Nhận định Sokol Brozany vs Kolin - 10 thg 5, 2026
11.63
X4.40
25.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.17
Sokol Brozany thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
11.63
8.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.80
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.56
7.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKolin
Kiểm soát bóngSokol Brozany: 53%Kolin: 47%
Tổng số cú sútSokol Brozany: 7Kolin: 5
Sút trúng đíchSokol Brozany: 4Kolin: 2
Sút trượtSokol Brozany: 3Kolin: 2
Phạt gócSokol Brozany: 3Kolin: 3
Thẻ vàngSokol Brozany: 1Kolin: 1
Kiểm soát bóngSokol Brozany: 55%Kolin: 45%
Tổng số cú sútSokol Brozany: 9Kolin: 8
Sút trúng đíchSokol Brozany: 5Kolin: 2
Sút trượtSokol Brozany: 4Kolin: 6
Phạt gócSokol Brozany: 7Kolin: 1
Thẻ vàngSokol Brozany: 2Kolin: 1
Kiểm soát bóngSokol Brozany: 55%53%Kolin: 45%47%
Tổng số cú sútSokol Brozany: 97Kolin: 85
Sút trúng đíchSokol Brozany: 54Kolin: 22
Sút trượtSokol Brozany: 43Kolin: 62
Phạt gócSokol Brozany: 73Kolin: 13
Thẻ vàngSokol Brozany: 21Kolin: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Kolin
Tổng bàn thắngSokol Brozany: 2.1Kolin: 3
Bàn thắng ghi đượcSokol Brozany: 1Kolin: 0.9
Bàn thuaSokol Brozany: 1.1Kolin: 2.1
Kiểm soát bóngSokol Brozany: 46%Kolin: 44%
Tổng số cú sútSokol Brozany: 6.8Kolin: 5.8
Sút trúng đíchSokol Brozany: 3.6Kolin: 2.9
Sút trượtSokol Brozany: 3.2Kolin: 2.9
Phạt gócSokol Brozany: 3.2Kolin: 3.2
Thẻ vàngSokol Brozany: 2Kolin: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kolin
ThắngSokol Brozany: 4Kolin: 2
Trên 1.5 bànSokol Brozany: 5Kolin: 10
Trên 2.5 bànSokol Brozany: 4Kolin: 6
Trên 3.5 bànSokol Brozany: 3Kolin: 2
Cả hai đội ghi bànSokol Brozany: 4Kolin: 6
Thắng bất ngờSokol Brozany: 1Kolin: 0
Thua bất ngờSokol Brozany: 0Kolin: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 10, 25
Kolín2
Sokol Brozany2
27 thg 8, 25
Sokol Brozany2
Kolín2
21 thg 5, 25
Kolín1
Sokol Brozany0
28 thg 8, 24
Sokol Brozany3
Kolín0
29 thg 5, 24
Kolín3
Sokol Brozany0
11 thg 11, 23
Sokol Brozany4
Kolín2
26 thg 3, 23
Sokol Brozany3
Kolín0
27 thg 8, 22
Kolín3
Sokol Brozany2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 86-24 | 88 |
| 2 |
|
32 | 72-27 | 74 |
| 3 |
|
32 | 60-34 | 64 |
| 4 |
|
31 | 70-42 | 61 |
| 5 |
|
32 | 46-42 | 50 |
| 6 |
|
32 | 59-54 | 44 |
| 7 |
|
32 | 69-57 | 43 |
| 8 |
|
32 | 49-62 | 39 |
| 9 |
|
32 | 39-50 | 38 |
| 10 |
|
32 | 72-64 | 37 |
| 11 |
|
32 | 44-66 | 36 |
| 12 |
|
32 | 38-58 | 34 |
| 13 |
|
31 | 41-65 | 34 |
| 14 |
|
32 | 45-57 | 31 |
| 15 |
|
32 | 35-55 | 31 |
| 16 |
|
32 | 46-82 | 25 |
| 17 |
|
32 | 36-68 | 24 |
Promotion Playoffs
Relegation