Nhận định Besiktas vs Fatih Karagumruk - 27 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Besiktas thắng
10/10
Kèo 1X2
11.42
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFatih K
xGBesiktas: 1.95Fatih Karagumruk: 0.8
Kiểm soát bóngBesiktas: 66%Fatih Karagumruk: 34%
Tổng số cú sútBesiktas: 17Fatih Karagumruk: 7
Sút trúng đíchBesiktas: 6Fatih Karagumruk: 2
Sút trượtBesiktas: 5Fatih Karagumruk: 2
Phạt gócBesiktas: 6Fatih Karagumruk: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Fatih K
Bàn thắng kỳ vọngBesiktas: 1.59Fatih Karagumruk: 1.07
Tổng bàn thắngBesiktas: 2.9Fatih Karagumruk: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBesiktas: 2.1Fatih Karagumruk: 1.1
Bàn thuaBesiktas: 0.8Fatih Karagumruk: 1.4
Kiểm soát bóngBesiktas: 56%Fatih Karagumruk: 46%
Tổng số cú sútBesiktas: 16.4Fatih Karagumruk: 10.1
Sút trúng đíchBesiktas: 5.7Fatih Karagumruk: 4.1
Sút trượtBesiktas: 5.7Fatih Karagumruk: 3.5
Phạm lỗiBesiktas: 12.7Fatih Karagumruk: 12.2
Phạt gócBesiktas: 6.4Fatih Karagumruk: 3.9
Việt vịBesiktas: 2Fatih Karagumruk: 2.2
Thẻ vàngBesiktas: 2Fatih Karagumruk: 0.8
Tổng số đường chuyềnBesiktas: 454Fatih Karagumruk: 393
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fatih K
ThắngBesiktas: 7Fatih Karagumruk: 3
Trên 1.5 bànBesiktas: 7Fatih Karagumruk: 8
Trên 2.5 bànBesiktas: 6Fatih Karagumruk: 5
Trên 3.5 bànBesiktas: 3Fatih Karagumruk: 2
Cả hai đội ghi bànBesiktas: 4Fatih Karagumruk: 5
Thắng bất ngờBesiktas: 0Fatih Karagumruk: 1
Thua bất ngờBesiktas: 0Fatih Karagumruk: 1
Đối đầu
3
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
30 thg 11, 25
Fatih Karagümrük0
Beşiktaş2
28 thg 3, 24
Beşiktaş1
Fatih Karagümrük1
13 thg 1, 24
Beşiktaş3
Fatih Karagümrük0
14 thg 8, 23
Fatih Karagümrük0
Beşiktaş1
31 thg 1, 23
Fatih Karagümrük1
Beşiktaş1
02 thg 12, 22
Beşiktaş1
Fatih Karagümrük1
21 thg 8, 22
Beşiktaş4
Fatih Karagümrük1
18 thg 1, 22
Fatih Karagümrük0
Beşiktaş1
28 thg 8, 21
Beşiktaş1
Fatih Karagümrük0
11 thg 5, 21
Beşiktaş1
Fatih Karagümrük2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 77-29 | 77 |
| 2 |
|
33 | 74-34 | 73 |
| 3 |
|
33 | 61-36 | 69 |
| 4 |
|
33 | 57-38 | 59 |
| 5 |
|
33 | 42-29 | 55 |
| 6 |
|
33 | 56-34 | 54 |
| 7 |
|
33 | 43-45 | 48 |
| 8 |
|
33 | 44-50 | 40 |
| 9 |
|
33 | 42-48 | 40 |
| 10 |
|
33 | 40-39 | 37 |
| 11 |
|
33 | 26-37 | 37 |
| 12 |
|
33 | 42-56 | 37 |
| 13 |
|
33 | 30-45 | 32 |
| 14 |
|
33 | 32-49 | 32 |
| 15 |
|
33 | 33-47 | 31 |
| 16 |
|
33 | 32-55 | 29 |
| 17 |
|
33 | 29-53 | 27 |
| 18 |
|
33 | 25-61 | 27 |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation