1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligat Ha Al Israel

Ligat Ha Al Israel Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligat Ha Al Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68.3%.

Trên 1.5 bàn
74%
Trên 2.5 bàn
47%
Trên 3.5 bàn
26%
Cả hai đội ghi bàn
49%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
39%
Hòa
26%
Đội khách thắng
35%
Đội nhà thắng
39%
Hòa
26%
Đội khách thắng
35%

Đã nhận định

824

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

68.3%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

11:00

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
2 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
420
330
-159

2

-159

U3.5

-120

YES

-213

2

-159
4.3/10

14:00

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
2 : 5
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
-128
305
370

2

370

O2.5

-200

NO

147

O2.5

-200
5.3/10

14:00

Kết thúc
red cardred card Beitar J
Beitar Jerusalem
1 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T red card
-125
290
340

X2

105

O2.5

-208

NO

150

O2.5

-208
3/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:30

Kết thúc
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa
4 : 1
Hapoel Tel Aviv
Hapoel T
100
265
265

1

100

U3.5

-192

NO

140

U3.5

-192
5.8/10

13:30

Kết thúc
Hapoel B
Hapoel Beer Sheva
4 : 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi
-109
285
290

2

290

O2.5

-154

NO

118

O2.5

-154
2.6/10

13:30

Kết thúc
Hapoel P
Hapoel Petah Tikva
0 : 0
Beitar Jerusalem
Beitar J
900
525
-400

2

-400

O2.5

-200

NO

-116

2

-400
5.1/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:00

Kết thúc
Maccabi B
Maccabi Bnei Raina
1 : 4
Maccabi Netanya
Maccabi N
390
325
-143

2

-143

U3.5

-167

NO

135

U3.5

-167
6.1/10

13:00

Kết thúc
Ironi K
Ironi Kiryat Shmona
2 : 3
Ashdod
Ashdod
125
255
215

1

125

U3.5

-213

YES

-167

1X

-263
8.5/10

13:00

Kết thúc
Hapoel K
Hapoel Katamon
0 : 2
Ironi Tiberias
Ironi T
-120
260
320

2

320

U2.5

-122

NO

-109

X2

-102
8.7/10

13:00

Kết thúc
Hapoel Haifa
Hapoel Haifa
3 : 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin
112
240
245

1

112

U3.5

-270

NO

115

U3.5

-270
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ligat Ha Al Israel

Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Ligat Ha Al Israel, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 824 trận đấu của 14 đội tại Ligat Ha Al Israel với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.

Mùa giải này, 47% trận đấu Ligat Ha Al Israel kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Ligat Ha Al Israel đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.

Premier League , Championship Round
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 35 24 7 4 77:33 79
W W D W W
2 Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 35 22 9 4 77:39 75
D W D L W
3 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 36 19 9 8 74:45 66
L L W D W
4 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 35 18 7 10 54:37 59
L L W D L
5 Maccabi Haifa Maccabi Haifa 35 14 10 11 61:45 52
W D L W L
6 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva 36 9 13 14 47:56 40
D D L L L
Premier League , Relegation Round
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Maccabi Netanya Maccabi Netanya 33 14 6 13 59:63 48
W D L W L
2 Ironi Kiryat Shmona Ironi Kiryat Shmona 33 11 7 15 50:53 40
L W D W W
3 Ironi Tiberias Ironi Tiberias 33 12 8 13 45:56 36
W W W W D
4 Hapoel Haifa Hapoel Haifa 33 8 10 15 39:51 34
W D W L D
5 Bnei Sakhnin Bnei Sakhnin 33 8 10 15 28:49 34
L L L L D
6 Hapoel Katamon Hapoel Katamon 33 7 10 16 26:43 31
L W W L W
7 Ashdod Ashdod 33 6 10 17 38:62 28
W L L L D
8 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina 33 6 4 23 26:69 22
L L D W L
Premier League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Hapoel Beer Sheva Hapoel Beer Sheva 26 18 5 3 58:25 59
W W D W W
2 Beitar Jerusalem Beitar Jerusalem 26 17 6 3 61:29 57
D W D L W
3 Maccabi Tel Aviv Maccabi Tel Aviv 26 14 7 5 55:32 49
L L W D W
4 Hapoel Tel Aviv Hapoel Tel Aviv 26 15 6 5 46:26 49
L L W D L
5 Maccabi Haifa Maccabi Haifa 26 11 9 6 50:28 42
W D L W L
6 Hapoel Petah Tikva Hapoel Petah Tikva 26 9 10 7 41:36 37
D D L L L
7 Maccabi Netanya Maccabi Netanya 26 10 5 11 45:55 35
W D L W L
8 Bnei Sakhnin Bnei Sakhnin 26 8 8 10 27:35 32
L L L L D
9 Ironi Kiryat Shmona Ironi Kiryat Shmona 26 7 6 13 37:46 27
L W D W W
10 Hapoel Haifa Hapoel Haifa 26 6 7 13 31:44 25
W D W L D
11 Ashdod Ashdod 25 5 8 12 32:50 23
W L L L D
12 Hapoel Katamon Hapoel Katamon 26 4 9 13 22:37 21
L W W L W
13 Ironi Tiberias Ironi Tiberias 25 7 5 13 32:52 18
W W W W D
14 Maccabi Bnei Raina Maccabi Bnei Raina 26 3 3 20 17:59 12
L L D W L