Chuyển đến nội dung
Luxembourg
Được hỗ trợ bởi NT Apex AI

Luxembourg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Nhận định cá cược AI, thống kê & phong độ — cập nhật hằng ngày.

29
Trận đấu đã nhận định
69.0%
Tỷ lệ dự đoán chính xác
WWLLLL
Phong độ gần đây
0.73
Bàn thắng / Trận
Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Luxembourg
Không có trận sắp diễn ra

Luxembourg hiện chưa có lịch thi đấu nào. Hãy khám phá các kết quả gần đây và thống kê mùa giải của họ bên dưới.

Gần đây

Luxembourg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất
Dứt điểmTrúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt gócTrung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luậtThẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Thống kê mùa giải

UEFA Nations League Thế Giới · Mùa giải 2024
7Số trận Tỷ lệ thắng 14%
Phân tích hiệu suất
Thống kê Sân nhà Sân khách Tổng
Số trận347
Thắng011
Hòa123
Thua213
Bàn thắng ghi được235
Bàn thua437
Trung bình ghi bàn0.70.80.7
Trung bình thủng lưới1.30.81.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà-
Sân khách0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà0-1
Sân khách2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà2
Sân khách2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà2
Sân khách2
Chuỗi trận
Thắng0
Thua2
Phạt đền
1/ 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
0–1
0-15
0–3
16-30
0–0
31-45
1–2
46-60
2–0
61-75
1–1
76-90
Ghi được Để thủng lưới
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-12 G
4-4-21 G
3-1-4-21 G
3-4-1-21 G
19Vàng
0Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.543%
3 Trận
Tài 1.529%
2 Trận
Tài 2.50%
0 Trận
Tài 3.50%
0 Trận
Tài 4.50%
0 Trận

Cầu thủ

Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Thill V. Thill 25 MID 7.70
A. Moris A. Moris 35 GK 7.30
S. Korač S. Korač 24 DEF 7.30
R. Schon R. Schon 35 GK 7.20
D. Sinani D. Sinani 28 MID 7.03
M. Omosanya M. Omosanya 26 FWD 6.95
G. Rodrigues G. Rodrigues 30 FWD 6.94
C. Martins C. Martins 28 MID 6.87
M. Olesen M. Olesen 24 FWD 6.87
D. Carlson D. Carlson 27 DEF 6.86
L. Jans L. Jans 33 DEF 6.84
E. Džogović E. Džogović 22 DEF 6.83
L. Barreiro L. Barreiro 25 MID 6.80
T. Rupil T. Rupil 22 MID 6.80
E. Muratović E. Muratović 28 FWD 6.70
M. Pinto M. Pinto 32 DEF 6.65
F. Bohnert F. Bohnert 28 MID 6.60
T. Pereira Cardoso T. Pereira Cardoso 19 GK 6.60
K. D'Anzico K. D'Anzico 25 DEF 6.60
M. Chanot M. Chanot 36 DEF 6.60
E. Mahmutović E. Mahmutović 28 DEF 6.57
S. Thill S. Thill 32 MID 6.53
Jayson Videira Pereira Jayson Videira Pereira 20 FWD 6.50
M. Martins M. Martins 30 DEF 6.45
A. Curci A. Curci 23 FWD 6.43
J. de Sousa Moreira Cruz J. de Sousa Moreira Cruz 20 MID 6.40
L. Gerson L. Gerson 35 DEF 6.30
C. Andrade Brites C. Andrade Brites 18 DEF 6.30
Aiman Dardari Aiman Dardari 20 MID 6.30
Tiago Pereira Cardoso Tiago Pereira Cardoso 19 GK 6.30
E. Veiga E. Veiga 28 MID 6.20
E. de Pina Duarte dos Santos E. de Pina Duarte dos Santos 16 MID -

Xếp hạng

Thế Giới - UEFA Nations League
# Đội T B Đ
1 Bắc Ireland 6 11-3 11
2 Bulgaria 6 3-6 9
3 Belarus 6 3-4 7
4 Luxembourg 6 3-7 3
Promotion Promotion Playoffs Relegation Playoffs

Nhận Định & Soi Kèo Luxembourg

Bạn đang tìm nhận định Luxembourg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Luxembourg, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Luxembourg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Nations League, Luxembourg đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Luxembourg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €32.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Luxembourg đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Luxembourg chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.