Sokol Zápy Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Sokol Zápy Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Velke Hamry
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.2/10 |
04:15 Kết thúc |
Chlumec n
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Sokol Zapy
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Arsenal C
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Sokol Zapy
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Sokol Zapy
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Sokol B
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Sokol Zapy
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Sokol Zapy
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
10:30 Kết thúc |
Usti n
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Sokol Zapy
3
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
7.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Sokol Zápy
Bạn đang tìm nhận định Sokol Zápy? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Sokol Zápy, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 39 trận đấu có sự tham gia của Sokol Zápy với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 3. liga - CFL B, Sokol Zápy đã ghi nhận 22 trận thắng, 5 trận hòa và 4 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 67 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Sokol Zápy đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 16 | 31 |
| Thắng | 13 | 9 | 22 |
| Hòa | 0 | 5 | 5 |
| Thua | 2 | 2 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 45 | 22 | 67 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 15 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 3.0 | 1.4 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 6 | 14 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |







