1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Süper Lig
  4. Beşiktaş
Beşiktaş

Beşiktaş Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €154.20m
KEY INSIGHT Beşiktaş có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Beşiktaş không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWLLD
193 Trận đấu đã nhận định
60.1% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beşiktaş Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.72
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
red card Rizespor
Rizespor
2 : 2
Besiktas
Besiktas
3.3
3.9
2.22

1X

1.72

O2.5

1.47

YES

1.42

O2.5

1.47
2.5/10

13:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
1 : 2
Trabzonspor
Trabzonspor
1.8
4.3
4.2

2

4.2

U3.5

1.95

NO

2.92

U3.5

1.95
6.3/10

13:30

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
0 : 1
Konyaspor
Konyaspor
1.62
4.4
6.25

1

1.62

O2.5

1.9

YES

1.93

1

1.62
8.5/10

13:00

Kết thúc
Gaziantep FK
Gaziantep FK
0 : 2
Besiktas
Besiktas
3.05
3.7
2.37

2

2.37

O2.5

1.6

YES

1.49

2

2.37
5.7/10

13:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
0 : 0
Fatih Karagumruk
Fatih K
1.42
5.4
9

1

1.42

O2.5

1.57

YES

1.82

1

1.42
10/10

13:45

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
3 : 0
Alanyaspor
Alanyaspor
1.46
5.1
7.9

1

1.46

O2.5

1.55

YES

1.8

1

1.46
8/10

10:00

Kết thúc
Samsunspor
Samsunspor
2 : 1
Besiktas
Besiktas
3.5
3.55
2.15

2

2.15

O1.5

1.21

YES

1.6

X2

1.38
8.5/10

13:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
4 : 2
Antalyaspor
Antalyaspor
1.37
5.5
9

1

1.37

U3.5

1.72

NO

2

1

1.37
8.8/10

13:00

Kết thúc
Fenerbahce
Fenerbahce
1 : 0
Besiktas
Besiktas
2.05
3.6
4

1

2.05

O2.5

1.73

YES

1.61

O2.5

1.73
4.7/10

12:00

Kết thúc
Besiktas
Besiktas
2 : 1
Kasimpasa
Kasimpasa
1.37
5.25
9.75

1

1.37

O2.5

1.6

NO

1.96

1

1.37
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beşiktaş

Bạn đang tìm nhận định Beşiktaş? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Beşiktaş, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 193 trận đấu có sự tham gia của Beşiktaş với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.1%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Beşiktaş đã ghi nhận 17 trận thắng, 8 trận hòa và 8 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 57 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Beşiktaş đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.72 xG6.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Beşiktaş hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €154.20m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Beşiktaş đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng9817
Hòa448
Thua448
Bàn thắng ghi được302757
Bàn thắng để thủng lưới201838
Trung bình ghi bàn1.81.71.7
Trung bình thủng lưới1.21.11.2
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 20 G
4-1-4-1 13 G
71 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
28 Trận
Tài 1.5 58%
19 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Vásquez
D. Vásquez
27 GK 7.90
O. Kökçü
O. Kökçü
25 MID 7.56
Rafa
Rafa
32 MID 7.27
Oh Hyeon-Gyu
Oh Hyeon-Gyu
24 FWD 7.11
Gabriel Paulista
Gabriel Paulista
35 DEF 7.10
João Mário
João Mário
33 MID 7.10
E. Agbadou
E. Agbadou
28 DEF 7.10
J. Olaitan
J. Olaitan
23 MID 7.09
F. Uduokhai
F. Uduokhai
28 DEF 7.06
E. Topçu
E. Topçu
25 DEF 7.04
E. Tıknaz
E. Tıknaz
21 MID 6.99
E. Destanoğlu
E. Destanoğlu
25 GK 6.98
W. Ndidi
W. Ndidi
29 MID 6.90
K. Yılmaz
K. Yılmaz
25 MID 6.86
Tiago Djaló
Tiago Djaló
25 DEF 6.83
C. Ünder
C. Ünder
28 FWD 6.82
D. Jurásek
D. Jurásek
25 DEF 6.81
E. Touré
E. Touré
24 FWD 6.81
J. Svensson
J. Svensson
32 DEF 6.80
T. Abraham
T. Abraham
28 FWD 6.80
M. Rashica
M. Rashica
29 MID 6.78
Jota Silva
Jota Silva
26 FWD 6.77
R. Yılmaz
R. Yılmaz
24 DEF 6.76
S. Uçan
S. Uçan
32 MID 6.72
V. Černý
V. Černý
28 MID 6.72
Y. Özcan
Y. Özcan
19 DEF 6.70
A. Murillo
A. Murillo
29 DEF 6.70
G. Sazdagi
G. Sazdagi
31 DEF 6.67
Taylan  Bulut
Taylan Bulut
20 DEF 6.65
M. Günok
M. Günok
36 GK 6.63
K. Asllani
K. Asllani
23 MID 6.63
E. Terzi
E. Terzi
22 DEF 6.60
G. Sazdağı
G. Sazdağı
31 DEF 6.53
M. Hekimoğlu
M. Hekimoğlu
18 FWD 6.51
Devrim Sahin
Devrim Sahin
18 MID 6.47
Al Musrati
Al Musrati
29 MID 6.45
N. Uysal
N. Uysal
35 DEF 6.45
C. Keles
C. Keles
24 For 6.33
S. Kılıçsoy
S. Kılıçsoy
20 For 6.20
E. Muçi
E. Muçi
24 MID 6.20
T. Sanuç
T. Sanuç
26 DEF -