icon back

Comoros

Comoros Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €18.85m
KEY INSIGHT Comoros không thắng trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLDD
8 Trận đấu đã nhận định
37.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

終了
Comoros
Comoros
0 : 0
Mali
Mali red card
8.5
4
1.6

2

1.6

U3.5

1.21

YES

2.6

2

1.6
8.4/10

13:30

終了
Zambia
Zambia
0 : 0
Comoros
Comoros
2.2
3.1
4.15

1X

1.29

U2.5

1.47

NO

1.65

1X

1.29
2/10

15:00

終了
Morocco
Morocco
2 : 0
Comoros
Comoros
1.17
7.5
24

1

1.17

U3.5

1.47

NO

1.41

HS2+

1.33
10/10

13:00

終了
Oman
Oman
2 : 1
Comoros
Comoros
1.88
3.3
4.65

1

1.88

O1.5

1.28

YES

2.63

1

1.88
4.9/10

14:30

終了
Comoros
Comoros
1 : 3
Saudi Arabia
Saudi Arabia
6.2
4.1
1.48

2

1.48

O1.5

1.3

YES

2.1

2

1.48
10/10

08:00

終了
Morocco
Morocco
3 : 1
Comoros
Comoros
1.25
5.9
9.1

1

1.25

O2.5

1.39

NO

1.88

1

1.25
8.9/10

12:00

終了
Comoros
Comoros
4 : 4
Yemen
Yemen
2.4
3.15
2.9

2

2.9

O1.5

1.39

NO

1.82

NG

1.82
6/10

13:00

終了
red card Comoros
Comoros
1 : 2
Madagascar
Madagascar
2.47
3.1
2.83

X2

1.5

U2.5

1.6

NO

1.8

U2.5

1.6
5/10

13:00

終了
Central A
Central African Republic
0 : 2
Comoros
Comoros
3.9
3.2
1.95

X

3.2

U2.5

1.55

NO

1.68

U2.5

1.55
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Comoros. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 8 trận đấu có sự tham gia của Comoros với tỷ lệ trúng 37.5% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng000
Hòa112
Thua011
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.01.00.7
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
31-45 2
76-90 1
4 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Pandor
Y. Pandor
24 GK 7.30
Y. Bourhane
Y. Bourhane
27 MID 7.00
Z. Youssouf
Z. Youssouf
26 MID 6.97
R. Lutin
R. Lutin
22 MID 6.90
Y. M'Changama
Y. M'Changama
35 FWD 6.80
A. Soilihi
A. Soilihi
29 DEF 6.70
F. Selemani
F. Selemani
32 MID 6.70
K. M'Dahoma
K. M'Dahoma
28 DEF 6.70
K. Toibibou
K. Toibibou
21 DEF 6.67
I. Boura
I. Boura
25 DEF 6.60
B. Youssouf
B. Youssouf
31 MID 6.60
R. Vita
R. Vita
24 DEF 6.60
I. Mohamed
I. Mohamed
24 MID 6.53
Y. kari
Y. kari
25 DEF 6.50
S. Bakari
S. Bakari
31 DEF 6.50
A. Abdallah
A. Abdallah
28 DEF 6.47
R. Saïd
R. Saïd
25 FWD 6.43
M. Maolida
M. Maolida
26 FWD 6.27
E. Fardou Ben Mohamed
E. Fardou Ben Mohamed
36 FWD 6.20