Nacional Asuncion Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nacional Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
16:45 Kết thúc |
Nacional
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.4/10 |
19:30 Kết thúc |
Sportivo A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
19:30 Kết thúc |
![]() Nacional
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
17:30 Kết thúc |
Olimpia
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
7.9/10 |
17:30 Kết thúc |
2 de Mayo
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
16:30 Kết thúc |
![]() San Lorenzo
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Libertad
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.2/10 |
16:30 Kết thúc |
Nacional
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
17:30 Kết thúc |
Atletico T
0
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.6/10 |
15:30 Kết thúc |
General C
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nacional Asuncion
Bạn đang tìm nhận định Nacional Asuncion? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nacional Asuncion được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Nacional Asuncion với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division Profesional - Apertura, Nacional Asuncion đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 3 trận thua qua 16 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Nacional Asuncion đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.75 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Nacional Asuncion hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.65m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nacional Asuncion đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 8 | 16 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 9 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.1 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Gutiérrez
|
25 | DEF | 7.14 |
|
D. Santacruz
|
30 | MID | 7.14 |
|
A. Cañete
|
22 | DEF | 7.00 |
|
C. Arrúa
|
28 | MID | 6.96 |
|
S. Rojas
|
29 | GK | 6.95 |
|
M. Garrone
|
19 | FWD | 6.90 |
|
J. Feliú
|
24 | DEF | 6.88 |
|
S. Vargas
|
23 | DEF | 6.88 |
|
I. Valdez
|
30 | MID | 6.85 |
|
L. González
|
28 | FWD | 6.84 |
|
G. Benítez
|
23 | DEF | 6.83 |
|
M. Cabrera
|
17 | MID | 6.83 |
|
F. Jara
|
23 | MID | 6.78 |
|
F. Díaz
|
24 | DEF | 6.77 |
|
R. Prieto
|
28 | FWD | 6.74 |
|
R. Santa Cruz
|
44 | FWD | 6.73 |
|
S. Torales
|
34 | MID | 6.72 |
|
Roberto Carlos Ramírez Antúnez
|
25 | MID | 6.70 |
|
L. Caceres
|
20 | DEF | 6.67 |
|
A. Samudio
|
26 | FWD | 6.66 |
|
C. Espínola
|
26 | DEF | 6.65 |
|
J. Colmán
|
27 | MID | 6.64 |
|
H. Benítez
|
22 | FWD | 6.58 |
|
I. Bailone
|
31 | FWD | 6.58 |
|
O. Gaona
|
35 | MID | 6.56 |
|
M. Coronel
|
17 | DEF | 6.56 |
|
L. Meza
|
24 | MID | 6.44 |
|
M. Almeida
|
20 | FWD | 6.37 |
|
F. Pelozo
|
20 | FWD | 6.30 |



