Ligat Ha Al Israel Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligat Ha Al Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68.3%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Hapoel P
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Hapoel B
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.3/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Beitar J
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel B
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
2.6/10 |
13:30 Kết thúc |
Hapoel P
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Maccabi B
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
13:00 Kết thúc |
Ironi K
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Hapoel K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.7/10 |
13:00 Kết thúc |
Hapoel Haifa
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ligat Ha Al Israel
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Ligat Ha Al Israel, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 824 trận đấu của 14 đội tại Ligat Ha Al Israel với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68.3%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 47% trận đấu Ligat Ha Al Israel kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Ligat Ha Al Israel đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Premier League , Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva
|
35 | 24 | 7 | 4 | 77:33 | 79 |
W
W
D
W
W
|
| 2 |
Beitar Jerusalem
|
35 | 22 | 9 | 4 | 77:39 | 75 |
D
W
D
L
W
|
| 3 |
Maccabi Tel Aviv
|
36 | 19 | 9 | 8 | 74:45 | 66 |
L
L
W
D
W
|
| 4 |
Hapoel Tel Aviv
|
35 | 18 | 7 | 10 | 54:37 | 59 |
L
L
W
D
L
|
| 5 |
Maccabi Haifa
|
35 | 14 | 10 | 11 | 61:45 | 52 |
W
D
L
W
L
|
| 6 |
Hapoel Petah Tikva
|
36 | 9 | 13 | 14 | 47:56 | 40 |
D
D
L
L
L
|
Premier League , Relegation Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maccabi Netanya
|
33 | 14 | 6 | 13 | 59:63 | 48 |
W
D
L
W
L
|
| 2 |
Ironi Kiryat Shmona
|
33 | 11 | 7 | 15 | 50:53 | 40 |
L
W
D
W
W
|
| 3 |
Ironi Tiberias
|
33 | 12 | 8 | 13 | 45:56 | 36 |
W
W
W
W
D
|
| 4 |
Hapoel Haifa
|
33 | 8 | 10 | 15 | 39:51 | 34 |
W
D
W
L
D
|
| 5 |
Bnei Sakhnin
|
33 | 8 | 10 | 15 | 28:49 | 34 |
L
L
L
L
D
|
| 6 |
Hapoel Katamon
|
33 | 7 | 10 | 16 | 26:43 | 31 |
L
W
W
L
W
|
| 7 |
Ashdod
|
33 | 6 | 10 | 17 | 38:62 | 28 |
W
L
L
L
D
|
| 8 |
Maccabi Bnei Raina
|
33 | 6 | 4 | 23 | 26:69 | 22 |
L
L
D
W
L
|
Premier League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva
|
26 | 18 | 5 | 3 | 58:25 | 59 |
W
W
D
W
W
|
| 2 |
Beitar Jerusalem
|
26 | 17 | 6 | 3 | 61:29 | 57 |
D
W
D
L
W
|
| 3 |
Maccabi Tel Aviv
|
26 | 14 | 7 | 5 | 55:32 | 49 |
L
L
W
D
W
|
| 4 |
Hapoel Tel Aviv
|
26 | 15 | 6 | 5 | 46:26 | 49 |
L
L
W
D
L
|
| 5 |
Maccabi Haifa
|
26 | 11 | 9 | 6 | 50:28 | 42 |
W
D
L
W
L
|
| 6 |
Hapoel Petah Tikva
|
26 | 9 | 10 | 7 | 41:36 | 37 |
D
D
L
L
L
|
| 7 |
Maccabi Netanya
|
26 | 10 | 5 | 11 | 45:55 | 35 |
W
D
L
W
L
|
| 8 |
Bnei Sakhnin
|
26 | 8 | 8 | 10 | 27:35 | 32 |
L
L
L
L
D
|
| 9 |
Ironi Kiryat Shmona
|
26 | 7 | 6 | 13 | 37:46 | 27 |
L
W
D
W
W
|
| 10 |
Hapoel Haifa
|
26 | 6 | 7 | 13 | 31:44 | 25 |
W
D
W
L
D
|
| 11 |
Ashdod
|
25 | 5 | 8 | 12 | 32:50 | 23 |
W
L
L
L
D
|
| 12 |
Hapoel Katamon
|
26 | 4 | 9 | 13 | 22:37 | 21 |
L
W
W
L
W
|
| 13 |
Ironi Tiberias
|
25 | 7 | 5 | 13 | 32:52 | 18 |
W
W
W
W
D
|
| 14 |
Maccabi Bnei Raina
|
26 | 3 | 3 | 20 | 17:59 | 12 |
L
L
D
W
L
|





















