1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 1. Division
  4. Apollon Limassol
Apollon Limassol

Apollon Limassol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.12m
KEY INSIGHT Apollon Limassol không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWLL
170 Trận đấu đã nhận định
71.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Apollon L Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
red card Apollon L
Apollon Limassol
0 : 2
Pafos
Pafos red card
2.67
3.25
2.57

1

2.67

O1.5

1.32

YES

1.77

O1.5

1.32
6.6/10

10:30

Kết thúc
Omonia N
Omonia Nicosia
5 : 2
Apollon Limassol
Apollon L
1.91
4
3.8

1X

1.28

U3.5

1.62

YES

1.5

U3.5

1.62
4.8/10

11:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
3 : 2
Aris
Aris
2.05
3.6
3.55

1

2.05

O1.5

1.23

NO

2.25

1X

1.33
8.5/10

11:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
2 : 0
Apoel Nicosia
Apoel N red card
1.74
3.7
4.7

1

1.74

O1.5

1.29

YES

1.8

1X

1.22
8.6/10

12:00

Kết thúc
red card AEK Larnaca
AEK Larnaca
1 : 0
Apollon L
Apollon L
1.67
3.85
6.4

1X

1.16

U2.5

1.85

NO

1.87

U2.5

1.85
7/10

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
2 : 1
Pafos
Pafos
2.65
3.15
2.72

1

2.65

O1.5

1.33

YES

1.75

O1.5

1.33
5.2/10

11:00

Kết thúc
Apoel N
Apoel Nicosia
0 : 0
Apollon Limassol
Apollon L
2.32
3.5
3.1

2

3.1

O1.5

1.28

YES

1.65

O1.5

1.28
6.6/10

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
4 : 2
Apoel Nicosia
Apoel N
2.17
3.25
3.55

1

2.17

U3.5

1.27

YES

1.82

1X

1.32
7.3/10

12:00

Kết thúc
Apollon L
Apollon Limassol
2 : 3
Omonia Nicosia
Omonia N red card
4
3.4
2

X

3.4

O1.5

1.27

YES

1.68

O1.5

1.27
5.2/10

12:00

Kết thúc
Aris
Aris
3 : 0
Apollon L
Apollon L
2.9
3.6
2.45

2

2.45

U3.5

1.44

YES

1.61

X2

1.5
4.1/10

09:00

Kết thúc
Anorthosis
Anorthosis
1 : 1
Apollon
Apollon
3.8
3.35
2.05

X

3.35

U3.5

1.31

YES

1.79

U3.5

1.31
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Apollon Limassol

Bạn đang tìm nhận định Apollon Limassol? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Apollon Limassol, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 170 trận đấu có sự tham gia của Apollon Limassol với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Cup, Apollon Limassol đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 14 bàn thắng (2.8 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Apollon Limassol hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Apollon Limassol đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

CupCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng314
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được9514
Bàn thắng để thủng lưới415
Trung bình ghi bàn3.02.52.8
Trung bình thủng lưới1.30.51.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 1-5
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 2
76-90 3
8 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
4 Trận
Tài 1.5 80%
4 Trận
Tài 2.5 60%
3 Trận
Tài 3.5 40%
2 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Kühn
P. Kühn
33 GK 7.23
P. Vouros
P. Vouros
30 DEF 7.23
Brandon Thomas
Brandon Thomas
30 FWD 7.21
P. Leeuwenburgh
P. Leeuwenburgh
31 GK 7.20
J. Kvída
J. Kvída
28 DEF 7.15
G. Weissbeck
G. Weissbeck
28 MID 7.10
Pedro Marques
Pedro Marques
27 FWD 7.02
J. Zmrhal
J. Zmrhal
32 DEF 6.99
I. Ljubic
I. Ljubic
29 MID 6.98
Garry Rodrigues
Garry Rodrigues
35 MID 6.98
Gustavo Assunção
Gustavo Assunção
25 MID 6.87
D. Spoljaric
D. Spoljaric
26 MID 6.83
G. Malekkides
G. Malekkides
28 DEF 6.80
T. Lam
T. Lam
32 DEF 6.78
A. Youssef
A. Youssef
25 FWD 6.75
A. Vrikkis
A. Vrikkis
24 MID 6.70
Bruno Gaspar
Bruno Gaspar
32 MID 6.69
Dani Escriche
Dani Escriche
27 MID 6.68
L. Marković
L. Marković
31 MID 6.64
Z. Adoni
Z. Adoni
26 DEF 6.63
M. Brown
M. Brown
26 MID 6.61
A. Shikkis
A. Shikkis
23 DEF 6.54
C. Duodu
C. Duodu
20 MID 6.52
Sergio Castel
Sergio Castel
30 FWD 6.50
M. Carreazo
M. Carreazo
26 MID 6.40
R. Rotis
R. Rotis
16 FWD 6.30
P. Charalambous
P. Charalambous
18 MID 6.25