Premier League Ukraine Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
SK Poltava
Oleksandria
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier League Ukraine. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 69.9%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:30 Kết thúc |
Kolos K
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
11:00 Sắp diễn ra |
Ruh Lviv
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
06:00 Sắp diễn ra |
Kryvbas KR
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:30 Sắp diễn ra |
LNZ Cherkasy
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:00 Sắp diễn ra |
Kudrivka
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:00 Sắp diễn ra |
Polessya
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
06:00 Sắp diễn ra |
Epitsentr D
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
08:30 Sắp diễn ra |
Zorya
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11:00 Kết thúc |
Kudrivka
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
06:00 Kết thúc |
Oleksandriya
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Metalist 1925
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
08:30 Kết thúc |
Rukh Lviv
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Veres-Rivne
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Karpaty Lviv
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.2/10 |
08:30 Kết thúc |
Zorya
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:30 Kết thúc |
Dynamo Kyiv
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kolos K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Metalist K
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Kryvbas KR
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Epitsentr D
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Oleksandria
0
:
3
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Shakhtar
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
SK Poltava
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Ruh Lviv
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
06:00 Kết thúc |
Karpaty
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
08:30 Kết thúc |
Metalist K
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Veres Rivne
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.9/10 |
06:00 Kết thúc |
Kudrivka
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Zorya
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.7/10 |
06:00 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:30 Sắp diễn ra |
SK Poltava
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
06:00 Sắp diễn ra |
Kolos K
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:00 Sắp diễn ra |
Dynamo Kyiv
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
06:00 Kết thúc |
Kryvbas KR
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Shakhtar
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Obolon'-Brovar
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Polessya
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Epitsentr D
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
06:00 Kết thúc |
SC Poltava
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
7.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Dyn. Kyiv
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
06:00 Kết thúc |
LNZ Cherkasy
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
08:30 Kết thúc |
Kudrivka
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Polessya
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
06:00 Kết thúc |
Epitsentr
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Kolos K
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Shakhtar
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Premier League Ukraine
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Premier League Ukraine, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 773 trận đấu của 16 đội tại Premier League Ukraine với độ chính xác của tip tốt nhất trên 69.9%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 46% trận đấu Premier League Ukraine kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 44% các trận. Tất cả dự đoán Premier League Ukraine đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Premier League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shakhtar Donetsk
|
24 | 17 | 6 | 1 | 56:15 | 57 |
W
W
D
W
W
|
| 2 |
LNZ Cherkasy
|
24 | 16 | 3 | 5 | 35:15 | 51 |
L
D
W
W
W
|
| 3 |
Polessya
|
24 | 14 | 4 | 6 | 41:16 | 46 |
L
W
D
W
W
|
| 4 |
Metalist 1925 Kharkiv
|
24 | 12 | 8 | 4 | 30:13 | 44 |
W
W
W
D
W
|
| 5 |
Dynamo Kyiv
|
24 | 13 | 5 | 6 | 52:26 | 44 |
W
L
L
W
W
|
| 6 |
Kryvbas KR
|
24 | 11 | 7 | 6 | 38:32 | 40 |
W
W
L
W
L
|
| 7 |
Kolos Kovalivka
|
24 | 9 | 10 | 5 | 22:21 | 37 |
W
D
D
W
D
|
| 8 |
Karpaty
|
24 | 8 | 9 | 7 | 32:26 | 33 |
D
W
W
W
W
|
| 9 |
Zorya Luhansk
|
24 | 8 | 8 | 8 | 33:32 | 32 |
L
L
W
D
D
|
| 10 |
Veres Rivne
|
24 | 7 | 8 | 9 | 22:29 | 29 |
W
L
W
D
L
|
| 11 |
Obolon'-Brovar
|
24 | 6 | 8 | 10 | 21:39 | 26 |
D
L
D
L
L
|
| 12 |
Epitsentr Dunayivtsi
|
24 | 7 | 3 | 14 | 26:36 | 24 |
D
L
W
L
W
|
| 13 |
Kudrivka
|
24 | 5 | 6 | 13 | 25:39 | 21 |
L
L
L
L
D
|
| 14 |
Ruh Lviv
|
24 | 6 | 2 | 16 | 17:39 | 20 |
L
D
L
L
L
|
| 15 |
Oleksandria
|
24 | 2 | 6 | 16 | 17:48 | 12 |
L
L
D
L
L
|
| 16 |
SK Poltava
|
24 | 2 | 5 | 17 | 20:61 | 11 |
D
L
D
L
L
|
























