Premier Soccer League Nam Phi Nhận Định
TIP AI MIễN PHí TRONG NGàY
Amazulu
Chippa United
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Premier Soccer League Nam Phi. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 67.6%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Golden Arrows
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Durban City
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
09:00 Sắp diễn ra |
Amazulu
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:30 Sắp diễn ra |
Sekhukhune U
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
09:00 Sắp diễn ra |
Orlando P
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
09:00 Sắp diễn ra |
TS Galaxy
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
09:00 Sắp diễn ra |
Polokwane C
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
|
11:30 Sắp diễn ra |
Richards Bay
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Richards Bay
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Siwelele
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Golden Arrows
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:30 Kết thúc |
Sekhukhune U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Chippa U
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
11:30 Kết thúc |
Marumo G
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Mamelodi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Stellenbosch
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Orlando P
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
HS2+ |
7.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Marumo G
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Polokwane C
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
TS Galaxy
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Magesi
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Magesi
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
Orbit College
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
11:30 Kết thúc |
Amazulu
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:30 Kết thúc |
Richards Bay
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Orlando P
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Magesi
3
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Durban City
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Chippa U
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
13:30 Kết thúc |
TS Galaxy
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:30 Kết thúc |
Mamelodi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Stellenbosch
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Polokwane
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
7.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Siwelele
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Golden Arrows
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
TS Galaxy
0
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Durban City
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:30 Kết thúc |
Golden Arrows
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:30 Kết thúc |
Stellenbosch
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Magesi
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Orlando P
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
08:30 Kết thúc |
Marumo G
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
AmaZulu
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Sekhukhune
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Kaizer Chiefs
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Premier Soccer League Nam Phi
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Premier Soccer League Nam Phi, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 837 trận đấu của 16 đội tại Premier Soccer League Nam Phi với độ chính xác của tip tốt nhất trên 67.6%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 34% trận đấu Premier Soccer League Nam Phi kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 42% các trận. Tất cả dự đoán Premier Soccer League Nam Phi đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Premier League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Orlando Pirates
|
25 | 18 | 4 | 3 | 50:11 | 58 |
W
D
W
W
D
|
| 2 |
Mamelodi Sundowns
|
24 | 17 | 6 | 1 | 43:13 | 57 |
D
W
W
W
W
|
| 3 |
Kaizer Chiefs
|
24 | 13 | 7 | 4 | 28:14 | 46 |
D
W
W
W
W
|
| 4 |
Amazulu
|
25 | 11 | 6 | 8 | 25:25 | 39 |
L
D
D
W
W
|
| 5 |
Sekhukhune United
|
25 | 10 | 8 | 7 | 25:20 | 38 |
L
W
D
L
D
|
| 6 |
Durban City
|
25 | 10 | 5 | 10 | 22:22 | 35 |
L
L
L
W
L
|
| 7 |
Polokwane City
|
24 | 8 | 10 | 6 | 19:16 | 34 |
D
D
W
L
D
|
| 8 |
Golden Arrows
|
25 | 10 | 4 | 11 | 31:32 | 34 |
W
W
L
W
D
|
| 9 |
Stellenbosch
|
25 | 8 | 8 | 9 | 24:27 | 32 |
D
W
L
W
D
|
| 10 |
Richards Bay
|
25 | 7 | 9 | 9 | 21:27 | 30 |
W
D
W
L
L
|
| 11 |
Siwelele
|
24 | 6 | 10 | 8 | 13:17 | 28 |
D
D
L
W
D
|
| 12 |
TS Galaxy
|
25 | 7 | 4 | 14 | 25:34 | 25 |
L
L
L
L
D
|
| 13 |
Chippa United
|
25 | 5 | 9 | 11 | 20:33 | 24 |
D
W
L
L
D
|
| 14 |
Magesi
|
25 | 4 | 8 | 13 | 22:37 | 20 |
W
L
L
W
L
|
| 15 |
Marumo Gallants
|
25 | 4 | 8 | 13 | 17:34 | 20 |
D
D
L
L
L
|
| 16 |
Orbit College
|
25 | 5 | 4 | 16 | 18:41 | 19 |
L
D
L
L
L
|
























