CDS Tampico Madero Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
CDS T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
19:00 Sắp diễn ra |
CDS T
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
21:00 Kết thúc |
Alebrijes
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
19:00 Kết thúc |
CDS T
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.5/10 |
22:00 Kết thúc |
CA La Paz
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
18:00 Kết thúc |
CDS T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.1/10 |
21:00 Kết thúc |
CDS T
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
1.8/10 |
20:00 Kết thúc |
Mineros Z
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
18:00 Kết thúc |
CDS T
2
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
20:00 Kết thúc |
Cancun
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CDS Tampico Madero
Bạn đang tìm nhận định CDS Tampico Madero? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CDS Tampico Madero được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 67 trận đấu có sự tham gia của CDS Tampico Madero với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 80.6%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga de Expansión MX, CDS Tampico Madero đã ghi nhận 16 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CDS Tampico Madero đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 16 | 32 |
| Thắng | 11 | 5 | 16 |
| Hòa | 3 | 7 | 10 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 15 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 14 | 17 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 0.9 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 5 | 8 |





