1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Eredivisie
  4. GO Ahead Eagles
GO Ahead Eagles

GO Ahead Eagles Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €30.58m

Phong độ gần đây

DDDLL
163 Trận đấu đã nhận định
65.03% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Ahead E Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.2
Kiểm soát bóng
49%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:30

Kết thúc
NEC Nijmegen
NEC Nijmegen
2 : 1
GO Ahead Eagles
Ahead E
1.37
6.9
8.5

1

1.37

O2.5

1.3

NO

2.57

1

1.37
6/10

10:45

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
1 : 4
PSV Eindhoven
PSV E
3.45
4.45
1.97

X

4.45

O2.5

1.28

YES

1.3

O2.5

1.28
4.9/10

10:45

Kết thúc
S. Rotterdam
Sparta Rotterdam
2 : 2
GO Ahead Eagles
Ahead E red card
2.1
3.85
3.4

2

3.4

U3.5

1.68

NO

2.67

X2

1.78
6.5/10

12:45

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
0 : 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar
2.3
3.95
3

2

3

O2.5

1.45

YES

1.4

O2.5

1.45
4.9/10

14:00

Kết thúc
Groningen
Groningen
0 : 0
Ahead E
Ahead E
1.8
4.2
4.5

1

1.8

O2.5

1.53

YES

1.52

1X

1.24
7.4/10

06:15

Kết thúc
Ahead E
GO Ahead Eagles
5 : 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle
2
3.85
3.9

1

2

O2.5

1.57

NO

2.63

1X

1.29
5.7/10

08:30

Kết thúc
Utrecht
Utrecht
2 : 0
G.A. Eagles
G.A. Eagles
1.7
3.9
5.5

1

1.7

U3.5

1.55

YES

1.65

1

1.7
5.1/10

10:45

Kết thúc
G.A. Eagles
G.A. Eagles
6 : 0
NAC Breda
NAC Breda
2.18
3.5
3.35

1

2.18

O2.5

1.83

YES

1.66

AS

1.33
6.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược GO Ahead Eagles

Bạn đang tìm nhận định GO Ahead Eagles? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho GO Ahead Eagles, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của GO Ahead Eagles với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.03%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Eredivisie, GO Ahead Eagles đã ghi nhận 8 trận thắng, 14 trận hòa và 11 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, GO Ahead Eagles đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.50 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

GO Ahead Eagles hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €30.58m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định GO Ahead Eagles đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

EredivisieNetherlands • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng628
Hòa7714
Thua4711
Bàn thắng ghi được341953
Bàn thắng để thủng lưới242751
Trung bình ghi bàn2.01.21.6
Trung bình thủng lưới1.41.71.5
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 4-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 26 G
4-3-3 6 G
4-4-2 1 G
51 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
26 Trận
Tài 1.5 52%
17 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. De Busser
J. De Busser
26 GK 7.36
J. Breum
J. Breum
22 MID 7.27
L. Everink
L. Everink
24 DEF 7.20
G. Nauber
G. Nauber
33 DEF 7.17
M. Meulensteen
M. Meulensteen
26 MID 7.12
J. Dirksen
J. Dirksen
22 DEF 7.06
J. Kramer
J. Kramer
29 DEF 7.03
E. Waayers
E. Waayers
19 DEF 6.87
M. Smit
M. Smit
22 FWD 6.86
M. Suray
M. Suray
24 MID 6.84
M. Deijl
M. Deijl
28 DEF 6.82
A. Adelgaard
A. Adelgaard
22 DEF 6.77
A. Sampsted
A. Sampsted
27 DEF 6.76
E. Linthorst
E. Linthorst
25 MID 6.75
G. van Zwam
G. van Zwam
21 DEF 6.70
S. Sigurðarson
S. Sigurðarson
24 FWD 6.69
V. Edvardsen
V. Edvardsen
29 MID 6.68
S. Tengstedt
S. Tengstedt
25 MID 6.68
Y. Rahmouni
Y. Rahmouni
19 MID 6.64
K. Goudmijn
K. Goudmijn
24 MID 6.61
C. Twigt
C. Twigt
22 MID 6.58
D. James
D. James
25 DEF 6.57
F. Stokkers
F. Stokkers
29 FWD 6.53
O. Sivertsen
O. Sivertsen
21 FWD 6.52
J. Slory
J. Slory
20 MID 6.52
R. Margaret
R. Margaret
25 MID 6.51
R. Weijenberg
R. Weijenberg
21 MID 6.50
O. Pettersson
O. Pettersson
25 FWD 6.46
T. Baeten
T. Baeten
23 FWD 6.44
O. Boakye
O. Boakye
18 FWD 6.20