Liga Leumit Israel Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Maccabi Kabilio Jaffa
Kiryat Yam SC
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Liga Leumit Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 67.9%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Maccabi P
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
12:00 Sắp diễn ra |
Hapoel R
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:00 Sắp diễn ra |
Hapoel R
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
12:00 Sắp diễn ra |
Maccabi H
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Maccabi K
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Kafr Qasim
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel R
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Maccabi H
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel N
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
Ironi M
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel K
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel R
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.1/10 |
08:00 Kết thúc |
Kiryat Y
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel K
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Hapoel Hadera
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Kafr Qasim
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel Acre
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
5.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Maccabi K
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Bnei Yehuda
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel Afula
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Nof Hagalil
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
3.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Kiryat Y
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Ironi M
2
:
3
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel K
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel R
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Hapoel K
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Maccabi H
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:30 Kết thúc |
Kiryat Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Ironi M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Maccabi H
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
09:30 Kết thúc |
Hapoel R
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Hapoel R
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4/10 |
07:00 Kết thúc |
Hapoel K
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Sắp diễn ra |
Hapoel Hadera
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:00 Kết thúc |
Hapoel R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Bnei Yehuda
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Kafr Qasim
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Maccabi P
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3.1/10 |
08:00 Sắp diễn ra |
Maccabi K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
10:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Hapoel Acre
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liga Leumit Israel
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Liga Leumit Israel, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 411 trận đấu của 16 đội tại Liga Leumit Israel với độ chính xác của tip tốt nhất trên 67.9%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 46% trận đấu Liga Leumit Israel kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Liga Leumit Israel đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
National League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maccabi Petah Tikva
|
30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 60 |
D
D
D
W
W
|
| 2 |
Maccabi Herzliya
|
30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 50 |
L
D
W
L
W
|
| 3 |
Hapoel Ramat Gan
|
30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 49 |
W
W
W
L
W
|
| 4 |
Hapoel Rishon LeZion
|
30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 48 |
D
D
W
W
L
|
| 5 |
Hapoel Kfar Shalem
|
30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 47 |
L
D
W
W
W
|
| 6 |
Bnei Yehuda
|
30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | 44 |
W
L
W
D
W
|
| 7 |
Kiryat Yam SC
|
30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 42 |
L
W
D
L
D
|
| 8 |
Hapoel Kfar Saba
|
30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | 41 |
W
W
W
L
L
|
| 9 |
Hapoel Ra'anana
|
30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | 38 |
D
W
D
L
L
|
| 10 |
Maccabi Kabilio Jaffa
|
30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 37 |
W
D
L
W
W
|
| 11 |
Hapoel Afula
|
30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | 36 |
W
L
D
D
L
|
| 12 |
Kafr Qasim
|
30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | 34 |
D
L
L
L
W
|
| 13 |
Hapoel Nazareth Illit
|
30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | 32 |
D
W
L
D
L
|
| 14 |
Ironi Modi'in
|
30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | 32 |
D
L
L
D
W
|
| 15 |
Hapoel Acre
|
30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | 31 |
L
D
L
W
D
|
| 16 |
Hapoel Hadera
|
30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | 23 |
L
L
L
L
L
|
























