1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Moldova
Moldova

Moldova Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.30m
KEY INSIGHT Moldova kiểm soát bóng dưới 40% trong 5 trận gần nhất
TREND Moldova không thắng trong 11 trận gần nhất
TREND Moldova không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLL
14 Trận đấu đã nhận định
64.29% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Moldova Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
35%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Israel
Israel
4 : 1
Moldova
Moldova red card
1.45
4.9
8.75

1

1.45

O2.5

1.72

YES

2.02

O2.5

1.72
4/10

14:45

Kết thúc
Moldova
Moldova
0 : 2
Ý
Ý
25
10.25
1.1

2

1.1

O2.5

1.36

NO

1.52

O2.5

1.36
6.5/10

12:00

Kết thúc
Estonia
Estonia
1 : 1
Moldova
Moldova
2.2
3.1
3.55

1

2.2

O1.5

1.4

NO

1.8

O1.5

1.4
3.7/10

14:45

Kết thúc
Na Uy
Na Uy
11 : 1
Moldova
Moldova
1.05
13
36

1

1.05

O2.5

1.3

NO

1.36

NG

1.36
6/10

14:45

Kết thúc
Moldova
Moldova
0 : 4
Israel
Israel
7.8
4.3
1.43

2

1.43

O1.5

1.3

NO

1.62

2

1.43
10/10

14:45

Kết thúc
Ý
Ý
2 : 0
Moldova
Moldova
1.07
12
31

1

1.07

O2.5

1.3

YES

2.6

H1

1.26
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Moldova

Bạn đang tìm nhận định Moldova? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Moldova, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 14 trận đấu có sự tham gia của Moldova với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Moldova hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €15.30m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Moldova đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Không có dữ liệu mùa giải

Thống kê hiện chưa có cho đội bóng này.

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Caimacov
M. Caimacov
27 MID 7.65
I. Nicolăescu
I. Nicolăescu
27 FWD 7.00
V. Posmac
V. Posmac
35 DEF 6.70
A. Boiciuc
A. Boiciuc
28 FWD 6.70
S. Plătică
S. Plătică
34 MID 6.70
V. Stînă
V. Stînă
27 MID 6.70
N. Moțpan
N. Moțpan
24 MID 6.60
Ș. Bodișteanu
Ș. Bodișteanu
22 MID 6.60
V. Baboglo
V. Baboglo
27 DEF 6.50
A. Kozhukhar
A. Kozhukhar
26 GK 6.30
O. Reabciuk
O. Reabciuk
27 DEF 6.30
A. Crăciun
A. Crăciun
27 DEF 6.25
V. Mudrac
V. Mudrac
31 DEF 6.20
V. Postolachi
V. Postolachi
25 FWD 6.10
V. Raţă
V. Raţă
32 MID 6.05
I. Revenco
I. Revenco
25 DEF 6.00
D. Celeadnic
D. Celeadnic
33 GK 5.90
M. Cojocaru
M. Cojocaru
27 FWD 4.85