Academia Cantolao Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Academia Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Academia
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Llacuabamba
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
San M
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Academia
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Molinos P
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Academia
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3/10 |
14:00 Kết thúc |
Deportivo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
14:00 Kết thúc |
Molinos P
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.4/10 |
16:00 Kết thúc |
Llacuabamba
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.5/10 |
16:00 Kết thúc |
Academia
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Academia
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Academia Cantolao
Bạn đang tìm nhận định Academia Cantolao? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Academia Cantolao, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Academia Cantolao với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Academia Cantolao đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 14 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Academia Cantolao hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.74m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Academia Cantolao đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 8 | 14 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.0 | 2.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
O. López
|
17 | FWD | - |
|
L. Herrera
|
17 | FWD | - |
|
A. Calero
|
24 | FWD | - |
|
S. Taype
|
21 | MID | - |
|
César Augusto Ruiz Sánchez
|
35 | MID | - |
|
M. Pacheco
|
24 | MID | - |
|
F. Rojas
|
20 | MID | - |
|
Guillermo Montes
|
21 | MID | - |
|
J. Lara
|
19 | MID | - |
|
Jeamson Jiménez
|
20 | MID | - |
|
J. Gómez
|
31 | MID | - |
|
J. Córdova
|
19 | MID | - |
|
V. Delgado
|
19 | MID | - |
|
R. Ardiles
|
38 | MID | - |
|
R. Adrianzen
|
20 | DEF | - |
|
D. Rodríguez
|
19 | DEF | - |
|
Y. López
|
21 | DEF | - |
|
A. Laura
|
27 | DEF | - |
|
D. Cabello
|
23 | DEF | - |
|
L. Baylón
|
19 | DEF | - |
|
S. Razzeto
|
24 | GK | - |


