Liga Leumit Israel Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Liga Leumit Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68.3%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Hapoel Afula
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel R
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Maccabi K
6
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel N
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:00 Kết thúc |
Bnei Yehuda
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Kiryat Y
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel K
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Hapoel R
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:45 Kết thúc |
Hapoel K
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
11:45 Kết thúc |
Hapoel R
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
11:45 Kết thúc |
Maccabi H
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
11:45 Kết thúc |
Maccabi P
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liga Leumit Israel
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Liga Leumit Israel, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 521 trận đấu của 16 đội tại Liga Leumit Israel với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 46% trận đấu Liga Leumit Israel kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Liga Leumit Israel đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
National League , Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maccabi Petah Tikva
|
37 | 18 | 13 | 6 | 77:42 | 67 |
D
D
W
D
L
|
| 2 |
Hapoel Ramat Gan
|
37 | 18 | 9 | 10 | 58:41 | 63 |
W
W
W
D
W
|
| 3 |
Maccabi Herzliya
|
37 | 17 | 11 | 9 | 54:43 | 62 |
D
W
L
W
W
|
| 4 |
Bnei Yehuda
|
37 | 15 | 12 | 10 | 45:43 | 57 |
D
W
W
W
D
|
| 5 |
Hapoel Kfar Shalem
|
37 | 15 | 9 | 13 | 61:61 | 54 |
W
L
L
L
L
|
| 6 |
Hapoel Kfar Saba
|
37 | 14 | 10 | 13 | 52:49 | 52 |
D
D
L
L
W
|
| 7 |
Kiryat Yam SC
|
37 | 15 | 9 | 13 | 48:43 | 50 |
L
L
W
W
L
|
| 8 |
Hapoel Rishon LeZion
|
37 | 13 | 11 | 13 | 48:48 | 50 |
L
L
L
L
D
|
National League , Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maccabi Kabilio Jaffa
|
37 | 14 | 9 | 14 | 61:57 | 51 |
W
D
L
W
W
|
| 2 |
Hapoel Ra'anana
|
37 | 13 | 11 | 13 | 41:44 | 50 |
D
D
W
D
L
|
| 3 |
Hapoel Afula
|
37 | 11 | 12 | 14 | 38:58 | 45 |
L
W
D
D
L
|
| 4 |
Kafr Qasim
|
37 | 9 | 14 | 14 | 42:48 | 41 |
D
D
D
W
D
|
| 5 |
Hapoel Acre
|
37 | 8 | 16 | 13 | 39:47 | 40 |
D
W
L
L
W
|
| 6 |
Ironi Modi'in
|
37 | 10 | 10 | 17 | 37:46 | 40 |
W
L
W
L
D
|
| 7 |
Hapoel Nazareth Illit
|
37 | 7 | 16 | 14 | 43:57 | 37 |
L
L
D
L
W
|
| 8 |
Hapoel Hadera
|
37 | 6 | 14 | 17 | 39:56 | 32 |
D
D
D
W
L
|
National League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maccabi Petah Tikva
|
30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 60 |
D
D
W
D
L
|
| 2 |
Maccabi Herzliya
|
30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 50 |
D
W
L
W
W
|
| 3 |
Hapoel Ramat Gan
|
30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 49 |
W
W
W
D
W
|
| 4 |
Hapoel Rishon LeZion
|
30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 48 |
L
L
L
L
D
|
| 5 |
Hapoel Kfar Shalem
|
30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 47 |
W
L
L
L
L
|
| 6 |
Bnei Yehuda
|
30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | 44 |
D
W
W
W
D
|
| 7 |
Kiryat Yam SC
|
30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 42 |
L
L
W
W
L
|
| 8 |
Hapoel Kfar Saba
|
30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | 41 |
D
D
L
L
W
|
| 9 |
Hapoel Ra'anana
|
30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | 38 |
D
D
W
D
L
|
| 10 |
Maccabi Kabilio Jaffa
|
30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 37 |
W
D
L
W
W
|
| 11 |
Hapoel Afula
|
30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | 36 |
L
W
D
D
L
|
| 12 |
Kafr Qasim
|
30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | 34 |
D
D
D
W
D
|
| 13 |
Hapoel Nazareth Illit
|
30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | 32 |
L
L
D
L
W
|
| 14 |
Ironi Modi'in
|
30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | 32 |
W
L
W
L
D
|
| 15 |
Hapoel Acre
|
30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | 31 |
D
W
L
L
W
|
| 16 |
Hapoel Hadera
|
30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | 23 |
D
D
D
W
L
|
























