Ligat Ha Al Israel Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligat Ha Al Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 68.3%.

Trên 1.5 bàn
74%
Trên 2.5 bàn
47%
Trên 3.5 bàn
26%
Cả hai đội ghi bàn
49%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
39%
Hòa
26%
Đội khách thắng
35%
Đội nhà thắng
39%
Hòa
26%
Đội khách thắng
35%

Đã nhận định

824

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

68.3%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:00

Kết thúc
Maccabi
Maccabi Tel Aviv
3 : 2
Ashdod
SC Ashdod
-333
475
800

1

-333

O2.5

-227

YES

-120

1

-333
10/10

11:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
0 : 1
Hapoel Petah Tikva
Hapoel P
-161
315
440

1

-161

O2.5

-175

YES

-154

1

-161
4.9/10

12:30

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Katamon
0 : 1
Ironi Kiryat Shmona
Kiryat Shmona red card
180
215
170

X2

-213

O1.5

-270

YES

-119

O1.5

-270
5.3/10

13:30

Kết thúc
Sakhnin
Sakhnin
0 : 0
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
410
260
-143

2

-143

O1.5

-323

YES

-111

2

-143
8.5/10

13:30

Kết thúc
Ironi T
Ironi Tiberias
2 : 1
Maccabi Bnei Raina
Maccabi B
110
245
245

1

110

O1.5

-357

YES

-139

1X

-294
7.6/10

14:15

Kết thúc
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
1 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
-455
600
1100

1

-455

O2.5

-263

NO

-111

HS2+

-400
7.6/10

14:30

Kết thúc
Netanya
Netanya
2 : 8
Beitar Jerusalem
Beitar J
250
280
-102

X2

-294

O2.5

-213

YES

-222

O2.5

-213
3.4/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

08:00

Kết thúc
Hapoel T
Hapoel Tel Aviv
3 : 1
Hapoel Katamon
Hapoel K
-175
290
500

1

-175

U3.5

-313

NO

-128

U3.5

-313
5.2/10

09:00

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
0 : 1
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
-114
270
270

1

-114

O1.5

-400

NO

112

1X

-400
8.5/10

11:30

Kết thúc
red card Kiryat Shmona
Kiryat Shmona
2 : 2
Ironi Tiberias
Ironi T
103
245
243

1

103

O2.5

-115

YES

-143

O2.5

-115
6.4/10

12:30

Kết thúc
red card Maccabi B
Maccabi Bnei Raina
0 : 4
Maccabi Netanya
Netanya
265
274
-109

2

-109

O2.5

-156

YES

-175

2

-109
4/10

13:30

Kết thúc
SC Ashdod
SC Ashdod
1 : 2
H. Beer Sheva
H. Beer Sheva
700
445
-303

2

-303

U3.5

-164

YES

-118

2

-303
4.3/10

14:15

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 0
Sakhnin
Sakhnin
-294
390
800

1

-294

O1.5

-435

YES

112

1

-294
4.3/10

14:30

Kết thúc
Beitar J
Beitar Jerusalem
0 : 0
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
187
270
130

X

270

O2.5

-200

YES

-222

O2.5

-200
4.4/10
Premier League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 24 17 4 3 54:23 55
D W W W W
2 Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 23 14 6 3 48:25 48
D L D D W
3 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 24 13 7 4 50:28 46
W D W W L
4 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 24 14 5 5 44:26 45
D W W W W
5 Maccabi Haifa Maccabi Haifa 24 10 9 5 46:25 39
L W D W L
6 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva 24 9 8 7 40:35 35
W L W W L
7 Maccabi Netanya Maccabi Netanya 23 9 4 10 40:45 31
W D L W L
8 Bnei Sakhnin Bnei Sakhnin 24 7 8 9 25:33 29
D L L D D
9 Ironi Tiberias Ironi Tiberias 24 7 5 12 30:49 26
W D L L D
10 Ironi Kiryat Shmona Ironi Kiryat Shmona 24 6 6 12 34:42 24
W D D L L
11 Hapoel Haifa Hapoel Haifa 24 6 6 12 30:40 24
D W L D L
12 Ashdod Ashdod 24 5 8 11 30:47 23
L L W L D
13 Hapoel Katamon Hapoel Katamon 24 4 8 12 22:35 20
L L D D W
14 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina 24 3 2 19 17:57 11
L L L L W