Nhận định AEK Larnaca vs Apollon L - 6 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.85
Tối đa 2 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
1X1.16
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.85
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.33
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIApollon L
Kiểm soát bóngAEK Larnaca: 54%Apollon L: 46%
Tổng số cú sútAEK Larnaca: 9Apollon L: 7
Sút trúng đíchAEK Larnaca: 4Apollon L: 2
Sút trượtAEK Larnaca: 4Apollon L: 4
Phạt gócAEK Larnaca: 6Apollon L: 5
Thẻ vàngAEK Larnaca: 1Apollon L: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Apollon L
Tổng bàn thắngAEK Larnaca: 1.8Apollon L: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAEK Larnaca: 1.1Apollon L: 1.6
Bàn thuaAEK Larnaca: 0.7Apollon L: 1.5
Kiểm soát bóngAEK Larnaca: 49%Apollon L: 52%
Tổng số cú sútAEK Larnaca: 8.5Apollon L: 9
Sút trúng đíchAEK Larnaca: 4.5Apollon L: 4
Sút trượtAEK Larnaca: 3.9Apollon L: 5
Phạm lỗiAEK Larnaca: 9.1Apollon L: 10.1
Phạt gócAEK Larnaca: 5.4Apollon L: 6.2
Việt vịAEK Larnaca: 1.5Apollon L: 1.1
Thẻ vàngAEK Larnaca: 1.3Apollon L: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Apollon L
ThắngAEK Larnaca: 4Apollon L: 4
Trên 1.5 bànAEK Larnaca: 7Apollon L: 9
Trên 2.5 bànAEK Larnaca: 2Apollon L: 6
Trên 3.5 bànAEK Larnaca: 0Apollon L: 3
Cả hai đội ghi bànAEK Larnaca: 3Apollon L: 8
Thắng bất ngờAEK Larnaca: 0Apollon L: 0
Thua bất ngờAEK Larnaca: 0Apollon L: 0
Đối đầu
6
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Apollon Limassol1
AEK Larnaca1
14 thg 2, 26
AEK Larnaca0
Apollon Limassol1
02 thg 11, 25
Apollon Limassol1
AEK Larnaca2
12 thg 5, 25
AEK Larnaca3
Apollon Limassol0
06 thg 4, 25
Apollon Limassol1
AEK Larnaca1
15 thg 12, 24
AEK Larnaca4
Apollon Limassol0
25 thg 8, 24
Apollon Limassol1
AEK Larnaca2
29 thg 2, 24
Apollon Limassol2
AEK Larnaca1
10 thg 2, 24
AEK Larnaca1
Apollon Limassol2
12 thg 11, 23
Apollon Limassol0
AEK Larnaca1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 83-22 | 84 |
| 2 |
|
35 | 50-36 | 67 |
| 3 |
|
35 | 58-30 | 66 |
| 4 |
|
35 | 64-38 | 59 |
| 5 |
|
35 | 53-43 | 52 |
| 6 |
|
35 | 58-41 | 51 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)