icon back

Deportivo Recoleta

Deportivo Recoleta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.92m

Phong độ gần đây

WDLDD
62 Trận đấu đã nhận định
62.9% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Recoleta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.2
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:30

予定
Recoleta
Recoleta
vs
Olimpia
Olimpia
5.1
3.65
1.71

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

終了
Recoleta
Recoleta
1 : 1
Ameliano
Ameliano
3.25
3.1
2.32

1X

1.62

U2.5

1.6

NO

1.81

U2.5

1.6
6.3/10

18:00

終了
Nacional
Nacional Asuncion
1 : 1
Deportivo Recoleta
Recoleta
1.9
3.5
4.75

1

1.9

O1.5

1.38

YES

2.02

O1.5

1.38
3.9/10

19:30

終了
Cerro Porteno
Cerro Porteno
2 : 0
Recoleta
Recoleta
1.15
7.1
21

1

1.15

U3.5

1.62

NO

1.53

U3.5

1.62
7.7/10

19:30

終了
Recoleta
Recoleta
2 : 2
Nacional Asuncion
Nacional
3.4
3.2
2.25

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
5.5/10

19:30

終了
2 de Mayo
2 de Mayo
0 : 1
Recoleta
Recoleta
3.15
3.1
2.48

2

2.48

O1.5

1.47

YES

2.03

O1.5

1.47
6/10

19:30

終了
Recoleta
Recoleta
1 : 2
Sp. Luqueno
Sp. Luqueno
2.75
3.05
2.67

1X

1.46

U3.5

1.2

YES

2

U3.5

1.2
3.9/10

17:30

終了
San Lorenzo
San Lorenzo
0 : 3
Recoleta
Recoleta
2.57
3
3

2

3

U2.5

1.53

NO

1.73

U2.5

1.53
6.8/10

17:00

終了
Recoleta
Recoleta
2 : 1
Libertad Asuncion
Libertad
4.6
3.45
1.85

X2

1.24

U3.5

1.27

NO

1.82

U3.5

1.27
4.4/10

19:15

終了
Rubio Nu
Rubio Nu
1 : 1
Recoleta
Recoleta
2.82
2.95
2.77

1X

1.47

U2.5

1.53

NO

1.75

U2.5

1.53
4.2/10

16:30

終了
General C
General Caballero
1 : 3
Deportivo Recoleta
Recoleta
2.1
3.22
3.36

X

3.22

O1.5

1.33

YES

1.8

O1.5

1.33
4.8/10

16:00

終了
SOL A
SOL DE America
1 : 0
Deportivo Recoleta
Deportivo red card
2.5
3.08
2.63

2

2.63

O2.5

2.01

YES

1.73

X2

1.44
7.2/10

11:00

終了
Deportivo
Deportivo Recoleta
4 : 2
Atletico Colegiales
Atletico C red card
1.05
11.5
26

1

1.05

U3.5

2.05

NO

1.57

U3.5

2.05
1.2/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Deportivo Recoleta. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 62 trận đấu có sự tham gia của Deportivo Recoleta với tỷ lệ trúng 62.9% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Division Profesional - AperturaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận448
Thắng123
Hòa213
Thua112
Bàn thắng ghi được6511
Bàn thắng để thủng lưới639
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.50.81.1
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 5 G
4-2-3-1 2 G
4-1-4-1 1 G
15 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 88%
7 Trận
Tài 1.5 38%
3 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
W. Báez
W. Báez
31 MID 7.38
A. González
A. González
29 MID 7.37
O. Toledo
O. Toledo
26 GK 7.30
F. Galeano
F. Galeano
26 MID 7.20
N. Ferreira
N. Ferreira
27 GK 7.14
N. Marotta
N. Marotta
29 DEF 7.11
L. Mendoza
L. Mendoza
29 DEF 7.10
J. Espínola
J. Espínola
24 MID 7.06
F. A. Echeguren Zarza
F. A. Echeguren Zarza
21 DEF 7.03
Junior Alexander Noguera Machuca
Junior Alexander Noguera Machuca
23 MID 6.88
C. Garay
C. Garay
29 MID 6.88
L. Monzón
L. Monzón
22 DEF 6.85
D. Mosquera
D. Mosquera
33 DEF 6.83
M. Cañete
M. Cañete
35 MID 6.80
J. Franco
J. Franco
23 MID 6.73
E. Barreto
E. Barreto
18 DEF 6.68
A. Wlk
A. Wlk
22 FWD 6.65
P. Rios
P. Rios
21 DEF 6.63
B. Ferreira
B. Ferreira
23 FWD 6.60
R. Domínguez
R. Domínguez
33 MID 6.60
J. Dominguez
J. Dominguez
33 DEF 6.60
K. Parzajuk
K. Parzajuk
23 FWD 6.55
T. Vidal
T. Vidal
22 FWD 6.55
R. Ortiz
R. Ortiz
30 FWD 6.52
Claudio Figueredo
Claudio Figueredo
26 DEF 6.50
F. Pacher
F. Pacher
22 FWD 6.50
B. Medina
B. Medina
29 DEF 6.45
H. López
H. López
19 MID 6.40
M. Schupp
M. Schupp
19 MID 6.40
I. Piris
I. Piris
36 DEF 6.40
J. Núñez
J. Núñez
36 MID 6.20
J. Falcon
J. Falcon
17 MID 6.20
L. Cardozo
L. Cardozo
37 DEF 5.90