Premier League Ukraine Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier League Ukraine. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 69.9%.

Trên 1.5 bàn
70%
Trên 2.5 bàn
46%
Trên 3.5 bàn
24%
Cả hai đội ghi bàn
44%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
40%
Hòa
25%
Đội khách thắng
35%
Đội nhà thắng
40%
Hòa
25%
Đội khách thắng
35%

Đã nhận định

773

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

69.9%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:00

Kết thúc
Oleksandriya
Oleksandriya
0 : 1
Shakhtar Donetsk
Shakhtar
1075
450
-303

2

-303

U3.5

-200

NO

-149

2

-303
10/10

07:00

Kết thúc
red card Epitsentr
Epitsentr
4 : 0
Kolos Kovalivka
Kolos K
255
215
118

2

118

U2.5

-182

NO

-137

U2.5

-182
6.7/10

09:30

Kết thúc
red card Obolon
Obolon
0 : 0
Kryvbas
Kryvbas
230
220
132

2

132

U2.5

-145

NO

-118

X2

-294
6.4/10

07:00

Kết thúc
Zorya
Zorya Luhansk
4 : 0
SK Poltava
SC Poltava
-278
420
800

1

-278

O2.5

-167

NO

-118

1

-278
8.8/10

09:30

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
1 : 1
Kudrivka
Kudrivka
-172
305
490

2

490

U3.5

-278

YES

-105

U3.5

-278
5.2/10

12:00

Kết thúc
Polessya
Polessya
1 : 2
Dynamo Kyiv
Dyn. Kyiv
150
205
195

X2

-175

U3.5

-500

NO

-133

U3.5

-500
2.6/10

09:30

Kết thúc
Rukh Lviv
Rukh Lviv
0 : 3
Metalist 1925
Metalist 1925
470
240
-139

2

-139

U2.5

-189

NO

-182

U2.5

-189
8/10

12:00

Kết thúc
Veres-Rivne
Veres-Rivne
0 : 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
340
210
100

2

100

U2.5

-200

NO

-167

U2.5

-200
6.9/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

07:00

Kết thúc
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
4 : 0
Epitsentr
Epitsentr
-385
475
950

1

-385

U3.5

-167

NO

-139

1

-385
10/10

09:30

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
1 : 0
Veres Rivne
Veres-Rivne
-556
650
1500

1

-556

U3.5

-167

NO

-172

1

-556
10/10

07:00

Kết thúc
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
1 : 3
Polessya
Polessya
160
190
225

X

190

U2.5

-244

NO

-182

U2.5

-244
6.3/10

09:30

Kết thúc
Metalist 1925
Metalist 1925
1 : 0
Oleksandriya
Oleksandriya
-172
280
600

2

600

U2.5

-161

NO

-172

U2.5

-161
5.4/10

07:00

Kết thúc
Kryvbas
Kryvbas
3 : 1
Zorya Luhansk
Zorya
187
220
165

X2

-227

U3.5

-294

YES

-141

U3.5

-294
4.7/10

09:30

Kết thúc
Obolon
Obolon
1 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
185
200
185

2

185

U2.5

-189

NO

-147

U2.5

-189
3.4/10

12:00

Kết thúc
Karpaty Lviv
Karpaty Lviv
0 : 1
Kolos Kovalivka
Kolos K red card
127
205
235

X

205

U2.5

-189

YES

105

U2.5

-189
6.2/10

07:00

Kết thúc
SC Poltava
SC Poltava
0 : 2
Kudrivka
Kudrivka
460
295
-139

X

295

O1.5

-400

YES

-118

O1.5

-400
8.1/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

09:30

Kết thúc
Veres-Rivne
Veres-Rivne
3 : 2
SC Poltava
SC Poltava
-200
310
650

1

-200

O1.5

-345

YES

107

O1.5

-345
4/10

12:00

Kết thúc
Dyn. Kyiv
Dyn. Kyiv
1 : 0
Rukh Lviv
Rukh Lviv
-227
480
1050

1

-227

U3.5

-192

YES

126

U3.5

-192
7.4/10

07:00

Kết thúc
Epitsentr
Epitsentr
0 : 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
330
230
-105

X2

-476

U3.5

-435

NO

-135

U3.5

-435
8/10

09:30

Kết thúc
Metalist 1925
Metalist 1925
0 : 0
Kryvbas
Kryvbas
-103
245
310

1

-103

U2.5

-143

NO

-125

1X

-435
8.5/10

07:00

Kết thúc
Kolos K
Kolos Kovalivka
0 : 2
Polessya
Polessya red card
355
205
-103

2

-103

U2.5

-238

NO

-189

U2.5

-238
4.5/10

09:30

Kết thúc
Shakhtar
Shakhtar Donetsk
3 : 0
Karpaty
Karpaty Lviv
-278
480
900

1

-278

O2.5

-122

YES

120

1

-278
8.8/10

09:30

Kết thúc
Kudrivka
Kudrivka
2 : 2
Zorya Luhansk
Zorya
310
245
-109

2

-109

O1.5

-333

YES

-122

AS

-476
5.3/10
Premier League
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Shakhtar Donetsk Shakhtar Donetsk 19 13 5 1 47:12 44
W W W W D
2 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy 18 12 2 4 23:11 38
L W W W W
3 Polessya Polessya 19 11 3 5 32:14 36
L W W W L
4 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 19 10 5 4 42:22 35
W W W W W
5 Kryvbas KR Kryvbas KR 19 8 7 4 31:25 31
D W D D W
6 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv 18 8 7 3 22:12 31
W W D W
7 Kolos Kovalivka Kolos Kovalivka 19 7 7 5 18:19 28
L W L D D
8 Zorya Luhansk Zorya Luhansk 19 7 6 6 26:23 27
W L D L W
9 Obolon'-Brovar Obolon'-Brovar 19 6 6 7 16:27 24
D W W L L
10 Veres Rivne Veres Rivne 17 5 6 6 16:20 21
L W L D
11 Karpaty Karpaty 19 4 8 7 21:26 20
D L L L L
12 Kudrivka Kudrivka 19 5 5 9 24:33 20
D W D D L
13 Ruh Lviv Ruh Lviv 19 6 1 12 15:28 19
L L L W W
14 Epitsentr Dunayivtsi Epitsentr Dunayivtsi 19 5 2 12 22:33 17
W L L L W
15 Oleksandria Oleksandria 19 2 5 12 14:33 11
L L L D L
16 SK Poltava SK Poltava 19 2 3 14 16:47 9
L L L L L