Waasland-Beveren U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Waasland-Bever
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
RAAL L
4
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Waasland-Bever
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
6.1/10 |
14:30 Kết thúc |
Westerlo U21
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Beveren U21
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
RFC L
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Patro E
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Beveren U21
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Deinze U
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Waasland-Beveren U21
Bạn đang tìm nhận định Waasland-Beveren U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Waasland-Beveren U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 28 trận đấu có sự tham gia của Waasland-Beveren U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Reserve Pro League, Waasland-Beveren U21 đã ghi nhận 8 trận thắng, 5 trận hòa và 9 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Waasland-Beveren U21 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €8.93m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Waasland-Beveren U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 12 | 22 |
| Thắng | 4 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 4 | 5 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 24 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 24 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.0 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 0 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |




