zenit Penza? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Zenit Penza được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Zenit Penza với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Zenit Penza đã ghi nhận 8 trận thắng, 4 trận hòa và 17 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 26 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Zenit Penza hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Zenit Penza đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Second League - Group 3Russia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng538
Hòa314
Thua61117
Bàn thắng ghi được141226
Bàn thắng để thủng lưới152641
Trung bình ghi bàn1.00.80.9
Trung bình thủng lưới1.11.71.4
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn6612
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 7
31-45 12
46-60 7
61-75 9
76-90 22
63 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 59%
17 Trận
Tài 1.5 28%
8 Trận
Tài 2.5 3%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Konoplev
D. Konoplev
24 FWD -
A. Komissarov
A. Komissarov
20 FWD -
N. Kolesin
N. Kolesin
20 FWD -
K. Grishin
K. Grishin
18 FWD -
Vladislav Feshchenko
Vladislav Feshchenko
21 FWD -
M. Sayfutdinov
M. Sayfutdinov
19 MID -
G. Popov
G. Popov
21 MID -
Pavel Makarov
Pavel Makarov
23 MID -
E. Egorov
E. Egorov
23 MID -
A. Chernyshev
A. Chernyshev
19 MID -
Sergey Chernenko
Sergey Chernenko
24 MID -
D. Aftaev
D. Aftaev
23 MID -
Y. Terechev
Y. Terechev
20 DEF -
Y. Pustovitenko
Y. Pustovitenko
21 DEF -
A. Makushkin
A. Makushkin
28 DEF -
D. Korolev
D. Korolev
24 DEF -
M. Kleyner
M. Kleyner
21 DEF -
A. Datsenko
A. Datsenko
22 DEF -
D. Kleyner
D. Kleyner
21 DEF -
D. Medvedev
D. Medvedev
21 GK -
S. Degtev
S. Degtev
20 GK -