icon back

Apollon Limassol

Apollon Limassol Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.12m
KEY INSIGHT Apollon Limassol ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Apollon Limassol bất bại trong 12 trận gần nhất
TREND Apollon Limassol bất bại trên sân nhà trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
156 Trận đấu đã nhận định
71.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Apollon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
90%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

10:00

終了
Apollon
Apollon
2 : 1
AEL Limassol
AEL Limassol
1.61
3.8
5.8

1

1.61

O1.5

1.32

NO

1.82

1

1.61
8.3/10

13:00

終了
Omonia
Omonia
1 : 1
Apollon
Apollon
2.07
3.35
3.65

2

3.65

U3.5

1.34

YES

1.72

U3.5

1.34
4.2/10

11:00

終了
Apollon
Apollon
1 : 0
Achnas
Achnas
1.47
4.4
7.25

1

1.47

O2.5

1.75

NO

1.82

1

1.47
8.8/10

13:00

終了
AEK Larnaca
AEK Larnaca
0 : 1
Apollon
Apollon
1.87
3.33
4.3

X

3.33

O1.5

1.36

YES

1.92

O1.5

1.36
4.7/10

12:00

終了
Apollon
Apollon
3 : 1
Ol. Nicosia
Ol. Nicosia red card
1.45
4.15
7.2

1

1.45

U3.5

1.3

NO

1.68

U3.5

1.3
7.5/10

12:00

終了
Apollon
Apollon
3 : 2
Omonia Aradippou
Omonia A red card
1.47
4.4
7.75

1

1.47

U3.5

1.33

NO

1.67

1

1.47
6.2/10

13:00

終了
Omonia A
Omonia Aradippou
0 : 1
Apollon Limassol
Apollon
4.4
3.5
1.9

2

1.9

U3.5

1.35

NO

1.98

U3.5

1.35
4.8/10

13:00

終了
Apollon
Apollon
4 : 0
Chloraka
Chloraka
1.32
4.9
9.5

1

1.32

U3.5

1.4

NO

1.65

1

1.32
9.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Apollon Limassol. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 156 trận đấu có sự tham gia của Apollon Limassol với tỷ lệ trúng 71.15% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

1. DivisionCyprus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng8715
Hòa134
Thua325
Bàn thắng ghi được191433
Bàn thắng để thủng lưới101020
Trung bình ghi bàn1.61.21.4
Trung bình thủng lưới0.80.80.8
Giữ sạch lưới6713
Không ghi bàn314
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 9
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 14 G
4-4-2 4 G
4-1-4-1 2 G
3-5-1-1 1 G
72 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
20 Trận
Tài 1.5 38%
9 Trận
Tài 2.5 13%
3 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Kühn
P. Kühn
33 GK 7.95
J. Kvída
J. Kvída
28 DEF 7.45
Brandon Thomas
Brandon Thomas
30 FWD 7.32
P. Vouros
P. Vouros
30 DEF 7.23
P. Leeuwenburgh
P. Leeuwenburgh
31 GK 7.20
G. Weissbeck
G. Weissbeck
28 MID 7.12
J. Zmrhal
J. Zmrhal
32 DEF 7.08
T. Lam
T. Lam
32 DEF 7.00
G. Malekkides
G. Malekkides
28 DEF 6.90
A. Youssef
A. Youssef
25 FWD 6.90
Garry Rodrigues
Garry Rodrigues
35 MID 6.88
I. Ljubic
I. Ljubic
29 MID 6.84
D. Spoljaric
D. Spoljaric
26 MID 6.80
Pedro Marques
Pedro Marques
27 FWD 6.70
A. Shikkis
A. Shikkis
23 DEF 6.65
M. Brown
M. Brown
26 MID 6.62
Bruno Gaspar
Bruno Gaspar
32 MID 6.58
Sergio Castel
Sergio Castel
30 FWD 6.50
C. Duodu
C. Duodu
20 MID 6.48
A. Vrikkis
A. Vrikkis
24 MID 6.47
L. Marković
L. Marković
31 MID 6.40
M. Carreazo
M. Carreazo
26 MID 6.40