1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Arab Cup
  4. Comoros
Comoros

Comoros Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.85m
KEY INSIGHT Comoros không thắng trong 8 trận gần nhất
TREND Comoros không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND Comoros không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
16 Trận đấu đã nhận định
62.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Comoros Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Kết thúc
Kazakhstan
Kazakhstan
1 : 0
Comoros
Comoros
1.85
3.45
4.9

X2

1.98

U2.5

1.55

NO

1.62

U2.5

1.55
5.5/10

07:00

Kết thúc
Namibia
Namibia
0 : 0
Comoros
Comoros
3.25
3.1
2.48

2

2.48

U2.5

1.52

NO

1.74

X2

1.35
6.7/10

14:00

Kết thúc
Comoros
Comoros
0 : 0
Mali
Mali red card
8.5
4
1.6

2

1.6

U3.5

1.21

YES

2.6

2

1.6
8.4/10

12:30

Kết thúc
Zambia
Zambia
0 : 0
Comoros
Comoros
2.2
3.1
4.15

1X

1.29

U2.5

1.47

NO

1.65

1X

1.29
2/10

14:00

Kết thúc
Morocco
Morocco
2 : 0
Comoros
Comoros
1.17
7.5
24

1

1.17

U3.5

1.47

NO

1.41

HS2+

1.33
10/10

12:00

Kết thúc
Oman
Oman
2 : 1
Comoros
Comoros
1.88
3.3
4.65

1

1.88

O1.5

1.28

YES

2.63

1

1.88
4.9/10

13:30

Kết thúc
Comoros
Comoros
1 : 3
Saudi Arabia
Saudi Arabia
6.2
4.1
1.48

2

1.48

O1.5

1.3

YES

2.1

2

1.48
10/10

07:00

Kết thúc
Morocco
Morocco
3 : 1
Comoros
Comoros
1.25
5.9
9.1

1

1.25

O2.5

1.39

NO

1.88

1

1.25
8.9/10

11:00

Kết thúc
Comoros
Comoros
4 : 4
Yemen
Yemen
2.4
3.15
2.9

2

2.9

O1.5

1.39

NO

1.82

NG

1.82
6/10

12:00

Kết thúc
red card Comoros
Comoros
1 : 2
Madagascar
Madagascar
2.47
3.1
2.83

X2

1.5

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5/10

12:00

Kết thúc
Central A
Central African Republic
0 : 2
Comoros
Comoros
3.9
3.2
1.95

X

3.2

U2.5

1.55

NO

1.68

U2.5

1.55
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Comoros

Bạn đang tìm nhận định Comoros? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Comoros được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 16 trận đấu có sự tham gia của Comoros với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của FIFA Series, Comoros đã ghi nhận 0 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Comoros hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €18.85m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Comoros đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

FIFA SeriesWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa000
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phạt đền
4 / 5
80.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
46-60 1
3 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Pandor
Y. Pandor
24 GK 7.30
Y. Bourhane
Y. Bourhane
27 MID 7.00
Z. Youssouf
Z. Youssouf
26 MID 6.97
R. Lutin
R. Lutin
22 MID 6.90
Y. M'Changama
Y. M'Changama
35 FWD 6.80
A. Soilihi
A. Soilihi
29 DEF 6.70
F. Selemani
F. Selemani
32 MID 6.70
K. M'Dahoma
K. M'Dahoma
28 DEF 6.70
K. Toibibou
K. Toibibou
21 DEF 6.67
I. Boura
I. Boura
25 DEF 6.60
B. Youssouf
B. Youssouf
31 MID 6.60
R. Vita
R. Vita
24 DEF 6.60
I. Mohamed
I. Mohamed
24 MID 6.53
Y. kari
Y. kari
25 DEF 6.50
S. Bakari
S. Bakari
31 DEF 6.50
A. Abdallah
A. Abdallah
28 DEF 6.47
R. Saïd
R. Saïd
25 FWD 6.43
M. Maolida
M. Maolida
26 FWD 6.27
E. Fardou Ben Mohamed
E. Fardou Ben Mohamed
36 FWD 6.20