icon back

Nacional Asuncion

Nacional Asuncion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.65m
KEY INSIGHT Nacional Asuncion bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Nacional Asuncion ghi bàn trong 9 trận gần nhất
TREND Nacional Asuncion có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DDDDD
179 Trận đấu đã nhận định
68.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nacional Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Finished
Sportivo
Trinidense
1 : 1
Nacional Asuncion
Nacional
3.5
3.15
2.22

2

2.22

U2.5

1.61

NO

1.81

X2

1.35
7.6/10

18:00

Finished
Nacional
Nacional Asuncion
1 : 1
Deportivo Recoleta
Recoleta
1.9
3.5
4.75

1

1.9

O1.5

1.38

YES

2.02

O1.5

1.38
3.9/10

17:30

Finished
Nacional
Nacional Asuncion
1 : 1
Club Guarani
Guarani red card
2.52
3.25
3.15

1

2.52

U3.5

1.26

NO

1.94

1X

1.4
8/10

19:30

Finished
Recoleta
Recoleta
2 : 2
Nacional Asuncion
Nacional
3.4
3.2
2.25

X

3.2

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
5.5/10

19:30

Finished
Nacional
Nacional Asuncion
1 : 1
Sportivo Ameliano
Ameliano
2.05
3.2
4.1

1

2.05

U2.5

1.6

NO

1.79

U2.5

1.6
6/10

19:30

Finished
Cerro Porteno
Cerro Porteno
0 : 2
Nacional Asuncion
Nacional
1.93
3.4
5

1

1.93

U3.5

1.24

YES

1.97

U3.5

1.24
6.8/10

19:30

Finished
Nacional
Nacional Asuncion
1 : 2
Olimpia
Olimpia
2.88
3.15
2.77

1

2.88

O1.5

1.37

YES

1.77

1X

1.49
7.3/10

17:00

Finished
Nacional
Nacional Asuncion
5 : 1
2 de Mayo
2 de Mayo
2.07
3.1
4.8

1

2.07

U3.5

1.18

NO

1.72

1X

1.22
7.3/10

18:30

Finished
Atletico T
Atletico Tembetary
0 : 2
Nacional Asuncion
Nacional
5.5
3.74
1.6

X2

1.14

U2.5

1.8

NO

1.75

U2.5

1.8
4.6/10

16:30

Finished
General C
General Caballero
2 : 1
Nacional Asuncion
Nacional
3.24
2.8
2.3

2

2.3

U2.5

1.43

NO

1.63

U2.5

1.43
4.9/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Nacional Asuncion. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 179 trận đấu có sự tham gia của Nacional Asuncion với tỷ lệ trúng 68.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Division Profesional - AperturaParaguay • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận538
Thắng224
Hòa213
Thua101
Bàn thắng ghi được9615
Bàn thắng để thủng lưới538
Trung bình ghi bàn1.82.01.9
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 3 G
4-2-3-1 2 G
4-4-2 2 G
16 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
8 Trận
Tài 1.5 50%
4 Trận
Tài 2.5 13%
1 Trận
Tài 3.5 13%
1 Trận
Tài 4.5 13%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Benítez
G. Benítez
23 DEF 7.10
I. Valdez
I. Valdez
30 MID 7.07
A. Cañete
A. Cañete
22 DEF 7.06
T. Gutiérrez
T. Gutiérrez
25 DEF 7.00
S. Rojas
S. Rojas
29 GK 6.91
C. Arrúa
C. Arrúa
28 MID 6.90
S. Vargas
S. Vargas
23 DEF 6.87
A. Samudio
A. Samudio
26 FWD 6.86
Roberto Carlos Ramírez Antúnez
Roberto Carlos Ramírez Antúnez
25 MID 6.84
F. Díaz
F. Díaz
24 DEF 6.83
M. Cabrera
M. Cabrera
17 MID 6.83
R. Prieto
R. Prieto
28 FWD 6.83
C. Espínola
C. Espínola
26 DEF 6.78
J. Feliú
J. Feliú
24 DEF 6.73
F. Jara
F. Jara
23 MID 6.72
J. Colmán
J. Colmán
27 MID 6.70
R. Santa Cruz
R. Santa Cruz
44 FWD 6.67
L. Caceres
L. Caceres
20 DEF 6.67
H. Benítez
H. Benítez
22 FWD 6.65
I. Bailone
I. Bailone
31 FWD 6.58
O. Gaona
O. Gaona
35 MID 6.57
L. Meza
L. Meza
24 MID 6.47
L. González
L. González
28 FWD 6.40
S. Torales
S. Torales
34 MID 6.35
F. Pelozo
F. Pelozo
20 FWD 6.30
M. Almeida
M. Almeida
20 FWD -