1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. World Cup - Qualification Africa
  4. CHDC Congo
CHDC Congo

CHDC Congo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €123.80m
KEY INSIGHT CHDC Congo có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND CHDC Congo bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND CHDC Congo không nhận thẻ đỏ trong 29 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLWL
19 Trận đấu đã nhận định
73.68% Tỷ lệ dự đoán chính xác

CHDC Congo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Anh
Anh
2 : 1
CHDC Congo
CHDC Congo
1.33
5.3
14.5

1

1.33

U3.5

1.31

NO

1.42

1

1.33
10/10

19:30

Kết thúc
CHDC Congo
CHDC Congo
3 : 1
Uzbekistan
Uzbekistan
1.75
3.9
5.5

1

1.75

U3.5

1.26

YES

2.14

1X

1.19
10/10

22:00

Kết thúc
Colombia
Colombia
1 : 0
CHDC Congo
CHDC Congo
1.6
4.15
7.1

1

1.6

U3.5

1.26

NO

1.63

1

1.6
8.8/10

13:00

Kết thúc
Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha
1 : 1
CHDC Congo
CHDC Congo
1.33
5.65
12.5

1

1.33

U3.5

1.4

NO

1.57

1

1.33
10/10

17:00

Kết thúc
CHDC Congo
CHDC Congo
1 : 0
Jamaica
Jamaica
1.75
3.55
6.6

1

1.75

U2.5

1.53

NO

1.58

NG

1.58
7.5/10

11:00

Kết thúc
Algeria
Algeria
1 : 0
CHDC Congo
CHDC Congo
2.1
3.25
4.5

1

2.1

U2.5

1.53

NO

1.7

U2.5

1.53
6.1/10

14:00

Kết thúc
Botswana
Botswana
0 : 3
CHDC Congo
CHDC Congo
16
5.7
1.3

2

1.3

U3.5

1.3

NO

1.42

2

1.3
9.2/10

10:00

Kết thúc
Senegal
Senegal
1 : 1
CHDC Congo
CHDC Congo
1.76
3.5
6

1

1.76

U2.5

1.57

NO

1.64

1

1.76
7.5/10

14:00

Kết thúc
Nigeria
Nigeria
1 : 1
CHDC Congo
CHDC Congo
2.39
2.8
3.85

1

2.39

U2.5

1.42

NO

1.63

U2.5

1.42
3.5/10

14:00

Kết thúc
Cameroon
Cameroon
0 : 1
CHDC Congo
CHDC Congo
2.08
3
3.74

1

2.08

U2.5

1.41

NO

1.6

U2.5

1.41
5/10

15:00

Kết thúc
CHDC Congo
CHDC Congo
1 : 0
Sudan
Sudan
1.25
5.3
12

1

1.25

U3.5

1.38

NO

1.53

1

1.25
10/10

09:00

Kết thúc
Togo
Togo
0 : 1
CHDC Congo
CHDC Congo
3.31
3.1
2.13

2

2.13

U2.5

1.62

NO

1.79

X2

1.3
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược CHDC Congo

Bạn đang tìm nhận định CHDC Congo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho CHDC Congo, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 19 trận đấu có sự tham gia của CHDC Congo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của World Cup, CHDC Congo đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 4 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, CHDC Congo đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 1.37 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

CHDC Congo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €123.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định CHDC Congo đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CHDC Congo chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

World CupWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng101
Hòa011
Thua011
Bàn thắng ghi được314
Bàn thắng để thủng lưới123
Trung bình ghi bàn3.00.51.3
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 2 G
4-4-2 1 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Wissa
Y. Wissa
29 FWD 7.27
N. Sadiki
N. Sadiki
21 MID 7.10
A. Masuaku
A. Masuaku
32 DEF 7.07
G. Kalulu
G. Kalulu
28 DEF 6.90
J. Kayembe
J. Kayembe
31 DEF 6.83
A. Wan-Bissaka
A. Wan-Bissaka
28 DEF 6.70
N. Mbuku
N. Mbuku
23 FWD 6.65
A. Tuanzebe
A. Tuanzebe
28 DEF 6.60
C. Pickel
C. Pickel
28 MID 6.60
N. Mukau
N. Mukau
21 MID 6.57
L. Mpasi
L. Mpasi
31 GK 6.53
C. Mbemba
C. Mbemba
31 DEF 6.53
S. Moutoussamy
S. Moutoussamy
29 MID 6.53
E. Kayembe
E. Kayembe
27 MID 6.40
C. Bakambu
C. Bakambu
34 FWD 6.37
S. Kapuadi
S. Kapuadi
27 DEF 6.30
S. Banza
S. Banza
29 FWD 6.30