1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha'al
  4. Beitar Jerusalem
Beitar Jerusalem

Beitar Jerusalem Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.62m
KEY INSIGHT Beitar Jerusalem bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWDD
148 Trận đấu đã nhận định
70.95% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Beitar J Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.53
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
57%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
red cardred card Beitar J
Beitar Jerusalem
1 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
1.8
3.9
4.4

X2

2.05

O2.5

1.48

NO

2.5

O2.5

1.48
3/10

13:30

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
0 : 0
Beitar Jerusalem
Beitar J
10
6.25
1.25

2

1.25

O2.5

1.5

NO

1.86

2

1.25
5.1/10

13:30

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
1 : 2
Beitar Jerusalem
Beitar J
2.9
3.7
2.25

2

2.25

O2.5

1.55

NO

2.5

X2

1.44
3.3/10

13:30

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
1 : 1
Hapoel Beer Sheva
Hapoel B
2.75
3.65
2.4

1

2.75

O2.5

1.45

NO

2.85

1X

1.57
4.7/10

13:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
3 : 0
Beitar Jerusalem
Beitar J
5.4
4.6
1.56

2

1.56

O2.5

1.45

NO

2.43

X2

1.19
8.5/10

12:30

Kết thúc
red card Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
0 : 1
Beitar Jerusalem
Beitar J
3.15
3.55
2.2

2

2.2

O2.5

1.65

NO

2.32

X2

1.39
6.1/10

13:30

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
4 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi red card
2.43
3.65
2.75

1

2.43

U3.5

1.57

NO

2.5

1X

1.5
7.9/10

13:00

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
3 : 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
1.4
5.3
7.75

1

1.4

U3.5

1.65

NO

2.12

1

1.4
5.1/10

13:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Katamon
0 : 2
Beitar Jerusalem
Beitar J
5.6
4.15
1.58

1X

2.37

O2.5

1.57

YES

1.65

O2.5

1.57
5.8/10

01:00

Kết thúc
Sektzia N
Sektzia Nes Tziona
1 : 3
Beitar Jerusalem
Beitar J
3.7
3.6
1.85

2

1.85

U3.5

1.38

YES

1.68

2

1.85
3.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Beitar Jerusalem

Bạn đang tìm nhận định Beitar Jerusalem? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Beitar Jerusalem, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Beitar Jerusalem với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.95%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligat Ha'al, Beitar Jerusalem đã ghi nhận 22 trận thắng, 9 trận hòa và 4 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 77 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Beitar Jerusalem đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 1.53 xG5.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Beitar Jerusalem hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.62m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Beitar Jerusalem đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligat Ha'alIsrael • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171835
Thắng101222
Hòa639
Thua134
Bàn thắng ghi được324577
Bàn thắng để thủng lưới162339
Trung bình ghi bàn1.92.52.2
Trung bình thủng lưới0.91.31.1
Giữ sạch lưới6410
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 2-8
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 8
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 1
Phạt đền
11 / 11
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 11 G
4-2-3-1 9 G
4-5-1 2 G
4-4-2 1 G
85 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
29 Trận
Tài 1.5 63%
22 Trận
Tài 2.5 34%
12 Trận
Tài 3.5 17%
6 Trận
Tài 4.5 11%
4 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Shua
Y. Shua
26 MID 7.24
O. Atzili
O. Atzili
32 FWD 7.22
G. Cohen
G. Cohen
25 DEF 7.12
B. Carabalí
B. Carabalí
26 DEF 7.09
Miguel Silva
Miguel Silva
30 GK 7.04
L. Gadrani
L. Gadrani
28 DEF 7.01
A. Yona
A. Yona
21 MID 7.00
Y. Cohen
Y. Cohen
28 DEF 6.98
N. Antwi
N. Antwi
25 DEF 6.94
Z. Shimol
Z. Shimol
21 MID 6.90
B. Enow
B. Enow
25 MID 6.85
D. Micha
D. Micha
33 MID 6.78
G. Morozov
G. Morozov
31 DEF 6.74
J. Kalu
J. Kalu
28 FWD 6.70
S. Kani
S. Kani
22 MID 6.70
Y. Shikut
Y. Shikut
19 MID 6.70
T. Muzi
T. Muzi
24 FWD 6.68
Aviel Zargari
Aviel Zargari
19 MID 6.68
R. Elimelech
R. Elimelech
23 MID 6.68
A. Mendy
A. Mendy
31 DEF 6.66
Y. Ozer
Y. Ozer
25 GK 6.65
Y. Levi
Y. Levi
20 MID 6.61
E. González
E. González
26 FWD 6.57
O. Dahan
O. Dahan
26 DEF 6.56
Aílson Tavares
Aílson Tavares
27 MID 6.54
R. Abrgil
R. Abrgil
22 FWD 6.33
D. Hugi
D. Hugi
30 FWD 6.31
I. Hagag
I. Hagag
24 MID 6.30
Z. Zasno
Z. Zasno
24 DEF 5.10