1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Leumit Israel

Liga Leumit Israel Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Liga Leumit Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68.3%.

Trên 1.5 bàn
71%
Trên 2.5 bàn
46%
Trên 3.5 bàn
26%
Cả hai đội ghi bàn
49%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
40%
Hòa
27%
Đội khách thắng
33%
Đội nhà thắng
40%
Hòa
27%
Đội khách thắng
33%

Đã nhận định

521

Sắp diễn ra

4

Tỷ lệ thắng

68.3%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:00

Kết thúc
Hapoel Afula
Hapoel Afula
2 : 0
Kafr Qasim
Kafr Qasim
360
136
215

X

136

U3.5

-455

YES

-128

U3.5

-455
4.5/10

12:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Ra'anana
2 : 0
Ironi Modi'in
Ironi M
185
245
157

1

185

U3.5

-345

NO

-102

U3.5

-345
6.5/10

12:00

Kết thúc
Maccabi K
Maccabi Kabilio Jaffa
6 : 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera
-159
310
370

1

-159

U3.5

-132

NO

160

1

-159
8/10

12:00

Kết thúc
Hapoel N
Hapoel Nazareth Illit
2 : 2
Hapoel Acre
Hapoel Acre red card
235
245
128

X2

-333

U2.5

-132

NO

-114

U2.5

-132
6.6/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

12:00

Kết thúc
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
1 : 1
Maccabi H
Maccabi H
200
290
125

1

200

O2.5

-167

NO

142

1X

-161
3.6/10

12:00

Kết thúc
Kiryat Y
Kiryat Yam SC
0 : 0
Maccabi Petah Tikva
Maccabi P
205
320
140

X2

-182

O2.5

-208

YES

-233

O2.5

-208
1.8/10

12:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Kfar Saba
1 : 1
Hapoel Ramat Gan
Hapoel R
380
310
-135

X

310

O2.5

-164

YES

-182

GG

-182
5.2/10

12:00

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Rishon LeZion
2 : 6
Hapoel Kfar Shalem
Hapoel K
170
280
137

2

137

O2.5

-238

YES

-270

O2.5

-238
7.8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

11:45

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Kfar Shalem
2 : 1
Kiryat Yam SC
Kiryat Y
165
245
150

X

245

U3.5

-175

NO

155

U3.5

-175
4.3/10

11:45

Kết thúc
Hapoel R
Hapoel Ramat Gan
2 : 1
Hapoel Rishon LeZion
Hapoel R
-167
350
575

1

-167

O2.5

-182

NO

117

1X

-625
8/10

11:45

Kết thúc
Maccabi H
Maccabi Herzliya
1 : 1
Hapoel Kfar Saba
Hapoel K
-200
345
500

1X

-769

O2.5

-182

YES

-156

O2.5

-182
6/10

11:45

Kết thúc
Maccabi P
Maccabi Petah Tikva
2 : 2
Bnei Yehuda
Bnei Yehuda
-116
270
300

X2

100

O2.5

-143

YES

-156

O2.5

-143
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liga Leumit Israel

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Liga Leumit Israel, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 521 trận đấu của 16 đội tại Liga Leumit Israel với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 46% trận đấu Liga Leumit Israel kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Liga Leumit Israel đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

National League , Championship Round
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva 37 18 13 6 77:42 67
D D W D L
2 Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan 37 18 9 10 58:41 63
W W W D W
3 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya 37 17 11 9 54:43 62
D W L W W
4 Bnei Yehuda Bnei Yehuda 37 15 12 10 45:43 57
D W W W D
5 Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem 37 15 9 13 61:61 54
W L L L L
6 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba 37 14 10 13 52:49 52
D D L L W
7 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC 37 15 9 13 48:43 50
L L W W L
8 Hapoel Rishon LeZion Hapoel Rishon LeZion 37 13 11 13 48:48 50
L L L L D
National League , Relegation Round
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa 37 14 9 14 61:57 51
W D L W W
2 Hapoel Ra'anana Hapoel Ra'anana 37 13 11 13 41:44 50
D D W D L
3 Hapoel Afula Hapoel Afula 37 11 12 14 38:58 45
L W D D L
4 Kafr Qasim Kafr Qasim 37 9 14 14 42:48 41
D D D W D
5 Hapoel Acre Hapoel Acre 37 8 16 13 39:47 40
D W L L W
6 Ironi Modi'in Ironi Modi'in 37 10 10 17 37:46 40
W L W L D
7 Hapoel Nazareth Illit Hapoel Nazareth Illit 37 7 16 14 43:57 37
L L D L W
8 Hapoel Hadera Hapoel Hadera 37 6 14 17 39:56 32
D D D W L
National League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Maccabi Petah Tikva Maccabi Petah Tikva 30 17 9 4 67:32 60
D D W D L
2 Maccabi Herzliya Maccabi Herzliya 30 14 8 8 45:35 50
D W L W W
3 Hapoel Ramat Gan Hapoel Ramat Gan 30 14 7 9 48:36 49
W W W D W
4 Hapoel Rishon LeZion Hapoel Rishon LeZion 30 13 9 8 43:33 48
L L L L D
5 Hapoel Kfar Shalem Hapoel Kfar Shalem 30 13 8 9 51:47 47
W L L L L
6 Bnei Yehuda Bnei Yehuda 30 12 8 10 34:37 44
D W W W D
7 Kiryat Yam SC Kiryat Yam SC 30 13 7 10 43:37 42
L L W W L
8 Hapoel Kfar Saba Hapoel Kfar Saba 30 11 8 11 38:39 41
D D L L W
9 Hapoel Ra'anana Hapoel Ra'anana 30 10 8 12 29:36 38
D D W D L
10 Maccabi Kabilio Jaffa Maccabi Kabilio Jaffa 30 10 7 13 50:50 37
W D L W W
11 Hapoel Afula Hapoel Afula 30 9 9 12 32:48 36
L W D D L
12 Kafr Qasim Kafr Qasim 30 8 10 12 34:39 34
D D D W D
13 Hapoel Nazareth Illit Hapoel Nazareth Illit 30 6 14 10 37:45 32
L L D L W
14 Ironi Modi'in Ironi Modi'in 30 8 8 14 30:41 32
W L W L D
15 Hapoel Acre Hapoel Acre 30 6 13 11 32:42 31
D W L L W
16 Hapoel Hadera Hapoel Hadera 30 4 11 15 32:48 23
D D D W L