1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ural II
Ural II

Ural II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Ural II có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWW
3 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Nosta
Nosta
0 : 2
Ural II
Ural II
3.05
3.25
2.12

1X

1.57

O2.5

1.82

YES

1.68

HS

1.35
5/10

04:00

Kết thúc
Ural II
Ural II
6 : 3
Dinamo Barnaul
Dinamo B red card
1.85
3.5
3.55

X2

1.76

U3.5

1.39

YES

1.63

U3.5

1.39
1.4/10

06:00

Kết thúc
Akron II
Akron II
3 : 1
Ural II
Ural II
2.42
3.35
2.52

1

2.42

O2.5

1.64

YES

1.55

1X

1.4
5/10

04:00

Kết thúc
Ural II
Ural II
1 : 1
Krylya Sovetov II
Krylya II
2.75
3.5
2.2

X

3.5

O2.5

1.8

YES

1.69

1X

1.53
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ural II

Bạn đang tìm nhận định Ural II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ural II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 3 trận đấu có sự tham gia của Ural II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 4, Ural II đã ghi nhận 2 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ural II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Second League - Group 4Russia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6410
Thắng112
Hòa224
Thua314
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới13619
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới2.21.51.9
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn202
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-3
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
8 Trận
Tài 1.5 30%
3 Trận
Tài 2.5 10%
1 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
P. Satuchin
P. Satuchin
20 FWD -
V. Nem
V. Nem
18 FWD -
D. Latykhov
D. Latykhov
22 FWD -
S. Bondarenko
S. Bondarenko
18 FWD -
D. Arsentjev
D. Arsentjev
23 FWD -
M. Osinov
M. Osinov
25 MID -
A. Kulikov
A. Kulikov
22 MID -
D. Kiselev
D. Kiselev
20 MID -
A. Khabibulin
A. Khabibulin
22 MID -
A. Ermakov
A. Ermakov
24 MID -
L. Belov
L. Belov
20 MID -
S. Zolkin
S. Zolkin
19 DEF -
K. Sidorov
K. Sidorov
18 DEF -
I. Shakhmatov
I. Shakhmatov
18 DEF -
D. Sekach
D. Sekach
20 DEF -
Ilya Khatuntsev
Ilya Khatuntsev
23 DEF -
D. Eremin
D. Eremin
21 DEF -
N. Beketov
N. Beketov
20 DEF -
K. Balashov
K. Balashov
19 DEF -
Vitaliy Bondarev
Vitaliy Bondarev
18 MID -
M. Sergeev
M. Sergeev
22 MID -
N. Morozov
N. Morozov
19 MID -
V. Pavlov
V. Pavlov
22 GK -
N. Khrisanfov
N. Khrisanfov
21 MID -