1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Europe
  4. Luxembourg
Luxembourg

Luxembourg Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €35.75m
KEY INSIGHT Ít nhất một đội không ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Luxembourg

Phong độ gần đây

LLLWW
29 Trận đấu đã nhận định
68.97% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Luxembourg Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Luxembourg
Luxembourg
3 : 0
Malta
Malta red card
1.75
3.65
5.6

1

1.75

O1.5

1.39

YES

2.11

O1.5

1.39
4.3/10

12:00

Kết thúc
Malta
Malta
0 : 2
Luxembourg
Luxembourg
4.1
3.15
2.27

X2

1.3

U2.5

1.41

YES

2.42

U2.5

1.41
2.2/10

14:45

Kết thúc
N. Ireland
Northern Ireland
1 : 0
Luxembourg
Luxembourg
1.95
3.35
5.1

1

1.95

U3.5

1.15

NO

1.57

1

1.95
2.7/10

14:45

Kết thúc
Luxembourg
Luxembourg
0 : 2
Germany
Germany
23
10
1.1

2

1.1

O2.5

1.34

NO

1.52

H2

1.33
10/10

14:45

Kết thúc
Slovakia
Slovakia
2 : 0
Luxembourg
Luxembourg
1.33
5.02
10.5

1

1.33

U3.5

1.35

NO

1.58

U3.5

1.35
7.1/10

14:45

Kết thúc
Germany
Germany
4 : 0
Luxembourg
Luxembourg red card
1.08
10
36

1

1.08

O2.5

1.36

YES

2.8

O2.5

1.36
4.4/10

14:45

Kết thúc
Luxembourg
Luxembourg
0 : 1
Slovakia
Slovakia
5.25
3.58
1.7

2

1.7

U2.5

1.67

NO

1.7

2

1.7
8.5/10

14:45

Kết thúc
red card Luxembourg
Luxembourg
1 : 3
Northern Ireland
N. Ireland
3.94
2.92
2.2

2

2.2

U2.5

1.42

NO

1.57

U2.5

1.42
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Luxembourg

Bạn đang tìm nhận định Luxembourg? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Luxembourg được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 29 trận đấu có sự tham gia của Luxembourg với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.97%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Nations League, Luxembourg đã ghi nhận 1 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Luxembourg hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €35.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Luxembourg đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

UEFA Nations LeagueWorld • Mùa giải 2024
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng011
Hòa123
Thua213
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới437
Trung bình ghi bàn0.70.80.7
Trung bình thủng lưới1.30.81.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 2 G
4-4-2 1 G
3-1-4-2 1 G
3-4-1-2 1 G
19 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 43%
3 Trận
Tài 1.5 29%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Thill
V. Thill
25 MID 7.70
A. Moris
A. Moris
35 GK 7.30
S. Korač
S. Korač
24 DEF 7.30
R. Schon
R. Schon
35 GK 7.20
D. Sinani
D. Sinani
28 MID 7.03
M. Omosanya
M. Omosanya
26 FWD 6.95
G. Rodrigues
G. Rodrigues
30 FWD 6.94
C. Martins
C. Martins
28 MID 6.87
M. Olesen
M. Olesen
24 FWD 6.87
D. Carlson
D. Carlson
27 DEF 6.86
L. Jans
L. Jans
33 DEF 6.84
E. Džogović
E. Džogović
22 DEF 6.83
L. Barreiro
L. Barreiro
25 MID 6.80
T. Rupil
T. Rupil
22 MID 6.80
E. Muratović
E. Muratović
28 FWD 6.70
M. Pinto
M. Pinto
32 DEF 6.65
F. Bohnert
F. Bohnert
28 MID 6.60
T. Pereira Cardoso
T. Pereira Cardoso
19 GK 6.60
K. D'Anzico
K. D'Anzico
25 DEF 6.60
M. Chanot
M. Chanot
36 DEF 6.60
E. Mahmutović
E. Mahmutović
28 DEF 6.57
S. Thill
S. Thill
32 MID 6.53
Jayson Videira Pereira
Jayson Videira Pereira
20 FWD 6.50
M. Martins
M. Martins
30 DEF 6.45
A. Curci
A. Curci
23 FWD 6.43
J. de Sousa Moreira Cruz
J. de Sousa Moreira Cruz
20 MID 6.40
L. Gerson
L. Gerson
35 DEF 6.30
C. Andrade Brites
C. Andrade Brites
18 DEF 6.30
Aiman Dardari
Aiman Dardari
20 MID 6.30
Tiago Pereira Cardoso
Tiago Pereira Cardoso
19 GK 6.30
E. Veiga
E. Veiga
28 MID 6.20
E. de Pina Duarte dos Santos
E. de Pina Duarte dos Santos
16 MID -