GO Ahead Eagles Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ahead E Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Groningen
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:15 Kết thúc |
Ahead E
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Utrecht
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
5.1/10 |
10:45 Kết thúc |
G.A. Eagles
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
08:30 Kết thúc |
G.A. Eagles
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
5.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Excelsior
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
08:30 Kết thúc |
G.A. Eagles
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
06:15 Kết thúc |
Feyenoord
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược GO Ahead Eagles
Bạn đang tìm nhận định GO Ahead Eagles? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho GO Ahead Eagles được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của GO Ahead Eagles với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, GO Ahead Eagles đã ghi nhận 7 trận thắng, 11 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 45 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 45 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, GO Ahead Eagles đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.46 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
GO Ahead Eagles hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định GO Ahead Eagles đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 17 | 45 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 25 | 45 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 2 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 4 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. De Busser
|
26 | GK | 7.36 |
|
J. Breum
|
22 | MID | 7.29 |
|
L. Everink
|
24 | DEF | 7.20 |
|
G. Nauber
|
33 | DEF | 7.17 |
|
M. Meulensteen
|
26 | MID | 7.11 |
|
J. Kramer
|
29 | DEF | 7.06 |
|
J. Dirksen
|
22 | DEF | 6.92 |
|
S. Tengstedt
|
25 | MID | 6.91 |
|
M. Suray
|
24 | MID | 6.90 |
|
E. Waayers
|
19 | DEF | 6.87 |
|
M. Smit
|
22 | FWD | 6.86 |
|
M. Deijl
|
28 | DEF | 6.82 |
|
A. Sampsted
|
27 | DEF | 6.80 |
|
E. Linthorst
|
25 | MID | 6.76 |
|
A. Adelgaard
|
22 | DEF | 6.76 |
|
S. Sigurðarson
|
24 | FWD | 6.76 |
|
G. van Zwam
|
21 | DEF | 6.71 |
|
V. Edvardsen
|
29 | MID | 6.70 |
|
Y. Rahmouni
|
19 | MID | 6.64 |
|
K. Goudmijn
|
24 | MID | 6.61 |
|
C. Twigt
|
22 | MID | 6.58 |
|
D. James
|
25 | DEF | 6.57 |
|
O. Sivertsen
|
21 | FWD | 6.57 |
|
R. Margaret
|
25 | MID | 6.52 |
|
J. Slory
|
20 | MID | 6.52 |
|
R. Weijenberg
|
21 | MID | 6.50 |
|
F. Stokkers
|
29 | FWD | 6.48 |
|
O. Pettersson
|
25 | FWD | 6.46 |
|
T. Baeten
|
23 | FWD | 6.41 |
|
O. Boakye
|
18 | FWD | 6.20 |





