1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Leumit Israel

Liga Leumit Israel Nhận Định

TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY

Apr 03, 08:00
Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa
VS
Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC
Nhận định 1X
80%

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Liga Leumit Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 67.9%.

Trên 1.5 bàn
71%
Trên 2.5 bàn
46%
Trên 3.5 bàn
26%
Cả hai đội ghi bàn
49%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
41%
Hòa
27%
Đội khách thắng
33%
Đội nhà thắng
41%
Hòa
27%
Đội khách thắng
33%

Đã nhận định

411

Sắp diễn ra

3

Tỷ lệ thắng

67.9%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Maccabi P
Maccabi Petah Tikva
2 : 3
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel K
-189
365
490

1

-189

O2.5

-204

YES

-154

1

-189
5.2/10

12:00

Sắp diễn ra
Hapoel R
Hapoel Ramat Gan
vs
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
205
240
120

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Sắp diễn ra
Hapoel R
Hapoel Rishon LeZion
vs
Hapoel Kfar Saba
Hapoel K
123
245
220

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Sắp diễn ra
Maccabi H
Maccabi Herzliya
vs
Kiryat Yam SC
Kiryat Y
140
220
187

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Maccabi K
Maccabi Kabilio Jaffa
0 : 0
Hapoel Acre
Hapoel Acre
127
265
205

1

127

O2.5

-141

NO

117

1X

-278
8/10

09:00

Kết thúc
Kafr Qasim
Kafr Qasim
1 : 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera
-103
240
270

1

-103

O1.5

-294

YES

-115

O1.5

-294
5.2/10

09:00

Kết thúc
Hapoel Afula
Hapoel Afula
0 : 0
Ironi M
Ironi M
140
220
200

X

220

U3.5

-400

NO

-105

U3.5

-400
8/10

09:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Ra'anana
4 : 1
Hapoel Nazareth Illit
Hapoel N
145
215
200

X

215

U2.5

-167

NO

-125

U2.5

-167
6.6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

08:00

Kết thúc
Maccabi H
Maccabi Herzliya
0 : 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
175
230
145

1

175

O1.5

-370

NO

115

O1.5

-370
4.4/10

08:00

Kết thúc
Hapoel N
Hapoel Nazareth Illit
0 : 0
Hapoel Ra'anana
Hapoel R
175
230
195

1

175

U2.5

-145

NO

-111

U2.5

-145
4/10

08:00

Kết thúc
Ironi M
Ironi Modi'in
0 : 0
Kafr Qasim
Kafr Qasim
170
205
225

1

170

U2.5

-145

NO

-111

1X

-227
6.3/10

08:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Kfar Shalem
1 : 4
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi K
130
255
195

1

130

O2.5

-175

YES

-196

O2.5

-175
4.1/10

08:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Ramat Gan
3 : 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera
-137
280
380

X2

110

O1.5

-455

YES

-147

O1.5

-455
6/10

08:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Rishon LeZion
1 : 1
Maccabi Petah Tikva
Maccabi P
310
260
-105

X

260

O1.5

-417

NO

120

O1.5

-417
5.1/10

08:00

Kết thúc
Kiryat Y
Kiryat Yam SC
1 : 2
Hapoel Afula
Hapoel Afula
-103
275
320

X

275

U3.5

-256

YES

-141

U3.5

-256
5.8/10

08:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Kfar Saba
3 : 2
Hapoel Acre
Hapoel Acre
106
250
260

X2

-120

U3.5

-278

NO

107

U3.5

-278
6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:30

Kết thúc
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera
0 : 3
Hapoel Kfar Saba
Hapoel K
220
245
143

1

220

U3.5

-263

YES

-154

U3.5

-263
4.8/10

13:30

Kết thúc
red card Maccabi P
Maccabi Petah Tikva
1 : 1
Maccabi Herzliya
Maccabi H
-159
310
410

1

-159

O2.5

-149

NO

100

O2.5

-149
4.4/10

13:30

Kết thúc
Kafr Qasim
Kafr Qasim
1 : 3
Hapoel Ramat Gan
Hapoel R
157
230
175

2

175

U3.5

-385

YES

-122

X2

-213
5.3/10

13:30

Kết thúc
Hapoel Acre
Hapoel Acre
1 : 1
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel K red card
210
255
122

2

122

O1.5

-400

NO

115

X2

-278
5.5/10

13:30

Kết thúc
Maccabi K
Maccabi Kabilio Jaffa
1 : 1
Hapoel Rishon LeZion
Hapoel R
205
250
120

1

205

O1.5

-435

YES

-167

O1.5

-435
6.2/10

13:30

Kết thúc
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
1 : 3
Kiryat Y
Kiryat Y
-108
265
350

1

-108

U3.5

-294

NO

-108

U3.5

-294
6/10

13:30

Kết thúc
Hapoel Afula
Hapoel Afula
1 : 3
Hapoel N
Hapoel N
195
225
138

1

195

U2.5

-161

NO

-125

1X

-175
3.9/10

13:30

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Ra'anana
1 : 0
Ironi Modi'in
Ironi M
163
235
195

1

163

U2.5

-152

NO

-114

U2.5

-152
6.8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Nof Hagalil
Nof Hagalil
1 : 1
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
280
225
107

2

107

U2.5

-143

NO

-109

X2

-385
3.5/10

08:00

Kết thúc
Kiryat Y
Kiryat Yam SC
2 : 2
Maccabi Petah Tikva
Maccabi P
410
340
-149

2

-149

O2.5

-154

YES

-145

2

-149
4.2/10

08:00

Kết thúc
Ironi M
Ironi Modi'in
2 : 3
Hapoel Ramat Gan
Hapoel R red cardred card
260
235
115

2

115

U3.5

-286

NO

105

U3.5

-286
8/10

08:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Ra'anana
1 : 1
Hapoel Afula
Hapoel Afula
125
220
220

X

220

U2.5

-152

NO

-116

U2.5

-152
6/10

08:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Kfar Saba
1 : 0
Kafr Qasim
Kafr Qasim
100
250
260

X2

-118

U3.5

-278

YES

-143

U3.5

-278
5/10

08:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Rishon LeZion
3 : 1
Hapoel Acre
Hapoel Acre
112
240
240

1

112

U3.5

-294

YES

-143

U3.5

-294
5.6/10

08:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Kfar Shalem
3 : 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera
-111
265
280

1

-111

O1.5

-435

NO

112

1

-111
8/10

08:00

Kết thúc
Maccabi H
Maccabi Herzliya
3 : 1
Maccabi Kabilio Jaffa
Maccabi K
130
230
190

2

190

U3.5

-250

NO

120

X2

-167
8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:30

Kết thúc
red card Kiryat Y
Kiryat Yam SC
0 : 0
Hapoel Acre
Hapoel Acre
-133
270
370

1

-133

U3.5

-303

NO

-114

1

-133
8/10

09:30

Kết thúc
red card Ironi M
Ironi Modi'in
1 : 0
Hapoel Kfar Saba
Hapoel K
270
250
-105

1X

-122

U3.5

-313

NO

-105

U3.5

-313
8/10

09:30

Kết thúc
Maccabi H
Maccabi Herzliya
2 : 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera
-108
260
300

1

-108

U2.5

-118

NO

-105

1X

-370
5/10

09:30

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Rishon LeZion
0 : 2
Kafr Qasim
Kafr Qasim
-122
250
315

1

-122

U2.5

-125

NO

-122

U2.5

-125
4.7/10

07:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Ra'anana
1 : 2
Maccabi Petah Tikva
Maccabi P red card
750
390
-286

2

-286

U3.5

-213

NO

-139

U3.5

-213
4/10

07:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Kfar Shalem
3 : 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel R
130
230
192

X2

-167

U3.5

-250

YES

-167

U3.5

-250
4.9/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

08:00

Sắp diễn ra
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera
vs
Hapoel Rishon LeZion
Hapoel R
195
210
132

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Ramat Gan
2 : 1
Hapoel Kfar Saba
Hapoel K
107
245
255

1

107

U3.5

-270

NO

107

1X

-345
8/10

08:00

Kết thúc
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
1 : 0
Hapoel R
Hapoel R
-137
255
370

1

-137

U3.5

-345

NO

-118

U3.5

-345
6.2/10

08:00

Kết thúc
Kafr Qasim
Kafr Qasim
0 : 3
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel K
180
215
180

X

215

O1.5

-263

YES

-115

O1.5

-263
4.2/10

08:00

Kết thúc
Maccabi P
Maccabi Petah Tikva
5 : 1
Hapoel Nazareth Illit
Hapoel N
-263
410
750

1

-263

O2.5

-161

NO

-122

1

-263
3.1/10

08:00

Sắp diễn ra
Maccabi K
Maccabi Kabilio Jaffa
vs
Kiryat Yam SC
Kiryat Y
190
225
130

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Kết thúc
Hapoel Afula
Hapoel Afula
0 : 0
Ironi M
Ironi M
150
230
175

X

230

U3.5

-385

YES

-120

U3.5

-385
6.9/10

10:00

Kết thúc
Hapoel Acre
Hapoel Acre
3 : 1
Maccabi Herzliya
Maccabi H red card
182
215
150

2

150

U3.5

-345

YES

-130

U3.5

-345
6.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liga Leumit Israel

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Liga Leumit Israel, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 411 trận đấu của 16 đội tại Liga Leumit Israel với độ chính xác của tip tốt nhất trên 67.9%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 46% trận đấu Liga Leumit Israel kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Liga Leumit Israel đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

National League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva 30 17 9 4 67:32 60
D D D W W
2 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya 30 14 8 8 45:35 50
L D W L W
3 Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan 30 14 7 9 48:36 49
W W W L W
4 Hapoel Rishon LeZion Hapoel Rishon LeZion 30 13 9 8 43:33 48
D D W W L
5 Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem 30 13 8 9 51:47 47
L D W W W
6 Bnei Yehuda Bnei Yehuda 30 12 8 10 34:37 44
W L W D W
7 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC 30 13 7 10 43:37 42
L W D L D
8 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba 30 11 8 11 38:39 41
W W W L L
9 Hapoel Ra'anana Hapoel Ra'anana 30 10 8 12 29:36 38
D W D L L
10 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa 30 10 7 13 50:50 37
W D L W W
11 Hapoel Afula Hapoel Afula 30 9 9 12 32:48 36
W L D D L
12 Kafr Qasim Kafr Qasim 30 8 10 12 34:39 34
D L L L W
13 Hapoel Nazareth Illit Hapoel Nazareth Illit 30 6 14 10 37:45 32
D W L D L
14 Ironi Modi'in Ironi Modi'in 30 8 8 14 30:41 32
D L L D W
15 Hapoel Acre Hapoel Acre 30 6 13 11 32:42 31
L D L W D
16 Hapoel Hadera Hapoel Hadera 30 4 11 15 32:48 23
L L L L L