Nacional Asuncion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nacional Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:00 Kết thúc |
Nacional
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
16:00 Kết thúc |
![]() Rubio NU
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
19:00 Kết thúc |
Nacional
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.4/10 |
19:00 Kết thúc |
Club Guarani
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
16:45 Kết thúc |
Nacional
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Sportivo A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
19:30 Kết thúc |
![]() Nacional
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Olimpia
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nacional Asuncion
Bạn đang tìm nhận định Nacional Asuncion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Nacional Asuncion, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 191 trận đấu có sự tham gia của Nacional Asuncion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.63%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Profesional - Apertura, Nacional Asuncion đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 3 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 29 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nacional Asuncion đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.97 xG và 6.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Nacional Asuncion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Nacional Asuncion đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 6 | 3 | 9 |
| Hòa | 3 | 6 | 9 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 12 | 29 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 12 | 21 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Gutiérrez
|
25 | DEF | 7.09 |
|
D. Santacruz
|
30 | MID | 7.00 |
|
A. Cañete
|
22 | DEF | 6.99 |
|
S. Vargas
|
23 | DEF | 6.99 |
|
C. Arrúa
|
28 | MID | 6.95 |
|
M. Garrone
|
19 | FWD | 6.90 |
|
S. Rojas
|
29 | GK | 6.89 |
|
F. Jara
|
23 | MID | 6.89 |
|
I. Valdez
|
30 | MID | 6.84 |
|
G. Benítez
|
23 | DEF | 6.82 |
|
S. Torales
|
34 | MID | 6.80 |
|
R. Santa Cruz
|
44 | FWD | 6.78 |
|
M. Cabrera
|
17 | MID | 6.78 |
|
F. Díaz
|
24 | DEF | 6.77 |
|
L. González
|
28 | FWD | 6.76 |
|
M. Coronel
|
17 | DEF | 6.74 |
|
I. Bailone
|
31 | FWD | 6.72 |
|
R. Prieto
|
28 | FWD | 6.72 |
|
Roberto Carlos Ramírez Antúnez
|
25 | MID | 6.69 |
|
J. Colmán
|
27 | MID | 6.69 |
|
H. Benítez
|
22 | FWD | 6.68 |
|
C. Espínola
|
26 | DEF | 6.66 |
|
A. Samudio
|
26 | FWD | 6.66 |
|
J. Feliú
|
24 | DEF | 6.57 |
|
O. Gaona
|
35 | MID | 6.55 |
|
T. Vega
|
19 | FWD | 6.50 |
|
L. Caceres
|
20 | DEF | 6.48 |
|
L. Meza
|
24 | MID | 6.44 |
|
M. Almeida
|
20 | FWD | 6.37 |
|
F. Pelozo
|
20 | FWD | 6.30 |




