Ligat Ha Al Israel Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligat Ha Al Israel. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 68.3%.
Trên 1.5 bàn
74%
Trên 2.5 bàn
47%
Trên 3.5 bàn
26%
Cả hai đội ghi bàn
49%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
39%
Hòa
26%
Đội khách thắng
35%
Đội nhà thắng
39%
Hòa
26%
Đội khách thắng
35%
Đã nhận định
824
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
68.3%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Maccabi
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
11:30 Kết thúc |
Maccabi Haifa
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Hapoel K
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Sakhnin
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Ironi T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.6/10 |
14:15 Kết thúc |
H. Beer Sheva
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
7.6/10 |
14:30 Kết thúc |
Netanya
2
:
8
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Hapoel T
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Hapoel P
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Kiryat Shmona
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Maccabi B
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4/10 |
13:30 Kết thúc |
SC Ashdod
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
4.3/10 |
14:15 Kết thúc |
Maccabi Haifa
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
14:30 Kết thúc |
Beitar J
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
Premier League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hapoel Beer Sheva
|
24 | 17 | 4 | 3 | 54:23 | 55 |
D
W
W
W
W
|
| 2 |
Beitar Jerusalem
|
23 | 14 | 6 | 3 | 48:25 | 48 |
D
L
D
D
W
|
| 3 |
Maccabi Tel Aviv
|
24 | 13 | 7 | 4 | 50:28 | 46 |
W
D
W
W
L
|
| 4 |
Hapoel Tel Aviv
|
24 | 14 | 5 | 5 | 44:26 | 45 |
D
W
W
W
W
|
| 5 |
Maccabi Haifa
|
24 | 10 | 9 | 5 | 46:25 | 39 |
L
W
D
W
L
|
| 6 |
Hapoel Petah Tikva
|
24 | 9 | 8 | 7 | 40:35 | 35 |
W
L
W
W
L
|
| 7 |
Maccabi Netanya
|
23 | 9 | 4 | 10 | 40:45 | 31 |
W
D
L
W
L
|
| 8 |
Bnei Sakhnin
|
24 | 7 | 8 | 9 | 25:33 | 29 |
D
L
L
D
D
|
| 9 |
Ironi Tiberias
|
24 | 7 | 5 | 12 | 30:49 | 26 |
W
D
L
L
D
|
| 10 |
Ironi Kiryat Shmona
|
24 | 6 | 6 | 12 | 34:42 | 24 |
W
D
D
L
L
|
| 11 |
Hapoel Haifa
|
24 | 6 | 6 | 12 | 30:40 | 24 |
D
W
L
D
L
|
| 12 |
Ashdod
|
24 | 5 | 8 | 11 | 30:47 | 23 |
L
L
W
L
D
|
| 13 |
Hapoel Katamon
|
24 | 4 | 8 | 12 | 22:35 | 20 |
L
L
D
D
W
|
| 14 |
Maccabi Bnei Raina
|
24 | 3 | 2 | 19 | 17:57 | 11 |
L
L
L
L
W
|





















