Liga De Expansion Mx Mexico Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Liga De Expansion Mx Mexico. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68.1%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:00 Kết thúc |
Tepatitlan
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
21:00 Kết thúc |
Tepatitlan
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.2/10 |
21:00 Kết thúc |
CDS T
4
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:00 Kết thúc |
![]() CDS T
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
21:00 Kết thúc |
Mineros Z
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
4.5/10 |
23:05 Kết thúc |
CDS T
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.7/10 |
19:00 Kết thúc |
Cancun
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
21:05 Kết thúc |
Tepatitlan
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Liga De Expansion Mx Mexico
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Liga De Expansion Mx Mexico, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 939 trận đấu của 4 đội tại Liga De Expansion Mx Mexico với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68.1%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 47% trận đấu Liga De Expansion Mx Mexico kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 52% các trận. Tất cả dự đoán Liga De Expansion Mx Mexico đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Atlante FC hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 30 điểm. Liga De Expansion Mx Mexico có số bàn thắng khá cân bằng. Đội nhà thắng 47% số trận, với tỷ lệ hòa 29%.
Primera A: Apertura
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Atlante FC
|
14 | 9 | 3 | 2 | 35:10 | 30 |
W
D
W
W
D
|
| 2 |
Cancún
|
14 | 9 | 3 | 2 | 25:7 | 30 |
L
D
W
W
D
|
| 3 |
CDS Tampico Madero
|
14 | 8 | 6 | 0 | 24:15 | 30 |
D
W
D
W
D
|
| 4 |
Irapuato
|
14 | 6 | 5 | 3 | 23:19 | 23 |
D
W
D
L
D
|
| 5 |
Mineros de Zacatecas
|
14 | 5 | 6 | 3 | 26:24 | 21 |
D
W
L
W
D
|
| 6 |
Leones Negros UDG
|
14 | 6 | 3 | 5 | 19:17 | 21 |
W
W
W
L
L
|
| 7 |
Monarcas
|
14 | 5 | 4 | 5 | 19:21 | 19 |
D
W
L
W
D
|
| 8 |
Tepatitlán
|
14 | 4 | 6 | 4 | 21:16 | 18 |
L
D
L
L
W
|
| 9 |
Venados FC
|
14 | 5 | 3 | 6 | 29:30 | 18 |
W
L
D
L
W
|
| 10 |
CA La Paz
|
14 | 4 | 5 | 5 | 25:30 | 17 |
L
W
D
L
D
|
| 11 |
Tapatío
|
14 | 4 | 3 | 7 | 20:18 | 15 |
W
L
L
D
L
|
| 12 |
Tlaxcala
|
14 | 3 | 5 | 6 | 14:27 | 14 |
L
L
D
D
L
|
| 13 |
Alebrijes de Oaxaca
|
14 | 3 | 4 | 7 | 16:25 | 13 |
D
L
D
W
D
|
| 14 |
Correcaminos Uat
|
14 | 2 | 4 | 8 | 16:35 | 10 |
D
L
L
W
L
|
| 15 |
Dorados
|
14 | 1 | 2 | 11 | 8:26 | 5 |
L
D
L
D
L
|
Primera A: Clausura
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tepatitlán
|
14 | 7 | 5 | 2 | 21:10 | 26 |
D
W
D
W
L
|
| 2 |
Cancún
|
14 | 7 | 4 | 3 | 24:17 | 25 |
W
W
W
D
D
|
| 3 |
Monarcas
|
14 | 7 | 2 | 5 | 18:12 | 23 |
L
D
L
W
L
|
| 4 |
CA La Paz
|
14 | 5 | 7 | 2 | 22:12 | 22 |
D
D
L
D
W
|
| 5 |
CDS Tampico Madero
|
14 | 6 | 3 | 5 | 15:15 | 21 |
W
W
D
D
D
|
| 6 |
Mineros de Zacatecas
|
14 | 6 | 3 | 5 | 19:20 | 21 |
D
W
L
W
W
|
| 7 |
Tapatío
|
14 | 6 | 2 | 6 | 28:24 | 20 |
L
L
W
L
W
|
| 8 |
Atlante FC
|
14 | 5 | 5 | 4 | 21:17 | 20 |
D
L
W
L
W
|
| 9 |
Irapuato
|
14 | 6 | 2 | 6 | 27:24 | 20 |
D
W
W
L
D
|
| 10 |
Tlaxcala
|
14 | 5 | 5 | 4 | 16:17 | 20 |
D
D
L
W
D
|
| 11 |
Venados FC
|
14 | 4 | 4 | 6 | 25:25 | 16 |
D
W
D
W
L
|
| 12 |
Alebrijes de Oaxaca
|
14 | 4 | 4 | 6 | 20:29 | 16 |
W
L
L
D
L
|
| 13 |
Dorados
|
14 | 3 | 4 | 7 | 17:28 | 13 |
W
L
W
L
D
|
| 14 |
Correcaminos Uat
|
14 | 3 | 3 | 8 | 14:27 | 12 |
L
L
L
L
L
|
| 15 |
Leones Negros UDG
|
14 | 2 | 5 | 7 | 15:25 | 11 |
L
L
W
D
L
|






